Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Samsung RR39M7055B1/EF FridgesRR39M7055B1/EF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 595 mm Đen 74 kg
ERAZER Beast X40 30035241 Laptop30035241 43,2 cm (17") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4080 Có Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ 12 GB GDDR6 Không rõ ERAZER Kapaklı / 383 mm Đen 2,86 kg
Lenovo V15 G3 ABA 82TV004LRM Dizüstü Bilgisayar82TV004LRM 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen 1,7 kg
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6006WRI Laptop21E6006WRI 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen 1,7 kg
QNAP TS-262-4G+2XHDWG440UZSVA NAS Depolama SunucularıTS-262-4G+2XHDWG440UZSVA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 5,1,0 / QNAP Turbo System Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 105 mm Vàng, Trắng Không rõ
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED006RRI Laptop21ED006RRI 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen 1,78 kg
ASUS ExpertBook B1402CBA-EK0214X 90NX05V1-M007Z0 Laptop90NX05V1-M007Z0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 326,9 mm Đen 1,49 kg
QNAP TS-264-8G+2XHDWG480UZSVA NAS Depolama SunucularıTS-264-8G+2XHDWG480UZSVA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 5,0,1 / QNAP QTS Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 2 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 105 mm Đen, Vàng Không rõ
Lenovo ThinkCentre neo 50s 11SX002YRI Masaüstü PC & İş İstasyonu11SX002YRI Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 730 1 2 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 100 mm Đen 4,5 kg
QNAP TS-464U-RP-8G+4XHDWG480UZSVA NAS Depolama SunucularıTS-464U-RP-8G+4XHDWG480UZSVA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 5,0,1 / QNAP QTS Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 2 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 430 mm Nhôm, Đen 8,12 kg
ERAZER Beast X40 30035240 Laptop30035240 43,2 cm (17") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4080 Có Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ 12 GB GDDR6 Không rõ ERAZER Kapaklı / 383 mm Đen 2,86 kg
ERAZER Beast X40 30035232 Laptop30035232 43,2 cm (17") IPS 2560 x 1600 pixel 2 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4090 Có Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ 16 GB GDDR6 Không rõ ERAZER Kapaklı / 383 mm Đen 2,86 kg
Lenovo ThinkBook Plus G3 IAP 21EL000NRM Laptop21EL000NRM 43,9 cm (17.3") IPS 3072 x 1440 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 410,9 mm Xám Không rõ
Samsung Galaxy SM-S911BZECTUR Akıllı TelefonSM-S911BZECTUR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR003CRI Laptop21BR003CRI 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen 1,21 kg
Samsung Galaxy SM-S911BZGCTUR Yeşil Akıllı TelefonSM-S911BZGCTUR 15,5 cm (6.1") OLED 2340 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar Xanh lá Không rõ
ASUS TUF Gaming FX507ZV4-LP047W 90NR0FA7-M005U0 Laptop90NR0FA7-M005U0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4060 Có Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 8 GB GDDR6 Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Xám 2,2 kg
Samsung Galaxy SM-S911BZKCTUR Siyah Akıllı TelefonSM-S911BZKCTUR 15,5 cm (6.1") OLED 2340 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar Đen Không rõ
Lenovo V15 G3 ABA 82TV004KRM Dizüstü Bilgisayar82TV004KRM 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen 1,7 kg
LG GMX844BS6F Çift Taraflı Açılan BuzdolabıGMX844BS6F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 835 mm Thép không gỉ 133 kg
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00EFRI Laptop21AH00EFRI 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,48 kg
Lenovo IdeaPad 1 14IGL7 82V60045IX Laptop82V60045IX 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 600 Không rõ 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xanh dương 1,3 kg
Lenovo ThinkCentre neo 30a 12B0008HRI 23.8 inç FHD i3-1220P 8 GB RAM 512 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)12B0008HRI 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E80025RI Laptop21E80025RI 33 cm (13") IPS 2160 x 1350 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 293,2 mm Đen 966,5 g
ERAZER ERAZER Beast X40 30035241 Laptop
ERAZER Beast X40 30035241 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-13900HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17"
Lenovo Lenovo V15 G3 ABA 82TV004LRM Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G3 ABA 82TV004LRM Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lý5825U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6006WRI Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6006WRI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
QNAP QNAP TS-262-4G+2XHDWG440UZSVA NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-262-4G+2XHDWG440UZSVA NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýN4505
RAM4 GB
GrafikIntel® UHD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED006RRI Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED006RRI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5625U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ExpertBook B1402CBA-EK0214X 90NX05V1-M007Z0 Laptop
ASUS ExpertBook B1402CBA-EK0214X 90NX05V1-M007Z0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
QNAP QNAP TS-264-8G+2XHDWG480UZSVA NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-264-8G+2XHDWG480UZSVA NAS Depolama Sunucuları
QNAP QTS
Bộ xử lýN5095
RAM8 GB
GrafikIntel® UHD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s 11SX002YRI Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre neo 50s 11SX002YRI Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi5-12400
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
QNAP QNAP TS-464U-RP-8G+4XHDWG480UZSVA NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-464U-RP-8G+4XHDWG480UZSVA NAS Depolama Sunucuları
QNAP QTS
Bộ xử lýN5095
RAM8 GB
GrafikIntel® UHD Graphics
ERAZER ERAZER Beast X40 30035240 Laptop
ERAZER Beast X40 30035240 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-13900HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17"
ERAZER ERAZER Beast X40 30035232 Laptop
ERAZER Beast X40 30035232 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-13900HX
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran17"
Lenovo Lenovo ThinkBook Plus G3 IAP 21EL000NRM Laptop
Lenovo ThinkBook Plus G3 IAP 21EL000NRM Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR003CRI Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR003CRI Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS TUF Gaming FX507ZV4-LP047W 90NR0FA7-M005U0 Laptop
ASUS TUF Gaming FX507ZV4-LP047W 90NR0FA7-M005U0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung Galaxy SM-S911BZKCTUR Siyah Akıllı Telefon
Lenovo Lenovo V15 G3 ABA 82TV004KRM Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G3 ABA 82TV004KRM Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00EFRI Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00EFRI Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14IGL7 82V60045IX Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14IGL7 82V60045IX Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN4120
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E80025RI Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E80025RI Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13"