Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PN51E530A3FXZA TVPN51E530A3FXZA 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung PN51E490B4FXZA TVPN51E490B4FXZA 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung PN51E450A1FXZA TVPN51E450A1FXZA 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung PN43E450A1FXZA TVPN43E450A1FXZA 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
ASUS ZC550KL 2 GB 90AX0105-M01940 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX0105-M01940 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,5 mm Đen 202 g 2016 / 2016-10-30
Samsung LN40D567F9HXZA TVLN40D567F9HXZA 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5080-16G-WHITE 90YV0LV5-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0LV5-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2,86 kg 2025 / 2025-05-28
ASUS TUF Gaming TUF-RX9060XT-O16G-GAMING 90YV0LF0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0LF0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9060 XT 1 Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 941 g 2025 / 2025-05-25
Haier L55S 2 GB 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonL55S 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Haier Bar / 71,8 mm Xám 135 g 2016 / 2016-10-28
ASUS Prime Radeon RX 9060 XT O16G 90YV0LF1-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıPRIME-RX9060XT-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9060 XT 1 Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 871 g 2025 / 2025-05-25
ASUS PRIME-RX9060XT-O8G 90YV0MI0-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıPRIME-RX9060XT-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9060 XT 1 Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 871 g 2025 / 2025-05-25
Haier G55 BLEU 1 GB 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı TelefonG55 BLEU 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Haier Bar / 71 mm Xanh dương 138 g 2016 / 2016-10-28
ASUS DUAL-RX9060XT-8G 90YV0MI1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RX9060XT-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9060 XT 1 Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 601 g 2025 / 2025-05-16
MSI GEFORCE RTX 5060 TI 8G INSPIRE 2X OC GDDR7 Ekran KartıRTX 5060 TI 8G INSPIRE 2X OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Màu be 652 g 2025 / 2025-05-13
MSI GEFORCE RTX 5060 8G INSPIRE 2X OC GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5060 8G INSPIRE 2X OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Bạc Không rõ 2025 / 2025-05-12
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2620 mAh Pembe altın Akıllı TelefonX-ROSE-GOLD 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 69 mm Pembe altın 153 g 2016
Grundig 26" VLE 8100 WG 26VLE8100WG TV26 VLE 8100 WG WEISS 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-02-06
Samsung UE32C6620 TVUE-32C6620 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc, Tahta Không rõ 2012 / 2012-02-06
DELL 490-BKLT NVIDIA RTX 2000 Ada 16 GB GDDR6 Ekran Kartı490-BKLT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX 2000 Ada Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2025
LG 42LK456C TV42LK456C 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-05
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2900 mAh Platin Akıllı TelefonF8331TR/S 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Platina 161 g 2016
Sony KDL46NX72SUTN Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46NX72SUTN 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Sharp LC-70LE836E TVLC-70LE836E 177,8 cm (70") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-03
Sharp LC-60LE636E TVLC60LE636E 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-03
Haier Haier L55S 2 GB 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Haier L55S 2 GB 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýMT6735A
Ekran5"
Haier Haier G55 BLEU 1 GB 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı Telefon