Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Gaming GL62 7QF-1675XPL (GL62-7QF-1675XPL) LaptopGL62-7QF-1675XPL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
GIGABYTE Sabre (SABRE 15 001ID) LaptopSABRE 15 001ID 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-842XTR (GE62 7RD-842XTR) LaptopGE62 7RD-842XTR 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP72VR 7RFX(Leopard Pro)-477RU (GP72VR 7RFX-477RU) LaptopGP72VR 7RFX-477RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE72MVR 7RG(Apache Pro)-056RU (GE72MVR 7RG-056RU) LaptopGE72MVR 7RG-056RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL753VD-GC141 LaptopGL753VD-GC141 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VS-FI399T LaptopGL502VS-FI399T 31,2 cm (15.6") IPS 3840 x 2160 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,24 kg
MSI Workstation WE62 7RJ-1847RU Mobil iş istasyonu LaptopWE62 7RJ-1847RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® Quadro® M2200 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
GIGABYTE P series P56X v7-KL3 (P56XV7-KL3) LaptopP56XV7-KL3 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 382,8 mm Đen 1,2 kg
LG Z series 13Z970-G.AA52C (13Z970-G.AA52C(I5-7200U, WHITE)) Laptop13Z970-G.AA52C(I5-7200U, WHITE) 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không rõ Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics LG Kapaklı / 305,9 mm Trắng 940 g
LG Z series 13Z970-G.AA52C (13Z970-G.AA52C(I5-7200U, PINK)) Laptop13Z970-G.AA52C(I5-7200U, PINK) 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không rõ Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics LG Kapaklı / 305,9 mm Pembe altın 940 g
ASUS ROG G701VIK-GB054T LaptopG701VIK-GB054T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 429 mm Xám 1,2 kg
MSI MPG Trident A 11TC-1891FR (9S6-B92691-1891) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92691-1891 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 12 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 129,7 mm Đen 6,55 kg
ASUS ROG Strix GL502VM-FY275T LaptopGL502VM-FY275T 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT73VR 7RE(Titan SLI 4K)-471RU (GT73VR 7RE-471RU TITAN) LaptopGT73VR 7RE-471RU TITAN 41,2 cm (17.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,24 kg
ASUS Chromebook Flip C213NA-BU0048 LaptopC213NA-BU0048 21,2 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 32 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 500 Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 307 mm Xám 1,25 kg
ASUS Transformer Pro T304UA-BC028R Hibrid (2'si 1 arada) LaptopT304UA-BC028R 32 cm (12.6") Không rõ 2880 x 1920 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 299 mm Nhôm, Bạc 800 g
ASUS ZX553VE-FY212T LaptopZX553VE-FY212T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ZX553VD-FY683T LaptopZX553VD-FY683T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS Zenbook Flip UX360UAK-BB313R Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360UAK-BB313R 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 321 mm Đen 1,2 kg
ASUS K756UQ-T4340R LaptopK756UQ-T4340R 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Metalik 1,2 kg
ASUS Zenbook UX430UQ-GV060R LaptopUX430UQ-GV060R 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® 940MX Có Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Kapaklı / 324 mm Xám 1,25 kg
ASUS ROG Strix GL553VE-FY052T LaptopGL553VE-FY052T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VS-GZ227 (GL502VS-GZ227-) LaptopGL502VS-GZ227- 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 390 mm Titan 1,2 kg
MSI MSI Gaming GL62 7QF-1675XPL (GL62-7QF-1675XPL) Laptop
MSI Gaming GL62 7QF-1675XPL (GL62-7QF-1675XPL) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
GIGABYTE GIGABYTE Sabre (SABRE 15 001ID) Laptop
GIGABYTE Sabre (SABRE 15 001ID) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-842XTR (GE62 7RD-842XTR) Laptop
MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-842XTR (GE62 7RD-842XTR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP72VR 7RFX(Leopard Pro)-477RU (GP72VR 7RFX-477RU) Laptop
MSI Gaming GP72VR 7RFX(Leopard Pro)-477RU (GP72VR 7RFX-477RU) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GE72MVR 7RG(Apache Pro)-056RU (GE72MVR 7RG-056RU) Laptop
MSI Gaming GE72MVR 7RG(Apache Pro)-056RU (GE72MVR 7RG-056RU) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VD-GC141 Laptop
ASUS ROG Strix GL753VD-GC141 Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VS-FI399T Laptop
ASUS ROG Strix GL502VS-FI399T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Workstation WE62 7RJ-1847RU Mobil iş istasyonu Laptop
MSI Workstation WE62 7RJ-1847RU Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ Mobil iş istasyonu
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
GIGABYTE GIGABYTE P series P56X v7-KL3 (P56XV7-KL3) Laptop
GIGABYTE P series P56X v7-KL3 (P56XV7-KL3) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
LG LG Z series 13Z970-G.AA52C (13Z970-G.AA52C(I5-7200U, WHITE)) Laptop
LG Z series 13Z970-G.AA52C (13Z970-G.AA52C(I5-7200U, WHITE)) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
LG LG Z series 13Z970-G.AA52C (13Z970-G.AA52C(I5-7200U, PINK)) Laptop
LG Z series 13Z970-G.AA52C (13Z970-G.AA52C(I5-7200U, PINK)) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS ROG G701VIK-GB054T Laptop
ASUS ROG G701VIK-GB054T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI MPG Trident A 11TC-1891FR (9S6-B92691-1891) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident A 11TC-1891FR (9S6-B92691-1891) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
ASUS ASUS ROG Strix GL502VM-FY275T Laptop
ASUS ROG Strix GL502VM-FY275T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT73VR 7RE(Titan SLI 4K)-471RU (GT73VR 7RE-471RU TITAN) Laptop
MSI Gaming GT73VR 7RE(Titan SLI 4K)-471RU (GT73VR 7RE-471RU TITAN) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Chromebook Flip C213NA-BU0048 Laptop
ASUS Chromebook Flip C213NA-BU0048 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3350
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Transformer Pro T304UA-BC028R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Transformer Pro T304UA-BC028R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U Hibrid (2'si 1 arada) 32
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.6"
ASUS ASUS ZX553VE-FY212T Laptop
ASUS ZX553VE-FY212T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ZX553VD-FY683T Laptop
ASUS ZX553VD-FY683T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360UAK-BB313R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360UAK-BB313R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS K756UQ-T4340R Laptop
ASUS K756UQ-T4340R Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Zenbook UX430UQ-GV060R Laptop
ASUS Zenbook UX430UQ-GV060R Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VE-FY052T Laptop
ASUS ROG Strix GL553VE-FY052T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VS-GZ227 (GL502VS-GZ227-) Laptop
ASUS ROG Strix GL502VS-GZ227 (GL502VS-GZ227-) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran15.6"