Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI SUPRIM RTX 3080 TI 12G NVIDIA GeForce RTX Ti 12 GB GDDR6X Ekran KartıRTX-3080-TI-SUPRIM-12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 Ti 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,91 kg 2021
LG 50PN450B 50 inç TV50-PN450B 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-03
Honor Play 64 GB 51092URA Siyah Akıllı Telefon51092URA 16 cm (6.3") IPS 2340 x 1080 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 74,3 mm Đen 176 g 2018 / 2018-09-12
MSI SUPRIM RTX 3070 8G LHR NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 3070 SUPRIM 8G LHR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,74 kg 2021
MSI GeForce RTX 3070 TI SUPRIM 8 GB GDDR6X Ekran KartıRTX-3070-TI-SUPRIM-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Thép không gỉ 1,77 kg 2021 / 2021-09-08
Fujitsu NVIDIA T600 4 GB FPCGP371GP GDDR6 Ekran KartıFPCGP371GP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ T600 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Xanh lá, Xám Không rõ 2021 / 2021-09-07
Fujitsu NVIDIA T1000 4 GB FPCGP370GP GDDR6 Ekran KartıFPCGP370GP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ T1000 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2021 / 2021-09-07
Fujitsu NVIDIA RTX A5000 24GB FPCGP368GP GDDR6 Ekran KartıFPCGP368GP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX A5000 Không rõ Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2021 / 2021-09-07
Fujitsu NVIDIA RTX A4000 16GB FPCGP369GP GDDR6 Ekran KartıFPCGP369GP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX A4000 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2021 / 2021-09-07
Samsung UE50ES6900S Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TVUE50ES6900S 127 cm / 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2013
Honor Play 64 GB 51092UQY Kırmızı Akıllı Telefon51092UQY 16 cm (6.3") IPS 2340 x 1080 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 74,3 mm Đỏ 176 g 2018 / 2018-09-12
ASUS T1000 4 GB 90SKC000-M5PAN0 GDDR6 Ekran Kartı90SKC000-M5PAN0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ T1000 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2021 / 2021-09-04
GIGABYTE Radeon RX 6600 EAGLE 8 GB GV-R66EAGLE-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-R66EAGLE-8GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6600 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2021 / 2021-08-28
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon5413729230408 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69 mm Đen 153 g 2018
MSI AERO ITX RTX 3060 TI 8G OC LHR NVIDIA GeForce RTX Ti 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 3060TI AERO ITX 8G OC LHR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 559 g 2021
Sony Xperia XZ3 15,2 cm (6") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3330 mAh Siyah Akıllı Telefon40-36-4787 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73 mm Đen 193 g 2018
Samsung UE75F6470SSXZG 75 inç Full HD TVUE 75 F 6470 SSXZG 190 cm / 190,5 cm (75") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-03
ASUS KO-RTX3060-12G-V2-GAMING 12 GB 90YV0GC8-M0NA10 GDDR6 Ekran KartıKO-RTX3060-12G-V2-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 2 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2021 / 2021-08-22
Sony Xperia XZ3 15,2 cm (6") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3330 mAh Bordo, Kırmızı Akıllı Telefon40-36-4781 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73 mm Đỏ rượu vang, Đỏ 193 g 2018
Sony Xperia XZ3 15,2 cm (6") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3330 mAh Yeşil Akıllı Telefon40-36-4780 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73 mm Xanh lá 193 g 2018
Motorola one 4 GB PAD40000DE 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon8441063 15 cm (5.9") Không rõ 700 x 1520 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ 3 Motorola Bar / 72,2 mm Trắng 160 g 2018 / 2018-09-04
Samsung UE65F6470SSXZG 65 inç Full HD TVUE 65 F 6470 SSXZG 164 cm / 165,1 cm (65") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-03
Sony Xperia XZ3 15,2 cm (6") Çift SIM Android 9.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3330 mAh Gümüş Akıllı Telefon40-36-4789 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73 mm Bạc 193 g 2018
MSI VENTUS GeForce GTX 1650 D6 XS NVIDIA GTX 1660 4 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE GTX 1650 D6 VENTUS XS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 520 g 2021
Honor Honor Play 64 GB 51092URA Siyah Akıllı Telefon
Honor Play 64 GB 51092URA Siyah Akıllı Telefon
Android 8.1
Bộ xử lýKirin 970
Ekran6.3"
Honor Honor Play 64 GB 51092UQY Kırmızı Akıllı Telefon
Honor Play 64 GB 51092UQY Kırmızı Akıllı Telefon
Android 8.1
Bộ xử lýKirin 970
Ekran6.3"