Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Định dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy A05 17 cm (6.7") Çift SIM Android 13 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Yeşil Akıllı TelefonSAMS-SM-0020479 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 13 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Xanh lá 195 g 2025
Salora LCD2226DVXWH 22 inç HD TVLCD2226DVXWIT 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-06-19
Salora LED2426FHDVX 24 inç Full HD TVLED2426FHDVXZWA 61 cm (24") / 61 cm LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Salora Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-19
MSI GeForce GT 710 2GD3 LP 2 GB Ekran KartıGT-710-2GD3-LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Metalik 142 g 2016 / 2016-04-09
MSI GT 710 1GD3H LPV1 1 GB GDDR3 Ekran KartıG7101D3HP1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 166 g 2016 / 2016-04-09
ASUS GF MATRIX-GTX980TI-6GD5-GAMING 6 GB 90YV08S1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV08S1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Xám Không rõ 2016 / 2016-04-09
Salora LCD2631DVXII 26 inç HD TVLCD2631DVXZWAII 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-19
Sharp LC55LE620UT Full HD kalitesi Siyah TVLC55LE620OUTR 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
Sharp LC52LE820UN Full HD kalitesi Siyah TVLC52LE820UNR 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
Sharp LC46LE820UN Full HD kalitesi Siyah TVLC-46LE820UNR 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
LG M4715CCBA 47 inç Full HD TVM4715CCBA.AUS 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-17
Samsung Galaxy A16 17 cm (6.7") Hibrid Çift SIM 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 5000 mAh Gri Akıllı TelefonSAM-A16-6+128-GRIS DS 17 cm (6.7") AMOLED 1080 x 2340 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Xám 200 g 2025
GIGABYTE GV-R736OC-2GD 2 GB REV 2.0 GDDR5 Ekran KartıGVR736OC2GDREV20 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2016 / 2016-04-07
DELL NVIDIA Quadro M4000 8 GB 490-BCZY Ekran Kartı490-BCZY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro M4000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ 470 g 2016 / 2016-04-07
LG 47LH55 Full HD kalitesi Siyah TV47LH55 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel 240 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 47LH30 47 inç Full HD TV47LH30 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-17
LG 55LE5400 55 inç Full HD TVE3LG55LE5400 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-17
LG 42SL80 42 inç 240Hz Full HD TV42SL80R 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel 240 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-17
LG 42LH90 Full HD kalitesi Siyah TV42LH90 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel 240 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 52LG60 52 inç 120Hz Full HD TV52LG60 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-17
Motorola razr 60 ultra 17,7 cm (6.96") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 16 GB 1 TB 4700 mAh Tahta Akıllı TelefonPB8R0041MX 17,7 cm (6.96") P-OLED 2992 x 1224 pixel Không rõ 1 TB / 16 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Motorola Döndür / 74 mm Tahta 199 g 2025
DELL Nvidia NVS 310 1 GB 490-BCYW GDDR3 Ekran Kartı490-BCYW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 310 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh lá Không rõ 2016 / 2016-04-07
DELL Nvidia Quadro K420 2 GB 490-BCWI Ekran Kartı490-BCWI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K420 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh lá Không rõ 2016 / 2016-04-07
Sony KDL-65W5100 163,8 cm (64.5") Full HD kalitesi Siyah TVKDL65W5100 163,8 cm (64.5") LCD 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011