Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Samsung QE50QN90FATXXN 50 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE50QN90FATXXN 125 cm / 127 cm (50") Neo QLED 2160 x 3840 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR Không rõ Samsung Đen, Titan 2025 / 2025-04-11
Philips 32PHS6808 HD Smart Wi-Fi Siyah, Krom TV32PHS6808 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Có 3 Không rõ 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Philips Đen, Krom 2025
Samsung UE24F6000FUXXN 24 inç Full HD TVUE24F6000FUXXN 60 cm / 61 cm (24") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-04-13
Philips 55PUS9080/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV55PUS9080/12 126 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Metalik 2025 / 2025-04-13
Philips 55PUS8550/12 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55PUS8550/12 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-04-13
Philips 65PUS9080/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV65PUS9080/12 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-04-13
Philips 50PUS9080/12 50 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV50PUS9080/12 126 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Metalik 2025 / 2025-04-13
Philips 65PUS8550/12 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65PUS8550/12 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Philips Đen 2025 / 2025-04-13
Hisense 100U7Q 20016155 100 inç 165Hz 4K Ultra HD TV100U7Q 253 cm / 2,54 m (100") ULED 3840 x 2160 pixel 165 Hz Có 4 U8.5 / VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Hisense Đen 2025 / 2025-04-12
Hisense 58A6Q 58 inç 4K Ultra HD TV58A6Q 146 cm / 147,3 cm (58") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Smart OS / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-12
Hisense 85A6Q 85 inç 4K Ultra HD TV85A6Q 215 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U8.5 / VIDAA Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-12
Hisense 43E7Q 20015991 43 inç 4K Ultra HD QLED TV43E7Q 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 1 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-12
Hisense 20015998 TV TV'50A6Q 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U8.5 / VIDAA 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2026-10-12
Hisense 20015898 TV TV'55A6Q 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U8.5 / VIDAA 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2026-10-12
Hisense 43A6Q 20015975 43 inç 4K Ultra HD TV43A6Q 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U8.5 / VIDAA 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Hisense Đen 2025 / 2025-04-12
Samsung QE85QN900FTXZU 65 inç 100Hz 8K Ultra HD Neo QLED TVQE85QN900FTXZU 214 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR 8K Pro Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-04-11
Samsung QE85QN70FAUXXN 85 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE85QN70FAUXXN 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-04-11
Samsung QE75QN90FATXXN 75 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE75QN90FATXXN 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR+ Không rõ Samsung Đen, Titan 2025 / 2025-04-11
Samsung QE75QN900FTXZU 65 inç 100Hz 8K Ultra HD Neo QLED TVQE75QN900FTXZU 189 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR 8K Pro Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-04-11
Samsung QE75Q7FAAUXXN 75 inç 4K Ultra HD QLED TVQE75Q7FAAUXXN 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-04-11
Samsung QE65QN90FATXXN 65 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE65QN90FATXXN 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 2160 x 3840 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR+ Không rõ Samsung Đen, Titan 2025 / 2025-04-11
Samsung QE65QN900FTXZU 65 inç 100Hz 8K Ultra HD Neo QLED TVQE65QN900FTXZU 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR 8K Pro Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-04-11
Samsung QE65Q7FAAUXXN 65 inç 4K Ultra HD QLED TVQE65Q7FAAUXXN 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-04-11
Samsung QE55S85FAUXZU 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVQE55S85FAUXZU 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), OLED HDR Không rõ Samsung Đen 2025 / 2025-04-11
Hisense Hisense 85A6Q 85 inç 4K Ultra HD TV
Hisense 85A6Q 85 inç 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran85"
Hisense Hisense 20015998 TV TV'
Hisense 20015998 TV TV'
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran50"
Hisense Hisense 20015898 TV TV'
Hisense 20015898 TV TV'
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran55"
Hisense Hisense 43A6Q 20015975 43 inç 4K Ultra HD TV
Hisense 43A6Q 20015975 43 inç 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core/MT9603
Ekran43"