Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
Haier Series 2 33704475 Fırın33704475 Không rõ Không rõ
Haier ID Series 2 33704500 Fırın33704500 Không rõ Không rõ
Haier ID Series 2 33704494 Fırın33704494 Không rõ Không rõ
Grundig GEBD19401DXPH FırınGEBD19401DXPH Thép không gỉ, Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Grundig GEBM19600DXHI FırınGEBM19600DXHI Thép không gỉ, Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
AEG OU5AB21SM 949 286 134 Fırın949 286 134 Thép không gỉ 594 mm / 569 mm
Electrolux LOHGS14X2 949 286 133 Fırın949 286 133 Thép không gỉ 560 mm / 590 mm / 550 mm
AEG GU5AB20FSK 949 286 135 Fırın949 286 135 Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
Electrolux EOH3H14TX 949 286 132 Fırın949 286 132 Thép không gỉ 594 mm / 568 mm
Electrolux LOFFP1PX2 949 288 107 Fırın949 288 107 Thép không gỉ 594 mm / 569 mm
Beko BCBIS17300KSBMPS FırınBCBIS17300KSBMPS Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Gorenje BSA6138B 745016 Fırın745016 Đen 595 mm / 564 mm
Candy 33704409 Fırın33704409 Không rõ Không rõ
Candy Idea 33704391 Fırın33704391 Không rõ Không rõ
Candy 33703745 Fırın33703745 Không rõ Không rõ
Candy 33703744 Fırın33703744 Không rõ Không rõ
Candy Moderna 33703696 Fırın33703696 Không rõ Không rõ
Candy 33703686 Fırın33703686 Không rõ Không rõ
Candy 33703695 Fırın33703695 Không rõ Không rõ
Candy Moderna 33703706 Fırın33703706 Không rõ Không rõ
Candy 33703742 Fırın33703742 Không rõ Không rõ
Candy 33703743 Fırın33703743 Không rõ Không rõ
Candy 33703705 Fırın33703705 Không rõ Không rõ
Candy Moderna 33703704 Fırın33703704 Không rõ Không rõ