Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
LG Gram 16Z90TL-V.AZ85BN Laptop16Z90TL-V.AZ85BN 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 355,1 mm Đen 1,24 kg
TP-Link Tapo C675D KIT IP güvenlik kamerası Security CamerasTAPO C675D KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TP-Link IP güvenlik kamerası / 102,2 mm Trắng Không rõ
LG Gram 16Z90TL-G ULTRA7-258V IA SYST 16Z90TL-G.AU85BN Laptop16Z90TL-G.AU85BN 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 355,1 mm Đen 1,24 kg
Viewsonic VB-EBP-002 TV TV BağlantılarıVB-EBP-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic 803 mm Đen 82,6 kg
Lenovo GXJ1U61429 Ekran FiltreleriGXJ1U61429 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XF003FIF PC'ler/Iş Istasyonları12XF003FIF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 710 Intel® UHD Graphics 4 Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen, Xám 4,2 kg
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00EVGE21MN00EVGE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg
LG 55LX7BPUA TV TV'55LX7BPUA 138,7 cm (54.6") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 webOS 26 / WebOS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) LG Không rõ Đen Không rõ
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XDS0K000 PC'ler/Iş Istasyonları12XDS0K000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen, Xám 4,2 kg
Epson OWV1070SE1 Garanti Uzatımı Servis PaketiOWV1070SE1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ
Epson IWV1070SE1 Garanti Uzatımı Servis PaketiIWV1070SE1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Yerinde Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00EDUK21MN00EDUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,83 kg
TP-Link Tapo C250 IP güvenlik kamerası Security CamerasTAPO C250 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TP-Link IP güvenlik kamerası / 86,8 mm Trắng Không rõ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2RI21M300B2RI 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2RA21M300B2RA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2PG21M300B2PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2PE21M300B2PE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ML21M300B2ML 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MD21M300B2MD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MS21M300B2MS 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MN21M300B2MN 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MX21M300B2MX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2PB21M300B2PB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IX21M300B2IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
LG LG Gram 16Z90TL-V.AZ85BN Laptop
LG Gram 16Z90TL-V.AZ85BN Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý258V
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
LG LG Gram 16Z90TL-G ULTRA7-258V IA SYST 16Z90TL-G.AU85BN Laptop
LG Gram 16Z90TL-G ULTRA7-258V IA SYST 16Z90TL-G.AU85BN Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý258V
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XF003FIF PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XF003FIF PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý300
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00EVGE
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00EVGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
LG LG 55LX7BPUA TV TV'
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XDS0K000 PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XDS0K000 PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lýi3-14100
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00EDUK
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00EDUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125H
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2RI
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2RI
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2RA
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2RA
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2PG
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2PG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2PE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2PE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ML
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2ML
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MD
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MD
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MS
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MS
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MN
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MN
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2PB
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2PB
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"