Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
AEG TR7PB731ST 7333394077048 Fırın7333394077048 10,2 cm (4") Đen 595 mm / 594 mm / 567 mm
Candy Idea F CM955NRL-C 33704223 Fırın33704223 Không rõ Đen 595 mm / 568 mm
Candy Idea F MCIDC X605/CA 33704197 Fırın33704197 Không rõ Thép không gỉ 595 mm / 568 mm
Candy Idea F CM955XRL/CN 33704305 Fırın33704305 Không rõ Saten çelik 595 mm / 568 mm
Candy Idea F IDC X602/CA 33704186 Fırın33704186 Không rõ Thép không gỉ 595 mm / 568 mm
Candy Idea F CM955NRL/CA 33704188 Fırın33704188 Không rõ Thép không gỉ 595 mm / 568 mm
Rosieres RFC3O5879PNI 33703538 Fırın33703538 Không rõ Đen 595 mm / 570 mm
Candy Idea F IDC X602 33704238 Fırın33704238 Không rõ Đen, Thép không gỉ 595 mm / 568 mm
Candy F IDC X605 33704199 Fırın33704199 Không rõ Thép không gỉ 595 mm / 568 mm
Candy Idea F MCIDC N602/CA 33704193 Fırın33704193 Không rõ Đen 595 mm / 568 mm
Whirlpool WOI5S8PCM1SBA 859991682380 Fırın859991682380 Không rõ Đen 595 mm / 597 mm / 564 mm
Electrolux KVLFE46TX FırınKVLFE46TX Không rõ Thép không gỉ 595 mm / 455 mm / 567 mm
Electrolux KVLFE46TK FırınKVLFE46TK Không rõ Đen 595 mm / 455 mm / 567 mm
Electrolux KOHLH00BX FırınKOHLH00BX Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 590 mm / 560 mm
Electrolux KOFGH40TK FırınKOFGH40TK Không rõ Đen 594 mm / 569 mm
Electrolux KOFGH00BX FırınKOFGH00BX Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 590 mm / 560 mm
Electrolux KOFGC40RX FırınKOFGC40RX Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 569 mm
Electrolux KOFGC40LX FırınKOFGC40LX Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 569 mm
Electrolux EVLDE46K FırınEVLDE46K Không rõ Đen 595 mm / 455 mm / 567 mm
Electrolux EVLBE08X FırınEVLBE08X Không rõ Thép không gỉ 560 mm / 450 mm / 550 mm
Electrolux EOE8P09X FırınEOE8P09X Không rõ Thép không gỉ 560 mm / 590 mm / 550 mm
Electrolux EOD6C46X2 FırınEOD6C46X2 Không rõ Thép không gỉ 560 mm / 590 mm / 550 mm
Electrolux EOD6C46K2 FırınEOD6C46K2 Không rõ Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
Electrolux EDF6C40UK FırınEDF6C40UK Không rõ Đen 594 mm / 715 mm / 568 mm