Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
Whirlpool AKZ 429 IX FırınAKZ 429 IX Bạc 595 mm / 564 mm
Candy FNP615X FırınFNP615X Bạc 595 mm / 550 mm
AEG KB-9800-E-m FırınKB-9800-E-M Bạc 592 mm / 388 mm / 567 mm
AEG KB-9800-E-m FırınKB-9800-E-M Bạc 592 mm / 388 mm / 567 mm
AEG E-3000-5-m FırınE-3000-5-M Bạc 594 mm / 567 mm
AEG B-9820-5-m FırınB-9820-5-M Bạc 592 mm / 594 mm / 567 mm
AEG B-89090-5-m FırınB-89090-5-M Bạc 594 mm / 590 mm / 560 mm
AEG B-4105-5-m FırınB-4105-5-M Bạc 594 mm / 567 mm
AEG B-5745-5-m FırınB-5745-5-M Bạc 594 mm / 567 mm
AEG B-1100-5-w FırınB-1100-5-W Trắng 594 mm / 567 mm
AEG B-4101-5-m FırınB-4101-5-M Bạc 592 mm / 596 mm / 567 mm
AEG B-1100-5-M FırınB-1100-5-M Bạc 594 mm / 567 mm
AEG B-3301-5-m FırınB-3301-5-M Bạc 594 mm / 567 mm
AEG B-3101-5-w FırınB-3101-5-W Trắng 594 mm / 567 mm
AEG B-4101-5-w FırınB-4101-5-W Trắng 594 mm / 567 mm
AEG B-4301-5-m FırınB-4301-5-M Bạc 594 mm / 567 mm
AEG E-3000-5-w FırınE-3000-5-W Trắng 594 mm / 567 mm
AEG E-3101-5-m FırınE-3101-5-M Bạc 594 mm / 567 mm
AEG B-8139-5-m FırınB-8139-5-M Bạc 892 mm / 480 mm / 556 mm
AEG B-3741-5-w FırınB-3741-5-W Trắng 594 mm / 567 mm
AEG B-8871-5-m FırınB-8871-5-M Bạc 594 mm / 567 mm
AEG B-3741-5-m FırınB-3741-5-M Bạc 594 mm / 567 mm
AEG B-9871-5-m FırınB-9871-5-M Bạc 594 mm / 567 mm
AEG B-99597-5-m FırınB-99597-5-M Bạc 594 mm / 590 mm / 560 mm