Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N9800GTX PLUS-T2D512-OC NVIDIA GeForce 9800 GTX+ 0,512 GB GDDR3 Ekran KartıN9800GTX-PLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce 9800 GTX+ 1 Không rõ 0,512 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
Samsung Galaxy J3 (2016) SM-J320H 12,7 cm (5") 3G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-J320HZWDACR 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 pixel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71 mm Trắng 138 g 2019
MSI GAMING Radeon R9 280X 3G BF4 AMD 3 GB GDDR5 Ekran KartıJDXN07 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280X 1 Không rõ 3 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
Samsung Galaxy Note9 SM-N960F 16,3 cm (6.4") Hibrid Çift SIM Android 8.1 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 4000 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-N960FZBDACR 16,3 cm (6.4") OLED 2960 x 1440 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Xanh dương 201 g 2019
MSI N560GTX-448 Twin Frozr III Power Edition NVIDIA GeForce GTX 560 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TI 448 TWIN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 560 Ti 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
MSI R6950 Twin Frozr III Power Edition/OC AMD Radeon HD 6950 2 GB GDDR5 Ekran KartıR6950 TWIN FROZR III Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 6950 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
ASUS ROG -STRIX-RXVEGA64-O8G-GAMING NVIDIA Radeon RX Vega 64 8 GB Yüksek Bant Genişliği Hafızası 2 (HBM2) Ekran KartıRXVEGA64-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2023
MSI R7850 Power Edition 2GD5/OC AMD Radeon HD 7850 2 GB GDDR5 Ekran KartıR7850 POWER EDITION Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 7850 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
GIGABYTE GV-N570UD-13I NVIDIA GeForce GTX 570 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N570UD-13I V1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 570 1 Không rõ 1,25 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2023
MSI R7850 Twin Frozr 2GD5 AMD Radeon HD 7850 2 GB GDDR5 Ekran KartıR7850 TWIN FROZR 2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 7850 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
MSI N560GTX-Ti-M2D1GD5/OC NVIDIA GeForce GTX 560 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TI-M2D1GD5/O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 560 Ti 2 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
MSI EVOKE Radeon RX 5700 OC AMD 8 GB GDDR6 Ekran KartıRADEON RX 5700 EVOKE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 1 Không rõ 8 GB MSI Không rõ Không rõ 892 g 2023
MSI MECH Radeon RX 5700 OC AMD 8 GB GDDR6 Ekran KartıRADEON RX 5700 MECH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 1 Không rõ 8 GB MSI Không rõ Không rõ 788 g 2023
MSI GAMING GeForce RTX 2070 X 8G NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2070 GAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB MSI Không rõ Không rõ 1,49 kg 2023
MSI GAMING GeForce RTX 2060 Z 6G NVIDIA 6 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 2060 VEN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 Không rõ 6 GB MSI Không rõ Không rõ 720 g 2023
MSI AERO ITX GeForce GT 1030 2GD4 OC NVIDIA 2 GB GDDR4 Ekran KartıGEFORCE GT 1030 AERO ITX 2GD4 OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 281 g 2023
Samsung SM-J250 5 GB SM-J250FZKDKSA 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J250FZKDKSA 12,7 cm (5") OLED 540 x 960 pixel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 143,8 mm Đen 153 g 2019 / 2019-02-11
Samsung Galaxy S9+ SM-G965 15,8 cm (6.2") Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3500 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G965XZKADKR 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Đen 189 g 2019
Samsung Galaxy J7 SM-J701F 14 cm (5.5") Çift SIM 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonSM-J701FZDYKSA 14 cm (5.5") OLED 720 x 1280 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Vàng 170 g 2019
ASUS ROG-STRIX-RTX4070-12G-GAMING 90YV0J01-M0AA00 GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4070-12G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 2 Không rõ 12 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2023 / 2023-05-04
ASUS DUAL-RX7600-O8G 90YV0IH1-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RX7600-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7600 1 Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 768 g 2023 / 2023-05-04
Samsung Galaxy J7 SM-J701F 14 cm (5.5") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3500 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-J701FZSDDKR 14 cm (5.5") OLED 720 x 1280 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Bạc 170 g 2019
ASUS ROG-STRIX-RTX4070-O12G-GAMING 90YV0J00-M0AA00 12 GB GDDR6X Ekran Kartı90YV0J00-M0AA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 2 Không rõ 12 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2023 / 2023-05-04
ASUS PROART-RTX4070TI-12G 90YV0J31-M0NB00 GDDR6X Ekran KartıPROART-RTX4070TI-12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti 1 Không rõ 12 GB ASUS Không rõ Đen 1,1 kg 2023 / 2023-05-04