Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
InLine 17520O HDMI Kablo17520O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 21 x 20000 x 11 mm / 21 mm Đen 532 g
InLine 17510O HDMI Kablo17510O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine Không rõ Đen 285 g
Thrustmaster eSwap X R Pro 4460262 Oyun Kumandaları4460262 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Thrustmaster 160 mm Nhiều màu 324 g
InLine 17515O HDMI Kablo17515O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 19 x 15000 x 12 mm / 19 mm Đen 405 g
ASUS ROG GV601VU-NF022W 90NR0D21-M00220 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop90NR0D21-M00220 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4050 Có Có Intel® UHD Graphics Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 6 GB GDDR6 ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 355 mm Đen 2 kg
InLine 17550O HDMI Kablo17550O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 20 x 50000 x 11 mm / 20 mm Đen 1,4 kg
Brother LDS1M020030127I Yazıcı BandrolleriLDS1M020030127I Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Trắng Không rõ
InLine 17540O HDMI Kablo17540O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 21 x 40000 x 10 mm / 21 mm Đen 1,16 kg
Brother LDN4F000058100I DiğerLDN4F000058100I Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Không rõ Không rõ
Brother LCS1M100100203I DiğerLCS1M100100203I Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Không rõ Không rõ
InLine 17525O HDMI Kablo17525O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 19 x 25000 x 12 mm / 19 mm Đen 644 g
LG XG7QBK.DGBRLLK Mono taşınabilir hoparlör Taşınabilir Hoparlörler ve Parti HoparlörleriXG7QBK.DGBRLLK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Portable Bluetooth Speaker / 261 mm Đen 1,1 kg
InLine 17530O HDMI Kablo17530O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 19 x 30000 x 12 mm / 19 mm Đen 762 g
Hama Pipe 3.0 00188202 Taşınabilir stereo hoparlör Taşınabilir Hoparlörler ve Parti Hoparlörleri00188202 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 77 mm Đen 610 g
ASUS TUF Gaming FA507NU-LP045 90NR0EB8-M003E0 Laptop90NR0EB8-M003E0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 4050 Có Có AMD Radeon 680M 1 Không rõ Không rõ 6 GB GDDR6 ASUS Kapaklı / 354 mm Đen, Xám 2,2 kg
EnGenius EWS356-FIT WLAN Bağlantı NoktalarıEWS356-FIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EnGenius 160 mm Trắng 380 g
Hama Twin 3.0 00188223 Taşınabilir stereo hoparlör Taşınabilir Hoparlörler ve Parti Hoparlörleri00188223 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 84 mm Trắng 865 g
Beko B5RMLNE444HX 7278340596 Fridges7278340596 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 597 mm Thép không gỉ 70 kg
ATEN VP2021 Kablosuz Sunum SistemleriVP2021 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ ATEN Masaüstü / 104 mm Đen 472 g
Lenovo ThinkVision MS30 (S) 4XD1K97400 Televizyon Hoparlörleri4XD1K97400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 256,4 mm Đen Không rõ
Lenovo IdeaPad 1 14AMN7 82VF003BMX Laptop82VF003BMX 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 610M Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xám 1,38 kg
Beko B5RMFNE314X 7278440895 Dik dondurucu Derin Dondurucu7278440895 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 597 mm Thép không gỉ 68,5 kg
Lenovo ThinkCentre neo 50s 11T0003DPB Masaüstü PC & İş İstasyonu11T0003DPB Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 1 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ Lenovo 100 mm Đen 4,5 kg
ASUS Chromebook CX5501FEA-NA0273 90NX0362-M006F0 Laptop90NX0362-M006F0 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 357,6 mm Xám 1,95 kg
ASUS ASUS ROG GV601VU-NF022W 90NR0D21-M00220 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS ROG GV601VU-NF022W 90NR0D21-M00220 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-13620H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS TUF Gaming FA507NU-LP045 90NR0EB8-M003E0 Laptop
ASUS TUF Gaming FA507NU-LP045 90NR0EB8-M003E0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý7735HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14AMN7 82VF003BMX Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14AMN7 82VF003BMX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7520U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s 11T0003DPB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre neo 50s 11T0003DPB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS Chromebook CX5501FEA-NA0273 90NX0362-M006F0 Laptop
ASUS Chromebook CX5501FEA-NA0273 90NX0362-M006F0 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"