Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy A36 5G 17 cm (6.7") Çift SIM Android 16.0 USB C Tipi 6 GB 128 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A366WZKAXAC 17 cm (6.7") AMOLED 2340 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Đen 195 g 2025
Haier L19A11W 19 inç TVL19A11W 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-03
MSI 1080 AERO 8G OC 8 GB GDDR5X Ekran Kartı1080 AERO 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 840 g 2016 / 2016-08-11
Samsung Galaxy XCover7 Pro SM-G766B 16,8 cm (6.6") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 6 GB 128 GB 4350 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G766WZKDN45 16,8 cm (6.6") PLS 2408 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 79,9 mm Đen 240 g 2025
Samsung UE55D6100 Full HD kalitesi Wi-Fi TVUE55D6100_ITA 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
MSI GTX 1070 AERO 8G OC 8 GB Ekran Kartı1070 AERO 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-11
MSI ARMOR 1060 6G OC NVIDIA GeForce GTX 6 GB GDDR5 Ekran Kartı1060 ARMOR 6G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 737 g 2016
OPPO A6 PRO 5G 100000060092 Akıllı Telefon100000060092 16,7 cm (6.57") Không rõ 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Đỏ Không rõ 2025 / 2025-11-18
Samsung UE46C9000 46 inç Full HD TVUE 46 C9000 116,8 cm (46") / 116 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung UE40D5700 40 inç Full HD TVUE40D5700 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung Galaxy A36 5G 8806097987833 Akıllı Telefon8806097987833 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Lavanta 195 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Galaxy A36 5G 8806097994824 Akıllı Telefon8806097994824 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Lavanta 195 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Galaxy A36 5G 8806097987840 Akıllı Telefon8806097987840 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Misket limonu 195 g 2025 / 2025-11-17
MSI 912-V328-001 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,02 kg 2016 / 2016-08-07
Samsung Galaxy A56 5G 8806097987765 Akıllı Telefon8806097987765 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Zeytin 198 g 2025 / 2025-11-17
Samsung UE32D6000 32 inç Full HD TV32D6000 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung UE32D4020 32 inç HD TVUE32D4020 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung Galaxy A56 5G 8806097987741 Akıllı Telefon8806097987741 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Grafit 198 g 2025 / 2025-11-17
Samsung UE22D5003 22 inç Full HD TVUE22D5003 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung Galaxy A56 5G 8806097987802 Akıllı Telefon8806097987802 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Zeytin 198 g 2025 / 2025-11-17
Samsung PS51D490 51 inç TV3D PS51D490 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung LE32D403 32 inç HD TVLE-32D403 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
ASUS DUAL-GTX1060-O3G 3 GB 90YV09X3-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı38506 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2016 / 2016-08-07
MSI GAMING GeForce GTX 1080 8G NVIDIA 8 GB GDDR5X Ekran KartıGTX-1080-GAMING-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,1 kg 2016
OPPO OPPO A6 PRO 5G 100000060092 Akıllı Telefon
OPPO A6 PRO 5G 100000060092 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G100
Ekran6.57"
Samsung Samsung Galaxy A36 5G 8806097987833 Akıllı Telefon
Samsung Galaxy A36 5G 8806097987833 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran6.7"
Samsung Samsung Galaxy A36 5G 8806097994824 Akıllı Telefon
Samsung Galaxy A36 5G 8806097994824 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran6.7"
Samsung Samsung Galaxy A36 5G 8806097987840 Akıllı Telefon
Samsung Galaxy A36 5G 8806097987840 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran6.7"
Samsung Samsung Galaxy A56 5G 8806097987765 Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy A56 5G 8806097987741 Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy A56 5G 8806097987802 Akıllı Telefon