Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Origin Storage RTX4060TIVENTUS3X8GOC-I3D 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX4060TIVENTUS3X8GOC-I3D GeForce RTX 4060 Ti 1 8 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-08
MSI GEFORCE RTX 4070 TI SUPER 16G EXPERT GDDR6X Ekran KartıV513-683R GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 16 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 1,67 kg 2024 / 2024-03-07
ASUS DUAL-RX7900GRE-O16G 90YV0J90-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RX7900GRE-O16G Radeon RX 7900 GRE 1 16 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 933 g 2024 / 2024-03-07
ASUS TUF Gaming TUF-RX7900GRE-O16G-GAMING 90YV0J91-M0NA00 Ekran Kartı90YV0J91-M0NA00 Radeon RX 7900 GRE 1 16 GB ASUS Không rõ Đen 1,48 kg 2024 / 2024-03-05
Origin Storage GV-N406TGAMINGOC-8GD-I3D GeForce RTX 4060 Ti 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N406TGAMINGOC-8GD-I3D GeForce RTX 4060 Ti 1 8 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-04
Origin Storage 90YV0J40-M0NA00-I3D GeForce RTX 4060 Ti 8 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0J40-M0NA00-I3D GeForce RTX 4060 Ti 1 8 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-04
Origin Storage NE64060019P1-1070F-I3D 8 GB GDDR6 Ekran KartıNE64060019P1-1070F-I3D GeForce RTX 4060 1 8 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-04
Origin Storage RTX4060VENTUS2XBLACK8GOC-I3D 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX4060VENTUS2XBLACK8GOC-I3D GeForce RTX 4060 1 8 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-04
Origin Storage GV-N4060GAMINGOC-8GD-I3D 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N4060GAMINGOC-8GD-I3D GeForce RTX 4060 1 8 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-01
Origin Storage NE64060019P1-1070D-I3D 8 GB GDDR6 Ekran KartıNE64060019P1-1070D-I3D GeForce RTX 4060 1 8 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-01
Origin Storage GV-N4060WF2OC-8GD-I3D 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N4060WF2OC-8GD-I3D GeForce RTX 4060 1 8 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-01
Origin Storage 90YV0JC0-M0NA00-I3D GeForce RTX 4060 8 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0JC0-M0NA00-I3D GeForce RTX 4060 1 8 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-01
Origin Storage RTX3060VENTUS2X12G-I3D 12 GB GDDR6 Ekran KartıRTX3060VENTUS2X12G-I3D GeForce RTX 3060 1 12 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-01
Origin Storage 90YV0GB4-M0NA10-I3D GeForce RTX 3060 12 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0GB4-M0NA10-I3D GeForce RTX 3060 1 12 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-01
Origin Storage NE63060T19K9-190AD-I3D 12 GB GDDR6 Ekran KartıNE63060T19K9-190AD-I3D GeForce RTX 3060 1 12 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-03-01
GIGABYTE Radeon RX 7900 GRE GAMING OC 16G GV-R79GREGAMING OC-16GD GDDR6 Ekran KartıGV-R79GREGAMING OC-16GD Radeon RX 7900 GRE 2 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,31 kg 2024 / 2024-03-01
Origin Storage GV-N3060WF2OC-12GDV2-I3D 12 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N3060WF2OC-12GDV2-I3D GeForce RTX 3060 1 12 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-02-29
Origin Storage 90YV0GB2-M0NA10-I3D GeForce RTX 3060 12 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0GB2-M0NA10-I3D GeForce RTX 3060 1 12 GB Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-02-28
ASUS RTX4060-O8G-LP-BRK 90YV0JL0-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX4060-O8G-LP-BRK GeForce RTX 4060 2 8 GB ASUS Không rõ Đen, Thép không gỉ Không rõ 2024 / 2024-02-19
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4070TIS-O16G-BTF-WHITE 90YV0KI0-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran Kartı90YV0KI0-M0NA00 GeForce RTX 4070 Ti SUPER 2 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2024 / 2024-02-19
MSI GeForce RTX 4060 Ti VENTUS 3X E 8G OC GDDR6 Ekran KartıV515-065R GeForce RTX 4060 Ti 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 728 g 2024 / 2024-02-19
ASUS GeForce RTX 3050 LP BRK 90YV0KQ1-M0NA00 6 GB GDDR6 Ekran KartıRTX3050-6G-LP-BRK GeForce RTX 3050 1 6 GB ASUS Không rõ Đen 325 g 2024 / 2024-02-05
ASUS GeForce RTX 3050 LP BRK OC Edition 90YV0KQ0-M0NA00 6 GB GDDR6 Ekran KartıRTX3050-O6G-LP-BRK GeForce RTX 3050 1 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 325 g 2024 / 2024-02-05
MSI GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16G GAMING X TRIO WHITE GDDR6X Ekran KartıRTX 4070 TI SUPER 16G GAMING X TRIO WHITE GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,6 kg 2024 / 2024-02-04