Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL PowerEdge R730 sunucu 600 GB Yatay (2U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2690V3 2,6 GHz 64 GB DDR4-SDRAM210-ACXU-3 600 GB Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL 444 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R320 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2420 1,9 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 350 W519-13964 2 TB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482,4 mm 19,3 kg Không rõ
DELL PowerEdge R730 sunucu 1 TB Yatay (2U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2620V3 2,4 GHz 8 GB DDR4-SDRAM210-ACXU-1 1 TB Không rõ 4 Không có sẵn Không rõ Không rõ Matrox DELL 444 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R415 sunucu 1 TB Yatay (1U) AMD Opteron 2,8 GHz 16 GB DDR3-SDRAM210-38809V2 1 TB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T320 sunucu 2 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2420V2 2,2 GHz 8 GB DDR3-SDRAM210-40280-2 2 TB Không rõ 2 Không rõ Không Không rõ Không rõ DELL Không rõ 29,5 kg Không rõ
DELL PowerEdge R420 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2420 1,9 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 550 W210-39987V3 2 TB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R420 sunucu 1,8 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2420 1,9 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 550 W210-39987V4 1,8 TB Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T110 II sunucu 1,2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 V2 İşlemci Ailesi E3-1270V2 3,5 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 305 W210-35874-3 1,2 TB Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL 189,3 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T110 II sunucu 4 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 V2 İşlemci Ailesi E3-1240V2 3,4 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 305 W210-35874-2 4 TB Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL 189,3 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R820 sunucu 1,8 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-4607 2,2 GHz 128 GB DDR3-SDRAM 1100 W210-39453V2 1,8 TB Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T320 sunucu 2 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2430V2 2,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM210-40280-3 2 TB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ 29,6 kg Không rõ
DELL PowerEdge R320 sunucu 146 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2420V2 2,2 GHz 8 GB DDR3-SDRAM210-39851V2 146 GB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R320 sunucu 600 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2420V2 2,2 GHz 32 GB DDR3-SDRAM210-39851V3 600 GB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R420 sunucu 300 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2420 1,9 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 350 W210-39987-V2 300 GB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R720 sunucu 0 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2620 2 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 750 W210-39092V3 0 GB Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox DELL Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu TX1330 M2 4 TB VFY:T1332SX160DE ServerVFY:T1332SX160DE 2,4 TB Không rõ 2 Không rõ Không rõ 4 Không rõ Fujitsu 177 mm 15 kg 2016-03-18
DELL PowerEdge T430 sunucu 600 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2620V3 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 WT430-9452+638-BBBD 600 GB Không 2 Không có sẵn Không rõ Không rõ Matrox DELL 218 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu TX2560 M1 0 GB VFY:T2561SC010IN?5YNBD ServerVFY:T2561SC010IN?5YNBD 0 GB Không rõ 1 Không có sẵn Không rõ 2 Không rõ Fujitsu 177 mm 35,5 kg 2016-02-18
Fujitsu TX2540 M1 0 GB VFY:T2541SX110GB?5YNBD ServerVFY:T2541SX110GB?5YNBD 0 GB Không 2 Không rõ Có 6 Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ 2016-02-18
Fujitsu TX2540 M1 0 GB VFY:T2541SC050GB?5YNBD ServerVFY:T2541SC050GB?5YNBD 0 GB Không 3 Không rõ Có 6 Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ 2016-02-18
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M2 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 450 WVFY:T1332SC020IN?5YOS 0 GB Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm 28 kg Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 sunucu 1 TB Intel® Xeon® E3 V3 İşlemci Ailesi E3-1226V3 3,3 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 250 WVFY:T1311SX070GB?3YNBD 1 TB Không rõ 2 Intel® HD Graphics P4600 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 175 mm 14 kg Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 V3 İşlemci Ailesi E3-1225V3 3,2 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 250 WVFY:T1311SC050IN?3YNBD 2 TB Không rõ 2 Intel® HD Graphics P4600 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 175 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 sunucu 4 TB Intel® Xeon® E3 V3 İşlemci Ailesi E3-1246V3 3,5 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 250 WVFY:T1311SC030IN?3YNBD 4 TB Không rõ 2 Intel® HD Graphics P4600 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 175 mm Không rõ Không rõ
DELL DELL PowerEdge R730 sunucu 1 TB Yatay (2U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2620V3 2,4 GHz 8 GB DDR4-SDRAM
DELL PowerEdge R730 sunucu 1 TB Yatay (2U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2620V3 2,4 GHz 8 GB DDR4-SDRAM
Bộ xử lýE5-2620V3
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R415 sunucu 1 TB Yatay (1U) AMD Opteron 2,8 GHz 16 GB DDR3-SDRAM
Fujitsu Fujitsu TX1330 M2 4 TB VFY:T1332SX160DE Server
Fujitsu TX1330 M2 4 TB VFY:T1332SX160DE Server
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM16 GB
Lưu trữ2,4 TB SSD
DELL DELL PowerEdge T430 sunucu 600 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2620V3 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 W
DELL PowerEdge T430 sunucu 600 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2620V3 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 W
Không
Bộ xử lýE5-2620V3
RAM16 GB
Lưu trữ600 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu TX2560 M1 0 GB VFY:T2561SC010IN?5YNBD Server
Fujitsu TX2560 M1 0 GB VFY:T2561SC010IN?5YNBD Server
Bộ xử lýE5-2620V3
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu TX2540 M1 0 GB VFY:T2541SX110GB?5YNBD Server
Fujitsu TX2540 M1 0 GB VFY:T2541SX110GB?5YNBD Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5-2420V2
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu TX2540 M1 0 GB VFY:T2541SC050GB?5YNBD Server
Fujitsu TX2540 M1 0 GB VFY:T2541SC050GB?5YNBD Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5-2407V2
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 sunucu 1 TB Intel® Xeon® E3 V3 İşlemci Ailesi E3-1226V3 3,3 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 250 W
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 sunucu 1 TB Intel® Xeon® E3 V3 İşlemci Ailesi E3-1226V3 3,3 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 250 W
Bộ xử lýE3-1226V3
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 sunucu 4 TB Intel® Xeon® E3 V3 İşlemci Ailesi E3-1246V3 3,5 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 250 W
Fujitsu PRIMERGY TX1310 M1 sunucu 4 TB Intel® Xeon® E3 V3 İşlemci Ailesi E3-1246V3 3,5 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 250 W
Bộ xử lýE3-1246V3
RAM8 GB
Lưu trữ4 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600