Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
AEG B98725M FırınB98725M Thép không gỉ 594 mm / 584 mm / 546 mm
Hotpoint DE47X2 FırınDE47X2 Thép không gỉ 597 mm / 887 mm
Candy Idea 33704070 Fırın33704070 Không rõ Không rõ
Gorenje BCS798S24X FırınBCS798S24X Đen, Thép không gỉ 595 mm / 546 mm
Candy Moderna F CMX676 FR 33704256 Fırın33704256 Thép không gỉ 595 mm / 568 mm
Blomberg ROEN8232WBP FırınROEN8232WBP Không rõ 594 mm / 595 mm / 567 mm
Candy Idea P CI30BCI642CBB 33900726 Fırın33900726 Đen 595 mm / 568 mm
Candy Idea P CI 27BCH64CCB 33900710 Fırın33900710 Đen 595 mm / 568 mm
Candy Idea F IDC X532 33704323 Fırın33704323 Thép không gỉ 595 mm / 568 mm
Candy Idea F IDCP X696 33704218 Fırın33704218 Thép không gỉ 568 mm / 595 mm
Beko BBIM17400BS FırınBBIM17400BS Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Samsung NV7B6695ADK NV7B6695ADK/U1 FırınNV7B6695ADK/U1 Không rõ Không rõ
Candy Timeless P CI30BCVW6BB 33900725 Fırın33900725 Đen 595 mm / 568 mm
Candy Idea F IDCP X625 L 33704339 Fırın33704339 Thép không gỉ 595 mm / 568 mm
Electrolux 944 068 486 Fırın944 068 486 Không rõ Không rõ
Beko BFM 310 S FırınBFM 310 S Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BFM 310 B FırınBFM 310 B Trắng 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BFC 631 B BFC 631 G FırınBFC 631 G Xám 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BFC 630 B FırınBFC 630 B Trắng 595 mm / 594 mm / 567 mm
Beko BFC 432 G FırınBFC 432 G Xám 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BFC 432 B FırınBFC 432 B Trắng 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BFC 431 G FırınBFC 431 G Xám 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BFC 430 B FırınBFC 430 B Trắng 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BFC 330 G FırınBFC 330 G Xám 594 mm / 595 mm / 567 mm