Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMISố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS PROART-RTX4080-O16G 90YV0IX1-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran KartıPROART-RTX4080-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Không rõ Đen 1,1 kg 2023 / 2023-05-03
Samsung Galaxy A7 (2017) SM-A720FZKDAFR 14,5 cm (5.7") Çift SIM 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3600 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A720FZKDAFR 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 776 mm Đen 186 g 2019
ASUS Dual Radeon RX 6650 XT V2 OC Edition 8GB GDDR6 AMD Ekran KartıDUAL-RX6650XT-O8G-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6650 XT 1 Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2023
ASUS PROART-RTX4080-16G 90YV0IX0-M0NB00 GDDR6X Ekran KartıPROART-RTX4080-16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Không rõ Đen, Vàng 1,1 kg 2023 / 2023-05-04
ASUS PROART-RTX4070TI-O12G 90YV0J30-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıPROART-RTX4070TI-O12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti 1 Không rõ Không rõ 12 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,1 kg 2023 / 2023-05-03
Samsung Galaxy J1 Mini Prime (2016) SM-J106H 10,2 cm (4") Çift SIM 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1500 mAh Altın Akıllı TelefonSM-J106HZDDACR 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Vàng 123 g 2019
Matrox LUMA-A380 6 GB GDDR6 Ekran KartıLUMA-A380 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Arc A380 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB Matrox Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2023 / 2023-04-28
Matrox LUMA-A310 4 GB GDDR6 Ekran KartıLUMA-A310 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Arc A310 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2023 / 2023-04-28
MSI VENTUS GeForce RTX 3060 Ti 2X 8G OCV1 LHR NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 3060 TI VENTUS 2X 8G OC V1 LHR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 685 g 2023
Matrox LUMA-A310F 4 GB GDDR6 Ekran KartıLUMA-A310F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2023 / 2023-04-28
Samsung PN51F5300AFXZA 7 inç Full HD TVPN51F5300AFXZA 128,8 cm (50.7") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-04-05
Samsung PN60F5300AFXZA 9 inç Full HD TVPN60F5300AFXZA 152,2 cm (59.9") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-04-05
Samsung Galaxy J1 Ace SM-J110H 10,9 cm (4.3") 3G Micro-USB 0,512 GB 4 GB 1800 mAh Turkuaz Akıllı TelefonSM-J110HZBDACR 10,9 cm (4.3") OLED 480 x 800 pixel 4 GB / 0,512 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 67,6 mm Ngọc lam 128 g 2019
ASUS DUAL-RX6600-8G-V2 90YV0GP2-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0GP2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6600 1 Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Xám 710 g 2023 / 2023-04-21
Samsung PN43F4500AFXZA 43 inç TVPN43F4500 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-04-05
MSI GEFORCE RTX 4070 VENTUS 2X G4070V2X12C 12 GB GDDR6X Ekran KartıG4070V2X12C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 1 Không rõ Không rõ 12 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 1,15 kg 2023 / 2023-04-16
MSI GeForce RTX 4070 Ti GAMING TRIO WHITE 12G GDDR6X Ekran KartıRTX 4070 TI GAMING TRIO WHITE 12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti 1 Không rõ Không rõ 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,6 kg 2023 / 2023-04-13
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4070 MASTER 12G GV-N4070AORUS M-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N4070AORUS-M-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 1 Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-04-14
JVC SP55M-C 6 inç Full HD TVSP55M-C 138,7 cm (54.6") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 1 1 Không rõ JVC Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-04-04
Samsung PN51F4500AFXZA 7 inç TVPN51F4500 128,8 cm (50.7") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-04-05
ASUS DUAL-RTX4070-O12G-WHITE 90YV0IZ4-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıDUAL-RTX4070-O12G-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 1 Không rõ Không rõ 12 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 968 g 2023 / 2023-04-10
ASUS DUAL-RTX4070-12G-WHITE 90YV0IZ5-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıDUAL-RTX4070-12G-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 1 Không rõ Không rõ 12 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 968 g 2023 / 2023-04-10
Haier LC32F2120 5 inç HD TVLC32F2120 80 cm (31.5") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-04-04
LG 50LA667S 50 inç Full HD TV50LA667S.API 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 1 3 Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-04-03