Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MH21M300B2MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MB21M300B2MB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MZ21M300B2MZ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Ecovacs DEEBOT T50 PRO OMNI Gen3 UK 45 W 0.206 L Toz Torbasız Süpürge DEX69 Robot Teknolojili Elektrik SüpürgeleriDEX69 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ecovacs 281 mm Trắng 3,72 kg
ASUS 90NX0AS3-M00CB0 Laptop90NX0AS3-M00CB0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
Disguise Super Mario 73771-15L Kostüm seti Fantezi Giyim Aksesuarları73771-15L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Disguise 254 mm Không rõ Không rõ
Disguise Disney Princess Tiana 158329M-EU Süslü elbise Fantezi Giysi158329M-EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Disguise 320 mm Không rõ Không rõ
Disguise Jack Skellington 165729L-EU-6 Eğlence kostümü Fantezi Giysi165729L-EU-6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Disguise 360 mm Không rõ Không rõ
Disguise Disney Princess Tiana 158329L-EU Süslü elbise Fantezi Giysi158329L-EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Disguise 356 mm Không rõ Không rõ
Disguise Jack Skellington 165729K-EU-6 Eğlence kostümü Fantezi Giysi165729K-EU-6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Disguise 380 mm Không rõ Không rõ
Disguise Batwheels Batman 158719L-20L Eğlence kostümü Fantezi Giysi158719L-20L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Disguise 368,3 mm Không rõ Không rõ
ASUS Zenbook UX3607QA-SH013W Copilot+ PC LaptopUX3607QA-SH013W 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ ASUS Kapaklı / 353,5 mm Xám 1,1 kg
Premier ILP-500+ LTTTD152ULB POS YazıcıLTTTD152ULB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Premier Pos yazıcı / 232 mm Xám đậm 2,56 kg
Premier ITP-84 S 3845P80260ULSS POS Yazıcı3845P80260ULSS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Premier Pos yazıcı / 134 mm Bạc 840 g
Premier TM-170 LED Monitör TM170VGAHDMI POS MonitörleriTM170VGAHDMI 43,2 cm (17") Không rõ 1280 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Premier 420 mm Đen Không rõ
Samsung Galaxy S26 +Prot Priv Panzer 2525052610567 Akıllı Telefon2525052610567 16 cm (6.3") Không rõ 2340 x 1080 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,7 mm Đen 167 g
MSI Claw 8 EX AI+ CG3EM Launch Pack-206NLN Taşınabilir Oyun KonsollarıCLAW 8 EX AI+ CG3EM LAUNCH PACK-206NLN 20,3 cm (8") IPS-Level 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ Intel Arc Không rõ Không rõ 11 Home Handheld / Windows Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 296 mm Tím 785 g
MSI Claw 8 EX AI+ CG3M-098NLN Taşınabilir Oyun KonsollarıCLAW 8 EX AI+ CG3M-098NLN 20,3 cm (8") IPS-Level 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ Intel Arc Không rõ Không rõ 11 Home Handheld / Windows Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 296 mm Xanh dương 785 g
GIGABYTE AI TOP ATOM ATAGB10-9003 NE Mini PC PC'ler/Iş IstasyonlarıATAGB10-9003 NE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Không rõ 1 NVIDIA DGX OS Không có sẵn Không Có 1 NVIDIA Blackwell Không rõ Không rõ GIGABYTE 150 mm Đen 1,2 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IW21M300B2IW 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IV21M300B2IV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IU21M300B2IU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GY21M300B2GY 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GQ21M300B2GQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 660M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,44 kg
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MH
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MH
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MB
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MB
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MZ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2MZ
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX3607QA-SH013W Copilot+ PC Laptop
ASUS Zenbook UX3607QA-SH013W Copilot+ PC Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-100
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
GIGABYTE GIGABYTE AI TOP ATOM ATAGB10-9003 NE Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
GIGABYTE AI TOP ATOM ATAGB10-9003 NE Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
NVIDIA DGX OS
Bộ xử lýGB10
RAM128 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IW
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IW
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IV
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IV
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IU
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2IU
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GY
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GY
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 (AMD) 21M300B2GQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7535HS
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"