Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
HP Intel Core I5-4570 2 GHz D8B67AV 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemciD8B67AV Có Intel® HD Graphics 4600 4 3,2 GHz LGA 1150 (Soket H3) 6 MB / 4. nesil Intel® Core™ i5 84 W
HP Intel Core i7-4770 4 GHz C8U05AV 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemciC8U05AV Có Intel® HD Graphics 4600 4 3,4 GHz LGA 1150 (Soket H3) 8 MB / 4. nesil Intel® Core™ i7 84 W
HP Intel Core i5-4670S 1 GHz 732506-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci732506-001 Có Intel® HD Graphics 4600 4 3,1 GHz LGA 1150 (Soket H3) 6 MB / 4. nesil Intel® Core™ i5 65 W
HP Intel Core i5-4570S 9 GHz 732505-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci732505-001 Có Intel® HD Graphics 4600 4 2,9 GHz LGA 1150 (Soket H3) 6 MB / 4. nesil Intel® Core™ i5 65 W
HP Intel Core i5-4570 2 GHz 727380-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci727380-001 Có Intel® HD Graphics 4600 4 3,2 GHz LGA 1150 (Soket H3) 6 MB / 4. nesil Intel® Core™ i5 84 W
Lenovo Intel Xeon E5-2680 7 GHz 81Y5188 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemci81Y5188 Không Không rõ 8 2,7 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 130 W
HP BL8x0c i4 Itanium 9550 (2.4GHz/4-core/32MB/170W) Kit AM384A İşlemciAM384A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Intel Xeon E3-1225 2 GHz XU953AV 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemciXU953AV Có Intel® HD Graphics P3000 4 3,2 GHz LGA 1155 (Socket H2) 6 MB 95 W
HP Intel Xeon E5345 33 GHz RQ540AA-RFB 4 Çekirdek LGA 771 İşlemciRQ540AA-RFB Không Không rõ 4 2,33 GHz LGA 771 (Socket J) 8 MB 80 W
HP Intel Xeon E5503 2 GHz 631485R-B21 2 Çekirdek İşlemci631485R-B21 Không Không rõ 2 2 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
HP Intel Xeon E5620 4 GHz 631477R-B21 4 Çekirdek İşlemci631477R-B21 Không Không rõ 4 2,4 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 80 W
HP Intel Xeon E5630 53 GHz 631475R-B21 4 Çekirdek İşlemci631475R-B21 Không Không rõ 4 2,53 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 80 W
HP Intel Xeon E5645 4 GHz 625077-B21B-RFB 6 Çekirdek İşlemci625077-B21B-RFB Không Không rõ 6 2,4 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 80 W
HP Intel Xeon E5640 66 GHz 611146R-B21 4 Çekirdek İşlemci611146R-B21 Không Không rõ 4 2,66 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 80 W
HP Intel Xeon E5503 2 GHz 601250R-B21 2 Çekirdek İşlemci601250R-B21 Không Không rõ 2 2 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
HP Intel Xeon E5530 4 GHz 583381R-B21 4 Çekirdek İşlemci583381R-B21 Không Không rõ 4 2,4 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
HP Intel Xeon E5502 86 GHz 571707R-B21 2 Çekirdek İşlemci571707R-B21 Không Không rõ 2 1,86 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
HP Intel Xeon E5520 26 GHz 570481R-B21 4 Çekirdek İşlemci570481R-B21 Không Không rõ 4 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
HP Intel Xeon E5504 2 GHz 570450R-B21 4 Çekirdek İşlemci570450R-B21 Không Không rõ 4 2 GHz Socket B (LGA 1366) 4 MB 80 W
HP Intel Xeon E5520 26 GHz 539200R-B21 4 Çekirdek İşlemci539200R-B21 Không Không rõ 4 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
HP Intel Xeon E5520 26 GHz 503583R-B21 4 Çekirdek İşlemci503583R-B21 Không Không rõ 4 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
HP Intel Xeon E5205 86 GHz 466669-B21-RFB 2 Çekirdek LGA 771 İşlemci466669-B21-RFB Không Không rõ 2 1,86 GHz LGA 771 (Socket J) 6 MB 65 W
HP Intel Xeon E5410 33 GHz 466665-B21-RFB 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci466665-B21-RFB Không Không rõ 4 2,33 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
HP Intel Xeon E5420 5 GHz 466663-B21-RFB 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci466663-B21-RFB Không Không rõ 4 2,5 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
HP HP Intel Core I5-4570 2 GHz D8B67AV 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
HP Intel Core I5-4570 2 GHz D8B67AV 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
Bộ xử lýi5-4570
GrafikIntel® HD Graphics 4600
HP HP Intel Core i7-4770 4 GHz C8U05AV 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
HP Intel Core i7-4770 4 GHz C8U05AV 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
Bộ xử lýi7-4770
GrafikIntel® HD Graphics 4600
HP HP Intel Core i5-4670S 1 GHz 732506-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
HP Intel Core i5-4670S 1 GHz 732506-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
Bộ xử lýi5-4670S
GrafikIntel® HD Graphics 4600
HP HP Intel Core i5-4570S 9 GHz 732505-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
HP Intel Core i5-4570S 9 GHz 732505-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
Bộ xử lýi5-4570S
GrafikIntel® HD Graphics 4600
HP HP Intel Core i5-4570 2 GHz 727380-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
HP Intel Core i5-4570 2 GHz 727380-001 4 Çekirdek LGA 1150 İşlemci
Bộ xử lýi5-4570
GrafikIntel® HD Graphics 4600
HP HP Intel Xeon E3-1225 2 GHz XU953AV 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemci
HP Intel Xeon E3-1225 2 GHz XU953AV 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemci
Bộ xử lýE3-1225
GrafikIntel® HD Graphics P3000