Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-G960F 4 GB SM-G960FZDHAUT 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G960FZDHAUT 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Vàng 163 g 2018 / 2018-05-13
Samsung LE32E420 LE-32E420E2WXZG 32 inç HD TVLE-32E420E2WXZG 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung 784,4 x 88,8 x 502,9 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-12-07
Grundig 55 VLE 9270 WL LCM000 55 inç Full HD TV55 VLE 9270 WL 140 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-12-06
MSI AERO ITX GTX 1050 TI 4G OCV1 NVIDIA GeForce GTX Ti 4 GB GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 TI AERO ITX 4G OCV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 317 g 2021
GIGABYTE GeForce RTX 3060 OC 12 GB GV-N3060EAGLE OC-12GD GDDR6 Ekran KartıGV-N3060EAGLE OC-12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-01-25
Samsung SM-A605F 3500 mAh SM-A605FZVNATO Mor Akıllı TelefonSM-A605FZVNATO 15,2 cm (6") OLED 1080 x 2220 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,5 mm Tím Không rõ 2018 / 2018-05-13
Samsung SM-A605F 3500 mAh SM-A605FZDNATO Altın Akıllı TelefonSM-A605FZDNATO Không rõ Không rõ 1080 x 2220 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,5 mm Vàng Không rõ 2018 / 2018-05-13
Grundig 55 VLE 9270 BL LCL000 55 inç Full HD TV55 VLE 9270 BL SCHWARZ 140 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-12-06
Grundig 55 VLE 9270 SL KYF000 55 inç Full HD TV55 VLE 9270 SL SILBER 140 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-12-06
Samsung SM-A600F 3000 mAh SM-A600FZVNATO Mor Akıllı TelefonSM-A600FZVNATO 14,2 cm (5.6") OLED 720 x 1480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,8 mm Tím Không rõ 2018 / 2018-05-13
MSI RTX 3060 TI GAMING X 8 GB GDDR6 Ekran KartıV397-010R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,01 kg 2021 / 2021-01-22
Grundig 37 VLE 9272 CL LKU000 37 inç Full HD TV37 VLE 9272 CL 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Krom Không rõ 2012 / 2012-12-06
Haier LET19C430 26 inç Full HD TVLET19C430 66 cm (26") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Haier Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-12-05
ASUS GTX1650-4G-LP-BRK 4 GB GDDR5 Ekran KartıGTX1650-4G-LP-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2021 / 2021-01-22
ASUS TURBO-RTX3080-10 GB 90YV0GA0-M0NB00 GDDR6X Ekran KartıTURBO-RTX3080-10G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-01-22
Samsung SM-G960F 4 GB SM-G960FZAHATO 256 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G960FZAHATO 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Xám 163 g 2018 / 2018-05-13
MSI GAMING Radeon RX 6900 XT X TRIO 16G AMD 16 GB GDDR6 Ekran KartıV395-007R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6900 XT 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 1,58 kg 2021
ASUS TUF-RTX3060-O12G-GAMING 12 GB 90YV0GC0-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX3060-O12G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2021 / 2021-01-22
DELL 490-BGFV 40 GB A100 Ekran KartıV73TR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ A100 Không rõ Không rõ 40 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2021 / 2021-01-22
Samsung SM-G965F 6 GB SM-G965FZAHATO 256 GB 6 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G965FZAHATO 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Xám 189 g 2018 / 2018-05-13
ASUS ROG-STRIX-RTX3060-O12G-GAMING 12 GB 90YV0GC2-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıSTRIX-RTX3060-O12G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Nhôm, Đen Không rõ 2021 / 2021-01-22
ASUS TUF-RTX3060-12G-GAMING 12 GB 90YV0GC1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX3060-12G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2021 / 2021-01-22
LG 42LS5650 Full HD kalitesi Smart Siyah TV42LS5650 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ROG-STRIX-RTX3060-12G-GAMING 12 GB 90YV0GC4-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıSTRIX-RTX3060-12G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2021 / 2021-01-22