Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ASUSPRO B53F-SO134X LaptopB53F-SO134X 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 320 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 Intel® HD Graphics Có Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics ASUS PC / 384 mm Đen 1,29 kg Không rõ
ASUS X72JR-TY255V LaptopX72JR-TY255V 41,2 cm (17.3") Không rõ 1600 x 900 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Có 1 AMD Mobility Radeon HD 5470 Có AMD / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics ASUS PC / 420 mm Đen, Màu nâu 1,2 kg Không rõ
Fujitsu LIFEBOOK T580 (T5800MF021DE) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopT5800MF021DE 21,2 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Windows 7 Professional Có 1 Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Fujitsu Dönüştürülebilir (Döner) / 270 mm Đen, Bạc 1,2 kg Không rõ
ASUS Eee PC 1015PN-R018S (EPC1015PN-R018S) Netbook LaptopEPC1015PN-R018S 21,2 cm (10") Không rõ 1024 x 600 pixel Không rõ 250 GB 1 Windows 7 Starter Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Đỏ 1,25 kg Không rõ
ASUS ROG G53JW-IX159V LaptopG53JW-IX159V 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 750 GB 1 Windows 7 Home Premium Không rõ 1 NVIDIA® GeForce® GTX 460M Có NVIDIA Không rõ ASUS PC / 391 mm Đen 1,2 kg Không rõ
ASUS Eee PC 1215T (EPC1215T-RED07M) Netbook LaptopEPC1215T-RED07M 31,2 cm (12.1") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 250 GB 1 Windows 7 Home Premium Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 296 mm Đỏ 1,26 kg Không rõ
ASUS Eee PC T101MT-B055S (EPCT101MT-B055S) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopEPCT101MT-B055S 21,2 cm (10.1") Không rõ 1024 x 600 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Windows 7 Starter Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Döner) / 264 mm Đen 1,2 kg Không rõ
ASUS Eee PC 1018P-W119S (EPC1018P-W119S) Netbook LaptopEPC1018P-W119S 21,2 cm (10.1") Không rõ 1024 x 600 pixel Không rõ 250 GB Không rõ Windows 7 Starter Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Trắng 1,2 kg Không rõ
ASUS 1005PX-W041S (EPC1005PX-W041S) Netbook LaptopEPC1005PX-W041S 21,2 cm (10.1") Không rõ 1024 x 600 pixel Không rõ 250 GB Không rõ Windows 7 Starter Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Trắng 1,27 kg Không rõ
ASUS 1005PX-PK08S (EPC1005PX-PK08S) Netbook LaptopEPC1005PX-PK08S 21,2 cm (10.1") Không rõ 1024 x 600 pixel Không rõ 250 GB Không rõ Windows 7 Starter Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Hồng 1,27 kg Không rõ
ASUS 1005PX-B011S (EPC1005PX-B011S) Netbook LaptopEPC1005PX-B011S 21,2 cm (10.1") Không rõ 1024 x 600 pixel Không rõ 250 GB Không rõ Windows 7 Starter Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 262 mm Đen 1,27 kg Không rõ
ASUS Eee PC T101MT-W012M (EPCT101MT-W012M) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopEPCT101MT-W012M 21,2 cm (10.1") Không rõ 1024 x 600 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Windows 7 Home Premium Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Döner) / 264 mm Trắng 1,2 kg Không rõ
Motorola moto g⁷ power 4 GB G7 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonG7 POWER 15,8 cm (6.2") LTPS 1570 x 720 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76 mm Đen 193 g 2019 / 2019-12-19
Samsung SM-A307 4 GB SM-A307FZGVPHN 64 GB 4 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonSM-A307FZGVPHN 16,3 cm (6.4") OLED 1560 x 720 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 74,7 mm Xanh lá 169 g 2019 / 2019-12-23
Samsung SM-A715F 128 GB SM-A715FZKU Siyah Akıllı TelefonSM-A715FZKU 17 cm (6.7") OLED 1080 x 2400 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76 mm Đen 179 g 2019 / 2019-12-21
Samsung SM-A715F 128 GB SM-A715FZSU Gümüş Akıllı TelefonSM-A715FZSU 17 cm (6.7") OLED 1080 x 2400 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76 mm Bạc 179 g 2019 / 2019-12-21
Samsung SM-A307 4 GB SM-A307FZWVPHN 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-A307FZWVPHN 16,3 cm (6.4") OLED 1560 x 720 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 74,7 mm Trắng 169 g 2019 / 2019-12-23
Samsung SM-G715F 4 GB SM-G715FZKDE34 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G715FZKDE34 16 cm (6.3") TFT 2340 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,7 mm Đen 218 g 2019 / 2019-12-19
Samsung SM-A715F 128 GB SM-A715FZSUXEO Gümüş Akıllı TelefonSM-A715FZSUXEO 17 cm (6.7") OLED 1080 x 2400 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76 mm Bạc 179 g 2019 / 2019-12-26
Samsung SM-A715F 128 GB SM-A715FZKUXEO Siyah Akıllı TelefonSM-A715FZKUXEO 17 cm (6.7") OLED 1080 x 2400 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76 mm Đen 179 g 2019 / 2019-12-26
Samsung SM-A908B 6 GB SM-A908BZKAXSA 128 GB 6 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-A908BZKAXSA 17 cm (6.7") OLED 1080 x 2400 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Đen 206 g 2019 / 2019-12-11
Samsung SM-A715F 128 GB SM-A715FZBU Mavi Akıllı TelefonSM-A715FZBU 17 cm (6.7") OLED 1080 x 2400 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76 mm Xanh dương 179 g 2019 / 2019-12-21
Samsung Galaxy A80 SM-A805F 17 cm (6.7") Çift SIM 4G USB C Tipi 8 GB 128 GB 3700 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A805FZKDXEO 17 cm (6.7") OLED 1080 x 2400 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,5 mm Đen 220 g 2019
Samsung Galaxy A80 SM-A805F 17 cm (6.7") Çift SIM 4G USB C Tipi 8 GB 128 GB 3700 mAh Altın Akıllı TelefonSM-A805FZDDXEO 17 cm (6.7") OLED 1080 x 2400 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,5 mm Vàng 220 g 2019
ASUS ASUS ASUSPRO B53F-SO134X Laptop
ASUS ASUSPRO B53F-SO134X Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-460M
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X72JR-TY255V Laptop
ASUS X72JR-TY255V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-460M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK T580 (T5800MF021DE) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Fujitsu LIFEBOOK T580 (T5800MF021DE) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-560UM Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Ekran10.1"
GrafikIntel® HD Graphics
ASUS ASUS Eee PC 1015PN-R018S (EPC1015PN-R018S) Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1015PN-R018S (EPC1015PN-R018S) Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N550 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10"
ASUS ASUS ROG G53JW-IX159V Laptop
ASUS ROG G53JW-IX159V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-740QM
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Eee PC 1215T (EPC1215T-RED07M) Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1215T (EPC1215T-RED07M) Netbook Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýAMD Athlon Neo K125 Netbook
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran12.1"
ASUS ASUS Eee PC T101MT-B055S (EPCT101MT-B055S) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Eee PC T101MT-B055S (EPCT101MT-B055S) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N450 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1018P-W119S (EPC1018P-W119S) Netbook Laptop
ASUS Eee PC 1018P-W119S (EPC1018P-W119S) Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N550 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS 1005PX-W041S (EPC1005PX-W041S) Netbook Laptop
ASUS 1005PX-W041S (EPC1005PX-W041S) Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS 1005PX-PK08S (EPC1005PX-PK08S) Netbook Laptop
ASUS 1005PX-PK08S (EPC1005PX-PK08S) Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS 1005PX-B011S (EPC1005PX-B011S) Netbook Laptop
ASUS 1005PX-B011S (EPC1005PX-B011S) Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC T101MT-W012M (EPCT101MT-W012M) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Eee PC T101MT-W012M (EPCT101MT-W012M) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel Atom® N450 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM2 GB
Ekran10.1"