Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716X 90NX0AS2-M00UD0 Laptop90NX0AS2-M00UD0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716 90NX0AS2-M00V10 Laptop90NX0AS2-M00V10 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90711X 90NX0AS2-M00U80 Laptop90NX0AS2-M00U80 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90710X 90NX0AS2-M00U70 Laptop90NX0AS2-M00U70 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen 1,23 kg
Biwin BXL51660DW1-S28FB RAM Bellek Hafıza BirimleriBXL51660DW1-S28FB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biwin Không rõ Đen Không rõ
Biwin BXH53260HX1-S36DB RAM Bellek Hafıza BirimleriBXH53260HX1-S36DB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biwin Không rõ Đen Không rõ
Predator BL.9BWWA.213 RAM Bellek Hafıza BirimleriBL.9BWWA.213 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Predator Không rõ Không rõ Không rõ
Biwin BD5SD16G56C46 RAM Bellek Hafıza BirimleriBD5SD16G56C46 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Biwin Không rõ Không rõ Không rõ
Nintendo Switch 2 - The Legend of Zelda - 40th Anniversary Edition 0045496337568 Taşınabilir Oyun Konsolları0045496337568 20,1 cm (7.9") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Nintendo 272 mm Đen, Xanh lá, Vàng 534 g
PanzerGlass SAFE. by PanzerGlass® TPU case Transparent oppo Reno 16F SA03389 Cep Telefonu KılıflarıSA03389 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 75 mm Transparan 19 g
WMF CP81A8F0 Tam Otomatik 2.5 L Espresso Makinesi Kahve MakineleriCP81A8F0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF 250 mm Đen 10,3 kg
Samsung HW-B420F/XC TV Televizyon HoparlörleriHW-B420F/XC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ
HP EH9F2EA DiğerEH9F2EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP EH9F4EA DiğerEH9F4EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP EH9F6EA DiğerEH9F6EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP EH9F5EA DiğerEH9F5EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP EH9F7EA DiğerEH9F7EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP EH9G3EA DiğerEH9G3EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP EJ4L9PA DiğerEJ4L9PA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Dahua Technology WizSense IPC-HFW2449S-S-IL-0280B-S2 IPC-HFW2449S-S-IL-0280B-S2-WHITE IP güvenlik kamerası Security CamerasIPC-HFW2449S-S-IL-0280B-S2-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Mermi (şekil) / IP güvenlik kamerası / 70 mm Trắng 470 g
Lenovo GX21X40215 Şarj Aletleri & ÇeviriciGX21X40215 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 147,5 mm Đen 523 g
Dahua Technology WizSense IPC-HDBW2449E-S-IL-0280B-S2 IPC-HDBW2449E-S-IL-0280B-S2-WHITE IP güvenlik kamerası Security CamerasIPC-HDBW2449E-S-IL-0280B-S2-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Kubbe / IP güvenlik kamerası Trắng 350 g
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5003BIX21V5003BIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPU Có 16 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0071IX21RQ0071IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 3000 Blackwell Có 12 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716X 90NX0AS2-M00UD0 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716X 90NX0AS2-M00UD0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716 90NX0AS2-M00V10 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90716 90NX0AS2-M00V10 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90711X 90NX0AS2-M00U80 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90711X 90NX0AS2-M00U80 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U90710X 90NX0AS2-M00U70 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U90710X 90NX0AS2-M00U70 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5003BIX
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5003BIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0071IX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ0071IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý275HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"