Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
Gorenje BPSX6737E06BG 856280 Fırın856280 Không rõ Đen 595 mm / 564 mm
Gorenje BCX6737E05BG 856253 Fırın856253 Không rõ Đen 595 mm / 564 mm
Gorenje BOS6737E06X 854747 Fırın854747 Không rõ Đen 595 mm / 564 mm
Gorenje BO6735E02BK 935696 Fırın935696 Không rõ Đen 595 mm / 564 mm
Gorenje BOSX6737E06BG 854893 Fırın854893 Không rõ Đen 595 mm / 564 mm
Gorenje BCA6715AO1WK 747858 Fırın747858 Không rõ Trắng 595 mm / 530 mm
Gorenje BOP6737E02BK 935731 Fırın935731 Không rõ Đen 595 mm / 564 mm
Blomberg ROEN7201X FırınROEN7201X Không rõ Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Hisense BI6531PBG8 748540 Fırın748540 Không rõ Đen 595 mm / 564 mm
Samsung NQ50T8539BK NQ50T8539BK/EF FırınNQ50T8539BK/EF 10,9 cm (4.3") Đen 595 mm / 456 mm / 570 mm
Hisense BI62111AAB FırınBI62111AAB Không rõ Đen 595 mm / 530 mm
AEG TU5PB403PB 944 068 592 Fırın944 068 592 Không rõ Đen 594 mm / 598 mm / 560 mm
Samsung NV7B41307AB NV7B41307AB/U1 FırınNV7B41307AB/U1 Không rõ Thép không gỉ, Đen 595 mm / 596 mm / 571 mm
Samsung NV75N7677RS/EF FırınNV75N7677RS/EF Không rõ Thép không gỉ 595 mm / 570 mm
Electrolux COPP05K 944 068 598 Fırın944 068 598 Không rõ Đen 594 mm / 589 mm / 560 mm
Beko BBIE17300BMPC FırınBBIE17300BMPC Không rõ Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
AEG EX74PPV1B 949 288 081 Fırın949 288 081 Không rõ Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
AEG OU5AB20CM 944 068 418 Fırın944 068 418 Không rõ Đen, Thép không gỉ 594 mm / 598 mm / 560 mm
AEG TU5PB43FPB 949 288 103 Fırın949 288 103 Không rõ Không rõ 596 mm / 594 mm / 569 mm
AEG TA5PB53FPB 944 035 259 Fırın944 035 259 Không rõ Đen 595 mm / 594 mm / 567 mm
Hisense BI64223EPBG 748127 Fırın748127 Không rõ Đen 595 mm / 564 mm
AEG NBU5P43PB 949 288 062 Fırın949 288 062 Không rõ Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
Electrolux KOBBS39WH 944 032 237 Fırın944 032 237 Không rõ Đen 595 mm / 589 mm / 567 mm
Electrolux KVLBE09H 944 005 255 Fırın944 005 255 Không rõ Đen 595 mm / 455 mm / 567 mm