Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipHành động
Cellularline 8018080438653 PBNEWTANK5000B PowerbankPBNEWTANK5000B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cellularline 25 mm
Cellularline PBMAGSF10000WIRK PowerbankPBMAGSF10000WIRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cellularline 0 mm
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H8031MIX Laptop82H8031MIX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không rõ Intel® UHD Graphics 1 Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
Cellularline 8018080451225 POCKETSTANDMAGK Kart tutucu Akıllı Giyilebilir AksesuarPOCKETSTANDMAGK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cellularline 6 mm
ASUS ROG G513IC-HN002 90NR0502-M00240 Laptop90NR0502-M00240 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm
ASUS ExpertBook B1502CBA-EJ0107W 90NX05U1-M003Y0 Laptop90NX05U1-M003Y0 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Intel® UHD Graphics 1 Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 361,6 mm
ASUS TUF Gaming FX506HC-HN057W 90NR0724-M00UY0 Laptop90NR0724-M00UY0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Intel® UHD Graphics Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có 4 GB GDDR6 Không rõ Intel® UHD Graphics ASUS Kapaklı / 359 mm
Samsung Galaxy S23 8806094688153 256 GB 8 GB RAM 5G Krem Akıllı Telefon8806094688153 15,5 cm (6.1") OLED 2340 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 13 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Samsung Bar / 70,9 mm
Cellularline 8018080451652 RINGSTANDMAGV Manyetik klips Akıllı Giyilebilir AksesuarRINGSTANDMAGV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cellularline 10 mm
Samsung Galaxy S23 8806094688085 256 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon8806094688085 15,5 cm (6.1") OLED 2340 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 13 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Samsung Bar / 70,9 mm
Cellularline 8018080451614 RINGSTANDMAGK Manyetik klips Akıllı Giyilebilir AksesuarRINGSTANDMAGK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cellularline 10 mm
Acer Swift SF314-511-36TP NX.ACSEU.004 LaptopNX.ACSEU.004 35,6 cm (14") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 322,8 mm
MGA Entertainment L.O.L. Surprise! Sooo Mini! Dolls 588412X1EUC Oyuncak Bebek588412X1EUC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MGA Entertainment Không rõ
Acer Swift SF314-511-360U NX.ACWEU.006 LaptopNX.ACWEU.006 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 322,8 mm
ASUS ExpertBook B1500CBA-EJ1573X 90NX0551-M02510 Laptop90NX0551-M02510 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 358 mm
Acer Swift SF314-43-R708 NX.ACPEU.00S LaptopNX.ACPEU.00S 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 322,8 mm
ASUS ROG G533ZX-LN060W 90NR08E2-M00330 Laptop90NR08E2-M00330 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có Có 16 GB GDDR6 Dolby Vision Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm
Acer Swift SF314-43-R5MN NX.AB1EU.00T LaptopNX.AB1EU.00T 35,6 cm (14") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 322,8 mm
ASUS ROG G533ZX-HF077W 90NR08E2-M004A0 Laptop90NR08E2-M004A0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có Có 16 GB GDDR6 Dolby Vision Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm
AEG TR708L0B - 916099604 916 099 604 8 kg Isı Pompalı Kurutma Makinesi Kurutucu916 099 604 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 596 mm
Acer Swift SF314-43-R3Z2 NX.ACPEU.00R LaptopNX.ACPEU.00R 35,6 cm (14") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 322,8 mm
QNAP TS-832PXU-RP-4G+8XHDWG460UZSVA NAS Depolama SunucularıTS-832PXU-RP-4G+8XHDWG460UZSVA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,0,0 / QNAP Turbo System 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 482 mm
Acer Swift SF314-43-R00A NX.AB1EU.001 LaptopNX.AB1EU.001 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Endless OS Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 322,8 mm
QNAP TS-464U-8G+4XHDWG460UZSVA NAS Depolama SunucularıTS-464U-8G+4XHDWG460UZSVA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 5,0,1 / QNAP QTS 2 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 430 mm
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H8031MIX Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H8031MIX Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G513IC-HN002 90NR0502-M00240 Laptop
ASUS ROG G513IC-HN002 90NR0502-M00240 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý4800H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ExpertBook B1502CBA-EJ0107W 90NX05U1-M003Y0 Laptop
ASUS ExpertBook B1502CBA-EJ0107W 90NX05U1-M003Y0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS TUF Gaming FX506HC-HN057W 90NR0724-M00UY0 Laptop
ASUS TUF Gaming FX506HC-HN057W 90NR0724-M00UY0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Swift SF314-511-36TP NX.ACSEU.004 Laptop
Acer Swift SF314-511-36TP NX.ACSEU.004 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Swift SF314-511-360U NX.ACWEU.006 Laptop
Acer Swift SF314-511-360U NX.ACWEU.006 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook B1500CBA-EJ1573X 90NX0551-M02510 Laptop
ASUS ExpertBook B1500CBA-EJ1573X 90NX0551-M02510 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Swift SF314-43-R708 NX.ACPEU.00S Laptop
Acer Swift SF314-43-R708 NX.ACPEU.00S Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG G533ZX-LN060W 90NR08E2-M00330 Laptop
ASUS ROG G533ZX-LN060W 90NR08E2-M00330 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Swift SF314-43-R5MN NX.AB1EU.00T Laptop
Acer Swift SF314-43-R5MN NX.AB1EU.00T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý5300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG G533ZX-HF077W 90NR08E2-M004A0 Laptop
ASUS ROG G533ZX-HF077W 90NR08E2-M004A0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Swift SF314-43-R3Z2 NX.ACPEU.00R Laptop
Acer Swift SF314-43-R3Z2 NX.ACPEU.00R Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý5300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
QNAP QNAP TS-832PXU-RP-4G+8XHDWG460UZSVA NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-832PXU-RP-4G+8XHDWG460UZSVA NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýAL324
RAM4 GB
Acer Acer Swift SF314-43-R00A NX.AB1EU.001 Laptop
Acer Swift SF314-43-R00A NX.AB1EU.001 Laptop
Endless OS
Bộ xử lý5300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
QNAP QNAP TS-464U-8G+4XHDWG460UZSVA NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-464U-8G+4XHDWG460UZSVA NAS Depolama Sunucuları
QNAP QTS
Bộ xử lýN5095
RAM8 GB
GrafikIntel® UHD Graphics