Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
Siemens iQ700 HB632GBS1S fırın 71 l Siyah, Paslanmaz çelikHB632GBS1S Đen, Thép không gỉ 594 mm / 595 mm / 548 mm
Electrolux EOR3420AOW 72 Litre 949 715 019 Ankastre Fırın949 715 019 Trắng 594 mm / 568 mm
Electrolux EOL3420AOW 72 Litre 949 715 026 Ankastre Fırın949 715 026 Trắng 594 mm / 568 mm
Electrolux EKB000W 78 Litre 949 716 012 Ankastre Fırın949 716 012 Trắng 594 mm / 569 mm
Electrolux EKB000X 78 Litre 949 716 011 Ankastre Fırın949 716 011 Thép không gỉ 594 mm / 569 mm
Electrolux EH7L5XDSP 71 Litre 948 533 557 Ankastre Fırın948 533 557 Đen 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L5XDCN 71 Litre 948 533 556 Ankastre Fırın948 533 556 Đen, Krom 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L5DSP 71 Litre 948 533 553 Ankastre Fırın948 533 553 Đen 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L5DCN 71 Litre 948 533 552 Ankastre Fırın948 533 552 Đen, Krom 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L4XWE 71 Litre 948 533 546 Ankastre Fırın948 533 546 Trắng 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L4XSW 71 Litre 948 533 545 Ankastre Fırın948 533 545 Đen 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L4XCN 71 Litre 948 533 544 Ankastre Fırın948 533 544 Đen, Thép không gỉ 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L4WE 71 Litre 948 533 555 Ankastre Fırın948 533 555 Trắng 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L2XWE 71 Litre 948 533 537 Ankastre Fırın948 533 537 Trắng 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L2XSW 71 Litre 948 533 536 Ankastre Fırın948 533 536 Đen 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L2WE 71 Litre 948 533 535 Ankastre Fırın948 533 535 Trắng 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L2SW 71 Litre 948 533 534 Ankastre Fırın948 533 534 Đen 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L2CN 71 Litre 948 533 532 Ankastre Fırın948 533 532 Krom 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L2BR 71 Litre 948 533 558 Ankastre Fırın948 533 558 Màu nâu 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7L2-3WE 71 Litre 948 533 531 Ankastre Fırın948 533 531 Trắng 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7K1BR 77 Litre 948 533 560 Ankastre Fırın948 533 560 Màu nâu 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7K1SW 77 Litre 948 533 526 Ankastre Fırın948 533 526 Đen 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7K1WE 77 Litre 948 533 527 Ankastre Fırın948 533 527 Trắng 548 mm / 757 mm / 567 mm
Electrolux EH7K1-3WE 77 Litre 948 533 525 Ankastre Fırın948 533 525 Trắng 548 mm / 757 mm / 567 mm