Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy A26 5G 8806097994763 Akıllı Telefon8806097994763 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Nane rengi 200 g 2025 / 2025-11-17
LG 55LW451C 55 inç Full HD TV55LW451C 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung Galaxy A26 5G 8806097994794 Akıllı Telefon8806097994794 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Nane rengi 200 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Galaxy SM-S936B/DS SM5S936BLGGEUH Akıllı TelefonSM5S936BLGGEUH 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Nane rengi 190 g 2025 / 2025-11-17
LG 50PT250 50 inç TV50 PT 250 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
MSI Radeon RX 470 GAMING X 4 GB Ekran Kartı912-V341-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 2 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 774 g 2016 / 2016-08-07
LG 47LW451C 47 inç Full HD TV47LW451C 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
ASUS ROG STRIX RX470-O4G-GAMING 4 GB STRIX-RX470-O4G-GAM GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX470-O4G-GAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-08-07
Sharp LC-40LE630 Full HD kalitesi Siyah TVLC-40LE630 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 60PZ250 60 inç Full HD TV60 PZ 250 AEU 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
MSI RADEON RX 470 GAMING X 8 GB Ekran KartıRADEON RX 470 GAMING X 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 774 g 2016 / 2016-08-05
LG 60PV250 60 inç Full HD TV483908 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
MSI GTX1070-ARMOR-8GOC 8 GB GEFORCE GTX 1070 ARMOR 8G OC Ekran KartıGTX 1070 ARMOR 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 832 g 2016 / 2016-08-05
ASUS MINI-R7360-2 GB 90YV09U0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV09U0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-08-05
ASUS STRIX-RX460-O4G-GAMING 4 GB 90YV09L3-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX460-O4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-08-03
LG 42LK430 42 inç Full HD TV42 LK 430 107 cm / 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
LG 37LK430N 37 inç Full HD TV37LK430N 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
ASUS DUAL-RX460-O2G 2 GB 90YV09L2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıDUAL-RX460-O2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-08-03
Sony KDL-40M4000 HD Siyah TVKDL-40M4000 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-26M4000 HD Siyah TVKDL-26M4000 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy SM-S936B/DS SM5S936BZSGEUB Akıllı TelefonSM5S936BZSGEUB 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Bạc 190 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM5S931BDBHEUB Akıllı TelefonSM5S931BDBHEUB 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Xanh hải quân 162 g 2025 / 2025-11-17
GIGABYTE Windforce 6 GB GV-N1060WF2OC-6GD GDDR5 Ekran KartıGV-N1060WF2OC-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-03
LG 42LG30 HD Siyah TV42LG30 106,7 cm (42") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Samsung Galaxy A26 5G 8806097994763 Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy A26 5G 8806097994794 Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S936B/DS SM5S936BLGGEUH Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S936B/DS SM5S936BZSGEUB Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM5S931BDBHEUB Akıllı Telefon