Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 47WV30BR 47 inç HD TV47WV30BR 119,4 cm (47") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-12-04
Honor 10 4 GB 51092LRB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51092LRB 14,8 cm (5.84") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 71,2 mm Đen, Xám 153 g 2018 / 2018-05-11
Honor 10 4 GB 51092LRA 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51092LRA 14,8 cm (5.84") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 71,2 mm Đen, Xanh dương 153 g 2018 / 2018-05-11
Haier LET50C800HF Full HD kalitesi Siyah TVLET 50 C 800 HF 127 cm / 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2012
Haier LET46C800HF Full HD kalitesi Siyah TVLET 46 C 800 HF 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung PL43E490B4F XGA Siyah TV8806071850979 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung T24B300 LT24B300EWH/CI 6 inç Full HD TVLT24B300EWH 59,9 cm (23.6") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-11-30
MSI RX 6900 XT GAMING X TRIO 16 GB GDDR6 Ekran Kartı4719072792305 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6900 XT 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,58 kg 2021 / 2021-01-19
Sharp LC-32LD135V 32 inç HD TVLC32LD135V 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-11-28
Philips 22HFL3007D/10 22 inç Full HD TV22HFL3007D/10 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Philips Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-11-28
Honor 10 4 GB 51092LRC 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51092LRC 14,8 cm (5.84") IPS 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 71,2 mm Đen 153 g 2018 / 2018-05-11
Samsung E550 Full HD kalitesi Siyah TV8806085003323 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ZB500KG-3G072WW 1 GB 90AX00B4-M01130 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00B4-M01130 12,7 cm (5") Không rõ 4854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,4 mm Đen, Vàng 150 g 2018 / 2018-05-10
Sony KDL-32EX550 Siyah TVKLD-32EX550 81,3 cm (32") Không rõ Không rõ 50 Hz Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Motorola Moto g6 3 GB PAAE0000US 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonPAAE0000US 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm Bạc 167 g 2018 / 2018-05-09
GIGABYTE GV-R55XTOC-4GD (REV 2.0) AMD Radeon RX 5500 XT 4 GB GDDR6 Ekran KartıGVR55XTOC4GDREV20 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5500 XT 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti GAMING OC PRO 8G (rev. 2.0) 8 GB GV-N306TGAMINGOC PRO-8GD 2.0 GDDR6 Ekran KartıGV-N306TGAMINGOC PRO-8GD_REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2021 / 2021-01-16
Motorola Z3 Play 4 GB PA9S0000US 64 GB 4 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPA9S0000US 15,3 cm (6.01") OLED 2160 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,5 mm İndigo mavisi 156 g 2018 / 2018-05-09
GIGABYTE GeForce RTX 3080 MASTER 10G (rev. 2.0) 10 GB GV-N3080AORUS M-10GD 2.0 GDDR6X Ekran KartıGV-N3080AORUS M-10GD_REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 3 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021 / 2021-01-16
Samsung Deluxe Edition F-SMG960F 4 GB F-SMG960FZKHL 256 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonF-SMG960FZKHL 14,7 cm (5.8") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,7 mm Đen 163 g 2018 / 2018-05-09
Samsung UE40EH6030WXZF 40 inç Full HD TVUE40EH6030WXZF 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-11-26
Samsung Deluxe Edition F-SMG965F 6 GB F-SMG965FZKHL 256 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonF-SMG965FZKHL 15,8 cm (6.2") OLED 2960 x 1440 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Đen 189 g 2018 / 2018-05-09
Grundig 42 VLE 9050 BL LPH000 42 inç Full HD TV42 VLE 9050 BL 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig 973 x 49 x 584 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-11-26
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti VISION OC 8 GB GV-N306TVISION OC-8GD GDDR6 Ekran KartıN306TVISION-OC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2021 / 2021-01-16
Honor Honor 10 4 GB 51092LRB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor 10 4 GB 51092LRB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lýKirin 970
Ekran5.84"
Honor Honor 10 4 GB 51092LRA 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor 10 4 GB 51092LRA 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lýKirin 970
Ekran5.84"
Honor Honor 10 4 GB 51092LRC 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor 10 4 GB 51092LRC 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 8.0
Bộ xử lýKirin 970
Ekran5.84"