Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Nhà

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon110010132669BU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Xám 228 g 2026-09-25
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon110010132657BU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Trắng 226 g 2026-09-25
OPPO 110100130520 Cep Telefonu Kılıfları110100130520 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 80,7 mm Trắng 33 g 2026-09-22
OPPO 110100130518 Cep Telefonu Kılıfları110100130518 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 80,7 mm Titan 33 g 2026-09-22
OPPO 110100130525 Cep Telefonu Kılıfları110100130525 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 78,4 mm Xanh dương 31 g 2026-09-22
OPPO 110100130522 Cep Telefonu Kılıfları110100130522 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 78,4 mm Titan 31 g 2026-09-22
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon110010132657 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Trắng 226 g 2026-09-21
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon110010132669 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Xám 228 g 2026-09-21
OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon110010132734 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-21
OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon110010132719 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xám 210 g 2026-09-21
OPPO Find X10 110010132697 Akıllı Telefon110010132697 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-21
DELL Pro P P4326QEB Monitör PC Düz Ekran MonitörP4326QEB 108 cm (42.5") LCD / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen, Xám Không rõ 2026-09-05
Philips by Signify 8721103214782 Recessed Lights Spot8721103214782 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights Trắng 154 g 2026-09-01
Philips by Signify 8721103214881 Recessed Lights Spot8721103214881 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights / 302 mm Trắng 463 g 2026-09-01
Philips by Signify 8721103214867 Recessed Lights Spot8721103214867 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights / 222 mm Trắng 274 g 2026-09-01
Philips by Signify 8721103214829 Recessed Lights Spot8721103214829 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights Trắng 382 g 2026-09-01
Philips by Signify 8721103214805 Recessed Lights Spot8721103214805 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights Trắng 229 g 2026-09-01
Philips by Signify 8721103214843 Recessed Lights Spot8721103214843 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Recessed Lights / 173 mm Trắng 194 g 2026-09-01
DELL PRO MONITOR, 21.5 (16:9) FHD IPS, DP, VGA, HDMI, H/ADJ, TILT, SPKR, 3YR E2226HS PC Düz Ekran MonitörE2226HS 55 cm / 54,6 cm (21.5") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ 2026-08-21
LG 32U720B-B Monitör PC Düz Ekran Monitör32U720B-B 80 cm / 80 cm (31.5") LED / VA 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), HDR Effect Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2026-08-08
Samsung LS32DG702ENXZA Monitör PC Düz Ekran MonitörLS32DG702ENXZA 81,3 cm (32") LCD / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 2 Tizen DisplayHDR 400, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2026-04-23
Samsung LS34C650VANXGO Monitör PC Düz Ekran MonitörLS34C650VANXGO 86,4 cm (34") LCD / VA 3440 x 1440 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2026-03-31
Samsung LS32FM703UNXZA Monitör PC Düz Ekran MonitörLS32FM703UNXZA 81,3 cm (32") LCD / VA 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 2 Tizen Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2026-03-31
Samsung LS32D802EANXGO Monitör PC Düz Ekran MonitörLS32D802EANXGO 81,3 cm (32") LCD / VA 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2026-03-31
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132697 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132697 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"