Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Grundig 55 GOB 9480 EB7T00 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVEB7T00 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 Google TV 1 HDR 10+ 2 Grundig Antrasit 2024 / 2024-11-13
LG 49UM7050PLF.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV49UM7050PLF.AEU 124 cm / 124,5 cm (49") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 5,0 / WebOS 1 HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) Không rõ LG Đen 2024
Grundig 65 GOB 9480 EB6T00 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVEB6T00 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 Google TV 1 HDR 10+ 2 Grundig Antrasit 2024 / 2024-11-13
LG OLED65M49LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65M49LA.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 webOS 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Bạc 2024 / 2024-11-13
LG OLED77M49LA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77M49LA.AEU 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Bạc 2024 / 2024-11-13
LG 43UM7050PLF.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV43UM7050PLF.AEU 109 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 5,0 / WebOS 1 HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) Không rõ LG Đen 2024
LG OLED97M49LA 97 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED97M49LA.AEU 245 cm / 2,46 m (97") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Bạc 2024 / 2024-11-13
LG OLED83M49LA 83 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83M49LA.AEU 210 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 LG Bạc 2024 / 2024-11-13
LG NanoCell NANO81 55NANO816NA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55NANO816NA.AEU 140 cm / 139,7 cm (55") NanoCell 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 5,0 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) Không rõ LG Đen 2024
LG NanoCell NANO91 75NANO916NA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75NANO916NA.AEU 185 cm / 190,5 cm (75") NanoCell 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 5,0 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) Không rõ LG Đen 2024
TORNADO 32ES4301X 32 inç HD TV32ES4301X 108 cm / 81,3 cm (32") DLED 1366 x 768 pixel 50 Hz Có 3 WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2 TORNADO Đen 2024 / 2024-11-13
LG NanoCell 75NANO82T6B.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75NANO82T6B.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Đen 2024
LG 65SM90107LA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV65SM90107LA.AEU 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 WebOS 1 Không rõ Không rõ LG Đen 2024
LG 75QNED999PB.AEU Televizyon (TV)75QNED999PB.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") LCD 7680 x 4320 pixel 60 Hz Có 4 6 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2024 / 2024-11-13
LG 86QNED999PB.AEU Televizyon (TV)86QNED999PB.AEU 217 cm / 2,18 m (86") LCD 7680 x 4320 pixel 60 Hz Có 4 6 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2024 / 2024-11-13
LG 75UP80009LA.AEU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75UP80009LA.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") LCD 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 6,0 / WebOS 1 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Đen 2024
LG 55UP75009LF.AEU Televizyon (TV)55UP75009LF.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 2 6 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 LG Đen 2024 / 2024-11-13
LG 50UP75009LF.AEU Televizyon (TV)50UP75009LF.AEU 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 2 6 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 LG Đen 2024 / 2024-11-13
LG OLED48CX6LA Televizyon (TV)OLED48CX6LA 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 WebOS 1 Dolby Vision, HDR Effect, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Đen 2024 / 2024-11-13
Salora 32MBA300 Televizyon (TV)32MBA300 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Salora Đen 2024 / 2024-11-13
Samsung S90D F-48S90DR630NZ 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-48S90DR630NZ 120 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) Không rõ Samsung Đen 2024
Salora 24HV210 Televizyon (TV)24HV210 61 cm (24") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Có 3 VIDAA 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ Salora Đen 2024 / 2024-11-13
LG 86QNED919PA.AEU 2,18 m (86") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV86QNED919PA.AEU 2,18 m (86") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 6,0 / WebOS 1 Cinema HDR, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Đen 2024
LG NanoCell 86NANO919PA.AEU Televizyon (TV)86NANO919PA.AEU 217 cm / 2,18 m (86") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 6 / WebOS 1 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 LG Đen 2024 / 2024-11-13
Salora Salora 32MBA300 Televizyon (TV)