Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Lò nướng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.396 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhRenk / TasarımBoyut (GxYxD)Hành động
Sharp K-71P28BNH-EU 317261 Fırın317261 Không rõ Đen Không rõ
AEG PK9001WT 944 005 332 Fırın944 005 332 19,8 cm (7.8") Đen 595 mm / 455 mm / 567 mm
AEG NBX7P631SB 949 288 049 Fırın949 288 049 10,9 cm (4.3") Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
AEG PO9000SCT 944 035 223 Fırın944 035 223 Không rõ Đen 595 mm / 594 mm / 567 mm
AEG OU5PB43PM 949 288 088 Fırın949 288 088 Không rõ Thép không gỉ 596 mm / 594 mm / 569 mm
AEG TU5PB41ZPB 949 288 094 Fırın949 288 094 Không rõ Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
AEG NBU5A43PB 949 287 010 Fırın949 287 010 10,9 cm (4.3") Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
AEG CS7900T 944 005 061 Fırın944 005 061 10,9 cm (4.3") Đen 595 mm / 455 mm / 567 mm
AEG TX7PB631SB 949 288 050 Fırın949 288 050 10,9 cm (4.3") Đen 596 mm / 594 mm / 569 mm
AEG CP7400T 944 005 085 Fırın944 005 085 10,9 cm (4.3") Đen 595 mm / 455 mm / 567 mm
AEG TK9NK82XDT 944 005 333 Fırın944 005 333 Không rõ Đen 595 mm / 455 mm / 567 mm
Electrolux COX8P08WH 949 288 111 Fırın949 288 111 Không rõ Đen 594 mm / 569 mm
Electrolux EOX8P08WH 949 288 110 Fırın949 288 110 Không rõ Đen 594 mm / 569 mm
Electrolux LOH4P06K 949 288 097 Fırın949 288 097 Không rõ Đen 596 mm / 589 mm / 569 mm
Candy 31021195 Çamaşır Makineleri33704480 Không rõ Đen 595 mm / 568 mm
Beko BBIE12501WBP FırınBBIE12501WBP Không rõ Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BBIE12501WAP FırınBBIE12501WAP Không rõ Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BBIE12501WXP FırınBBIE12501WXP Không rõ Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BBIMA13501WXP FırınBBIMA13501WXP Không rõ Thép không gỉ 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BBIS13500BC FırınBBIS13500BC Không rõ Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Gorenje BOA6735AO1BGOT 747456 Fırın747456 Không rõ Đen 595 mm / 530 mm
Beko BBIM14300BMP 7739182932 Fırın7739182932 Không rõ Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Beko BBIM17501WBP FırınBBIM17501WBP Không rõ Đen 594 mm / 595 mm / 567 mm
Whirlpool WCW56HMB FırınWCW56HMB Không rõ Đen 559 mm / 455 mm / 543 mm