Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia 10 Plus 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Altın Akıllı Telefon1318-7200 16,5 cm (6.5") IPS Không rõ Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73 mm Vàng 180 g 2019
GIGABYTE AORUS XTREME GeForce RTX 4080 WATERFORCE GV-N4080AORUSX W-16GD 16 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N4080AORUSX-W-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-11-13
Sony Xperia 10 Plus 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı Telefon1318-7199 16,5 cm (6.5") IPS Không rõ Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73 mm Bạc 180 g 2019
MSI GTX 1630 4GT LP OC GEFORCE GTX 4GT LP OC 4 GB GDDR6 Ekran Kartı912-V809-4224 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 328 g 2022 / 2022-11-19
Sony Xperia 10 Plus 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Lacivert Akıllı Telefon1318-7198 16,5 cm (6.5") IPS Không rõ Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73 mm Xanh hải quân 180 g 2019
Sony Xperia 10 Plus 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Siyah Akıllı Telefon1318-7195 16,5 cm (6.5") IPS Không rõ Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73 mm Đen 180 g 2019
LG 55LA667S 55 inç Full HD TV55LA667S.API 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-24
OPPO RX17 Neo 4 GB 125077034 128 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon6944284635517 16,3 cm (6.41") AMOLED 2340 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75,5 mm Xanh dương 156 g 2019 / 2019-01-15
OPPO AX7 CPH1903 3 GB 125077030 64 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon6944284635166 15,8 cm (6.2") Không rõ 1520 x 720 pixel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75,4 mm Xanh dương 158 g 2019 / 2019-01-15
GIGABYTE GeForce RTX 4080 GAMING OC GV-N4080GAMING OC-16GD 16 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N4080GAMINGOC16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-11-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 MASTER GV-N4080AORUS M-16GD 16 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N4080AORUS-M-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2022 / 2022-11-13
GIGABYTE GV-N4080EAGLE-16GD 16 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N4080EAGLE-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-11-10
GIGABYTE AORUS XTREME GeForce RTX 4080 16GB WATERFORCE WB NVIDIA GDDR6X Ekran KartıGV-N4080AORUSX-WB-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022
LG 55LA620S 55 inç Full HD TV55LA620S 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
LG 55LA660S 55 inç Full HD TV55 LA 660S.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
OPPO AX7 CPH1903 3 GB 125077029 64 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon6944284635159 15,8 cm (6.2") Không rõ 1520 x 720 pixel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75,4 mm Vàng 158 g 2019 / 2019-01-15
LG 50PH670S 50 inç Full HD TV50PH670S.API 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
GIGABYTE GAMING GeForce RTX 3060 Ti OC D6X 8G NVIDIA 8 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N306TXGAMING-OC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen, Xám Không rõ 2022
LG 50LN575S 50 inç Full HD TV50LN575S 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
Samsung SM-A750F 4 GB SM-A750FZIUPHN 64 GB 4 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A750FZIUPHN 15,2 cm (6") OLED 2220 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Hồng 168 g 2019 / 2019-01-11
LG 50LA620S 50 inç Full HD TV50LA620S 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
ASUS ZA550KL-PK32 2 GB 32 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonZA550KL-PK32 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Hồng 140 g 2019 / 2019-01-11
GIGABYTE GeForce RTX 4080 EAGLE OC GV-N4080EAGLE OC-16GD 16 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N4080EAGLE-OC-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-11-10
ASUS ZA550KL-BK32 2 GB 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZA550KL-BK32 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Đen 140 g 2019 / 2019-01-11