Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipHành động
QNAP TVS-h474-PT-8G/40TB IW NAS Depolama SunucularıTVS-H474-PT-8G/40TB IW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 h5.0.0 / QuTS hero Không rõ Không rõ Không rõ 2 Intel UHD Graphics 710 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 199,3 mm
Origin Storage KB-PTG5R Muhafaza tabanı + klavye Notebook Yedek Parça & AksesuarKB-PTG5R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Muhafaza tabanı + klavye
Cudy P5 Masaüstü yönlendiricisi Kablosuz YönlendiriciP5 Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cudy 152,5 mm
iiyama ProLite T2236MSC-B3 21.5 inç 75Hz Full HD IPS MonitörT2236MSC-B3 54,7 cm / 54,6 cm (21.5") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ iiyama Không rõ
Lenovo Legion 5 15ITH6 82JK00CKPB Laptop82JK00CKPB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm
QNAP TVS-h474-PT-8G/24TB IW NAS Depolama SunucularıTVS-H474-PT-8G/24TB IW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 h5.0.0 / QuTS hero Không rõ Không rõ Không rõ 2 Intel UHD Graphics 710 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 199,3 mm
Cudy LT400 Masaüstü/antenli yönlendirici Kablosuz YönlendiriciLT400 Không rõ Không rõ Không rõ 64 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cudy 229 mm
LG Gram 14Z90Q-G.AA56Y Laptop14Z90Q-G.AA56Y 35,5 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 312 mm
ASUS Chromebook CB3401FBA-LZ0172 90NX05R1-M00650 Laptop90NX05R1-M00650 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 128 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,5 mm
Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (Intel) 20X100RBPB Laptop20X100RBPB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 331 mm
QNAP TS-133/6TB-N300 NAS Depolama SunucularıTS-133/6TB-N300 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,0,1 / QNAP Turbo System Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ QNAP NAS / 66 mm
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAH7 82UT001HPB Laptop82UT001HPB 35,6 cm (14") IPS 2880 x 1800 pixel Không rõ 512 GB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 312,4 mm
ASUS B0B200-03680300 Pil Notebook Yedek Parça & AksesuarB0B200-03680300 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Pin
Lindy 36771 HDMI Kablo36771 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ
DELL Precision 3571 14TM2 Mobil iş istasyonu Laptop14TM2 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm
QNAP TS-133/8TB-IW NAS Depolama SunucularıTS-133/8TB-IW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,0,1 / QNAP Turbo System Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ QNAP NAS / 66 mm
Lenovo ThinkStation P360 30FA005WGE Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu30FA005WGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA T1000 Có Có 1 Intel UHD Graphics 770 Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7004QPB Laptop21C7004QPB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm
Lenovo ThinkStation P360 30FM00ATGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30FM00ATGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có 1 Intel UHD Graphics 770 Không rõ 6 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm
QNAP TS-133/4TB-IW NAS Depolama SunucularıTS-133/4TB-IW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,0,1 / QNAP Turbo System Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ QNAP NAS / 66 mm
Lenovo ThinkStation P360 30FA005VGE Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu30FA005VGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA T1000 Có Có 1 Intel UHD Graphics 770 Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm
Lenovo IdeaCentre Gaming5 90RE0082PB Masaüstü PC & İş İstasyonu90RE0082PB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1650 SUPER Có Không 1 Không có sẵn Không rõ 4 GB GDDR6 4 Không rõ Lenovo 145 mm
Lindy 36772 HDMI Kablo36772 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ
Lenovo V15 G4 AMN 82YU00TSSP Dizüstü Bilgisayar82YU00TSSP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
QNAP QNAP TVS-h474-PT-8G/40TB IW NAS Depolama Sunucuları
QNAP TVS-h474-PT-8G/40TB IW NAS Depolama Sunucuları
QuTS hero
Bộ xử lýG7400
RAM8 GB
GrafikIntel UHD Graphics 710
Lenovo Lenovo Legion 5 15ITH6 82JK00CKPB Laptop
Lenovo Legion 5 15ITH6 82JK00CKPB Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
QNAP QNAP TVS-h474-PT-8G/24TB IW NAS Depolama Sunucuları
QNAP TVS-h474-PT-8G/24TB IW NAS Depolama Sunucuları
QuTS hero
Bộ xử lýG7400
RAM8 GB
GrafikIntel UHD Graphics 710
LG LG Gram 14Z90Q-G.AA56Y Laptop
LG Gram 14Z90Q-G.AA56Y Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Chromebook CB3401FBA-LZ0172 90NX05R1-M00650 Laptop
ASUS Chromebook CB3401FBA-LZ0172 90NX05R1-M00650 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (Intel) 20X100RBPB Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (Intel) 20X100RBPB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
QNAP QNAP TS-133/6TB-N300 NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-133/6TB-N300 NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýCortex-A55
RAM2 GB
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAH7 82UT001HPB Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAH7 82UT001HPB Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 3571 14TM2 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3571 14TM2 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
QNAP QNAP TS-133/8TB-IW NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-133/8TB-IW NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýCortex-A55
RAM2 GB
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 30FA005WGE Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 30FA005WGE Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA T1000
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7004QPB Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7004QPB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 30FM00ATGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 30FM00ATGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000
QNAP QNAP TS-133/4TB-IW NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-133/4TB-IW NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýCortex-A55
RAM2 GB
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 30FA005VGE Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 30FA005VGE Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA T1000
Lenovo Lenovo IdeaCentre Gaming5 90RE0082PB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo IdeaCentre Gaming5 90RE0082PB Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi5-10400F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650 SUPER
Lenovo Lenovo V15 G4 AMN 82YU00TSSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G4 AMN 82YU00TSSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lý7520U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"