Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuNăm sản xuấtHành động
Salora 32MBA300 Televizyon (TV)32MBA300 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Salora Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
Samsung S90D F-48S90DR630NZ 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-48S90DR630NZ 120 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) Không rõ Samsung Không rõ Đen 2024
Salora 24HV210 Televizyon (TV)24HV210 61 cm (24") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Có 3 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Salora Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG 86QNED919PA.AEU 2,18 m (86") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV86QNED919PA.AEU 2,18 m (86") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 6,0 / WebOS 1 Cinema HDR, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Không rõ Đen 2024
LG NanoCell 86NANO919PA.AEU Televizyon (TV)86NANO919PA.AEU 217 cm / 2,18 m (86") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 6 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
Salora 40FDB200 Televizyon (TV)40FDB200 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không 3 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Salora Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG 75QNED919PA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75QNED919PA.AEU 190,5 cm (75") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 6,0 / WebOS 1 Cinema HDR, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Không rõ Đen 2024
LG 75UN85006LA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75UN85006LA.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 5,0 / WebOS 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen 2024
LG UHD 75UR75006LK.AEU Televizyon (TV)75UR75006LK.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 23 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG NanoCell 50NANO869PA 50NANO869PA.AEUD Televizyon (TV)50NANO869PA.AEUD 126 cm / 127 cm (50") NanoCell 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 6,0 / WebOS 1 Cinema HDR, Dolby Vision IQ, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG 75UN81006LB.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TV75UN81006LB.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 WebOS 1 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Không rõ Bạc 2024
LG 32LK450 32LK450.AEU Televizyon (TV)32LK450.AEU 81 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG 79,5 cm (31.3") Đen 2024 / 2024-11-13
LG NanoCell NANO91 65NANO916NA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV65NANO916NA.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") NanoCell 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 5,0 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) Không rõ LG Không rõ Đen 2024
LG 75QNED87T3B Televizyon (TV)75QNED87T3B 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
TORNADO 65US4501X Televizyon (TV)65US4501X 164 cm / 165,1 cm (65") DLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Linux 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 TORNADO Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
TORNADO 50US4501X Televizyon (TV)50US4501X 126 cm / 127 cm (50") DLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Linux 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 TORNADO Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG 65QNED85T3C Televizyon (TV)65QNED85T3C 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
TORNADO 55US4501X Televizyon (TV)55US4501X 139 cm / 139,7 cm (55") DLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Linux 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 TORNADO Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG 50QNED753RA Televizyon (TV)50QNED753RA 126 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 23 / WebOS Không rõ Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
Samsung QE85QN85DBTXXH Televizyon (TV)QE85QN85DBTXXH 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR, Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Không rõ Bạc 2024 / 2024-11-13
LG 42LX3Q9LA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV42LX3Q9LA.AEU 106 cm / 106,7 cm (42") OLED evo 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 22 / WebOS Không rõ Dolby Vision IQ, Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Không rõ Đen 2024
Samsung Series 8 75CU8572 UE75CU8572UXXH Televizyon (TV)UE75CU8572UXXH 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 Samsung Không rõ Xám 2024 / 2024-11-13
Samsung QE85QN90DATXXH 85 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE85QN90DATXXH 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR+ 2 Samsung Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
LG OLED42C42LA Televizyon (TV)OLED42C42LA 106 cm / 106,7 cm (42") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Không rõ Đen 2024 / 2024-11-13
Salora Salora 32MBA300 Televizyon (TV)
LG LG 75QNED87T3B Televizyon (TV)
LG 75QNED87T3B Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lýα8 AI Processor 4K
Ekran75"
LG LG 50QNED753RA Televizyon (TV)
LG 50QNED753RA Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lýα5 AI Processor 4K Gen6
Ekran50"
LG LG OLED42C42LA Televizyon (TV)
LG OLED42C42LA Televizyon (TV)
WebOS
Bộ xử lý9 AI processor 4K Gen7
Ekran42"