Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkVision P40WD-40 Monitör 64B4XAT1EU PC Düz Ekran Monitör64B4XAT1EU 100,8 cm (39.7") LCD / IPS 5120 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo ThinkVision P32UD-40 Monitör 64A8XAR2AU PC Düz Ekran Monitör64A8XAR2AU 80 cm (31.5") LCD / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
HP ZGX Nano G1n AI Station D4CZ8ET çalışma yeri PC'ler/Iş IstasyonlarıD4CZ8ET Không rõ Không rõ Không rõ 4 TB Không rõ 1 Linux Có NVIDIA Blackwell Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ 1 HP 150 mm Không rõ 1,25 kg
HP ZGX Nano G1n AI Station D4DR6ET çalışma yeri PC'ler/Iş IstasyonlarıD4DR6ET Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ 1 Linux Có NVIDIA Blackwell Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ 1 HP 150 mm Đen 1,25 kg
Lenovo ThinkVision P40WD-40 Monitör 64B4ZAT1EU PC Düz Ekran Monitör64B4ZAT1EU 100,8 cm (39.7") LED / IPS 5120 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo ThinkVision T24-40 Monitör 64A4MARXLA PC Düz Ekran Monitör64A4MARXLA 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
HP ProBook 4 G1i 14 inch Notebook AI PC D67QMETD67QMET 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 318,6 mm Bạc 1,39 kg
HP ProBook 4 G1i 16 inch Notebook AI PC D67QKETD67QKET 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,4 mm Bạc 1,74 kg
HP ProOne 440 G9 All-in-One PC D63FGAT Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada BilgisayarD63FGAT 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 7,77 kg
HP ProOne 440 G9 All-in-One PC D63FHET Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada BilgisayarD63FHET 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 7,77 kg
Lenovo ThinkVision P32UD-40 Monitör 64A8GAR2EU PC Düz Ekran Monitör64A8GAR2EU 80 cm (31.5") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
HP ProBook 4 G1i 16 inch Notebook AI PC D63QTETD63QTET 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,4 mm Bạc 1,74 kg
HP Pro Tower 290 G9 Desktop PC D5JQ4EA PC'ler/Iş IstasyonlarıD5JQ4EA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Có Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 4,7 kg
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NN7ET PC'ler/Iş IstasyonlarıD5NN7ET Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 780M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 6,1 kg
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NR5ET PC'ler/Iş IstasyonlarıD5NR5ET Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 780M AMD Radeon Graphics NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB GDDR7 Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 6,1 kg
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM3ET PC'ler/Iş IstasyonlarıD5NM3ET Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 6,1 kg
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NP2ET PC'ler/Iş IstasyonlarıD5NP2ET Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 780M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 6,1 kg
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NR2ET PC'ler/Iş IstasyonlarıD5NR2ET Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 780M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 6,1 kg
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM4ET PC'ler/Iş IstasyonlarıD5NM4ET Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 6,1 kg
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM7ET PC'ler/Iş IstasyonlarıD5NM7ET Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 6,1 kg
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM9ET PC'ler/Iş IstasyonlarıD5NM9ET Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 6,1 kg
HP Pro Tower 290 G9 Desktop PC D5JS9ET PC'ler/Iş IstasyonlarıD5JS9ET Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FreeDOS Có Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 4,7 kg
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NJ5ET PC'ler/Iş IstasyonlarıD5NJ5ET Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 6,1 kg
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NL7ET PC'ler/Iş IstasyonlarıD5NL7ET Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 FreeDOS Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 155 mm Không rõ 6,1 kg
HP HP ZGX Nano G1n AI Station D4CZ8ET çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP ZGX Nano G1n AI Station D4CZ8ET çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Linux
Bộ xử lýGB10
RAM128 GB
Lưu trữ4 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP ZGX Nano G1n AI Station D4DR6ET çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP ZGX Nano G1n AI Station D4DR6ET çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Linux
Bộ xử lýGB10
RAM128 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP ProBook 4 G1i 14 inch Notebook AI PC D67QMET
HP ProBook 4 G1i 14 inch Notebook AI PC D67QMET
FreeDOS
Bộ xử lý225U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP ProBook 4 G1i 16 inch Notebook AI PC D67QKET
HP ProBook 4 G1i 16 inch Notebook AI PC D67QKET
FreeDOS
Bộ xử lý225U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP ProOne 440 G9 All-in-One PC D63FGAT Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
HP ProOne 440 G9 All-in-One PC D63FGAT Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran23.8"
HP HP ProOne 440 G9 All-in-One PC D63FHET Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
HP ProOne 440 G9 All-in-One PC D63FHET Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran23.8"
HP HP ProBook 4 G1i 16 inch Notebook AI PC D63QTET
HP ProBook 4 G1i 16 inch Notebook AI PC D63QTET
FreeDOS
Bộ xử lý225U
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP Pro Tower 290 G9 Desktop PC D5JQ4EA PC'ler/Iş Istasyonları
HP Pro Tower 290 G9 Desktop PC D5JQ4EA PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-13500
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NN7ET PC'ler/Iş Istasyonları
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NN7ET PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lý8700G
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikAMD Radeon 780M
HP HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NR5ET PC'ler/Iş Istasyonları
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NR5ET PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lý8700G
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5060
HP HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM3ET PC'ler/Iş Istasyonları
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM3ET PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lý8500G
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikAMD Radeon 740M
HP HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NP2ET PC'ler/Iş Istasyonları
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NP2ET PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lý8700G
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikAMD Radeon 780M
HP HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NR2ET PC'ler/Iş Istasyonları
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NR2ET PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lý8700G
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikAMD Radeon 780M
HP HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM4ET PC'ler/Iş Istasyonları
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM4ET PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lý8500G
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikAMD Radeon 740M
HP HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM7ET PC'ler/Iş Istasyonları
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM7ET PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lý8500G
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikAMD Radeon 740M
HP HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM9ET PC'ler/Iş Istasyonları
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NM9ET PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lý8500G
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikAMD Radeon 740M
HP HP Pro Tower 290 G9 Desktop PC D5JS9ET PC'ler/Iş Istasyonları
HP Pro Tower 290 G9 Desktop PC D5JS9ET PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700
RAM8 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NJ5ET PC'ler/Iş Istasyonları
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NJ5ET PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý8500G
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikAMD Radeon 740M
HP HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NL7ET PC'ler/Iş Istasyonları
HP ProDesk 2 Tower G1a E Desktop AI PC D5NL7ET PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lý8300G
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikAMD Radeon 740M