Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciVRAM Bellek TürüEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS X756UV-TY236T (VSNB0C71-BU0020) LaptopVSNB0C71-BU0020 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 920MX Có Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X441SA-WX153T (VSNB0CC1-BU0020) LaptopVSNB0CC1-BU0020 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 405 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Çikolata 1,2 kg
ASUS Vivobook E202SA-FD0087T LaptopE202SA-FD0087T 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 405 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 297 mm Xanh dương 1,2 kg
MSI MEG Aegis Ti5 10TE-059RU (9S6-B93111-059) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B93111-059 Không rõ Không rõ 5 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Có 2 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 10 GB MSI 551 mm Đen 15 kg
MSI MEG Trident X 11TE-1633EU (9S6-B92681-1633) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92681-1633 Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 750 Không rõ 10 GB MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
ASUS F402SA-WX330T (90NB0B63M08170) Laptop90NB0B63M08170 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 405 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 339 mm Xanh dương 1,25 kg
ASUS Zenbook 3 Deluxe UX490UA-XS74-BL (UX490UAXS74BL) LaptopUX490UAXS74BL 31,2 cm (14") 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 329 mm Xanh dương 1,2 kg
ASUS Zenbook UX330UA-FB109T LaptopUX330UA-FB109T 31,2 cm (13.3") 3200 x 1800 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS FX553VD-DM344 (VSNB0DW4-BU0220) LaptopVSNB0DW4-BU0220 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 GDDR5 2 GB ASUS Kapaklı / 383 mm Đen, Đỏ rượu vang 1,2 kg
ASUS Zenbook UX430UQ-GV003T (VSNB0DS1-BU1101) LaptopVSNB0DS1-BU1101 31,2 cm (14") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 GDDR3 2 GB ASUS Kapaklı / 324 mm Xám 1,25 kg
ASUS ROG Strix GL753VE-GC055T (VSNB0DN2-BU1100) LaptopVSNB0DN2-BU1100 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook X540YA-DM344T (VSNB0CN1-BU2100) LaptopVSNB0CN1-BU2100 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Không rõ AMD Radeon R5 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
ASUS R558UR-DM468T (VSNB0BF2-BU3101) LaptopVSNB0BF2-BU3101 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 628 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 930MX Có Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ 2 GB ASUS Kapaklı / 382 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS R510IU-DM065T LaptopR510IU-DM065T 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home AMD Radeon RX 460 Có Có 1 Không rõ AMD Radeon R7 GDDR5 2 GB ASUS Kapaklı / 380 mm Đen 1,25 kg
MSI Cubi 9S6-B0A111-054 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A111-054 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI 116 mm Đen 500 g
MSI Cubi N JSL-053UK (9S6-B0A111-053) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A111-053 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI 116 mm Đen 500 g
ASUS Vivobook Max A541UJ-GQ113T (90NB0ER1-M01660?ASE) Laptop90NB0ER1-M01660?ASE 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 920M Có Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ 2 GB ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
DELL Inspiron 3567 (19MJH I3567_I341TBW10S_118) Laptop19MJH I3567_I341TBW10S_118 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon R5 M430 Có Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 520 GDDR3 2 GB DELL Kapaklı / 380 mm Đen 1,25 kg
MSI Gaming GP72VR 7RF(Leopard Pro)-430XFR (GP72VR 7RF-430XFR) LaptopGP72VR 7RF-430XFR 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 GDDR5 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI MAG Codex 5 11SI-677RU (9S6-B93051-677) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B93051-677 Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 195 mm Đen 9,4 kg
MSI MAG Codex 5 11SI-465XRU (9S6-B93051-465) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B93051-465 Không rõ Không rõ 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 195 mm Đen 9,4 kg
MSI Cubi 10M-224RU (9S6-B18311-224) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B18311-224 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
MSI Cubi N JSL-043EU (9S6-B0A111-059) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A111-059 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI 112 mm Đen 470 g
MSI Cubi N JSL-042EU (9S6-B0A111-058) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A111-058 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel / Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI 112 mm Đen 470 g
ASUS ASUS X756UV-TY236T (VSNB0C71-BU0020) Laptop
ASUS X756UV-TY236T (VSNB0C71-BU0020) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook Max X441SA-WX153T (VSNB0CC1-BU0020) Laptop
ASUS Vivobook Max X441SA-WX153T (VSNB0CC1-BU0020) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook E202SA-FD0087T Laptop
ASUS Vivobook E202SA-FD0087T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran11.6"
MSI MSI MEG Aegis Ti5 10TE-059RU (9S6-B93111-059) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Aegis Ti5 10TE-059RU (9S6-B93111-059) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM128 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
MSI MSI MEG Trident X 11TE-1633EU (9S6-B92681-1633) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 11TE-1633EU (9S6-B92681-1633) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
ASUS ASUS F402SA-WX330T (90NB0B63M08170) Laptop
ASUS F402SA-WX330T (90NB0B63M08170) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook 3 Deluxe UX490UA-XS74-BL (UX490UAXS74BL) Laptop
ASUS Zenbook 3 Deluxe UX490UA-XS74-BL (UX490UAXS74BL) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX330UA-FB109T Laptop
ASUS Zenbook UX330UA-FB109T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS FX553VD-DM344 (VSNB0DW4-BU0220) Laptop
ASUS FX553VD-DM344 (VSNB0DW4-BU0220) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM6 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX430UQ-GV003T (VSNB0DS1-BU1101) Laptop
ASUS Zenbook UX430UQ-GV003T (VSNB0DS1-BU1101) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VE-GC055T (VSNB0DN2-BU1100) Laptop
ASUS ROG Strix GL753VE-GC055T (VSNB0DN2-BU1100) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook X540YA-DM344T (VSNB0CN1-BU2100) Laptop
ASUS Vivobook X540YA-DM344T (VSNB0CN1-BU2100) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD A8 A8-7410
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS R558UR-DM468T (VSNB0BF2-BU3101) Laptop
ASUS R558UR-DM468T (VSNB0BF2-BU3101) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM6 GB
Lưu trữ628 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS R510IU-DM065T Laptop
ASUS R510IU-DM065T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD FX™ FX-9830P
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cubi 9S6-B0A111-054 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 9S6-B0A111-054 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Celeron® N
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi N JSL-053UK (9S6-B0A111-053) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N JSL-053UK (9S6-B0A111-053) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Pentium N
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS Vivobook Max A541UJ-GQ113T (90NB0ER1-M01660?ASE) Laptop
ASUS Vivobook Max A541UJ-GQ113T (90NB0ER1-M01660?ASE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 3567 (19MJH I3567_I341TBW10S_118) Laptop
DELL Inspiron 3567 (19MJH I3567_I341TBW10S_118) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP72VR 7RF(Leopard Pro)-430XFR (GP72VR 7RF-430XFR) Laptop
MSI Gaming GP72VR 7RF(Leopard Pro)-430XFR (GP72VR 7RF-430XFR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI MAG Codex 5 11SI-677RU (9S6-B93051-677) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex 5 11SI-677RU (9S6-B93051-677) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
MSI MSI MAG Codex 5 11SI-465XRU (9S6-B93051-465) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex 5 11SI-465XRU (9S6-B93051-465) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
MSI MSI Cubi 10M-224RU (9S6-B18311-224) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 10M-224RU (9S6-B18311-224) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi N JSL-043EU (9S6-B0A111-059) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N JSL-043EU (9S6-B0A111-059) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Celeron® N
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi N JSL-042EU (9S6-B0A111-058) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N JSL-042EU (9S6-B0A111-058) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Pentium® Silver
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn