Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
j5create JVAW62-N Kablosuz Ekran AdaptörleriJVAW62-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 65 mm Cam, Trắng
Lenovo ThinkBook 14 G4 ABA 21DK000AGE Laptop21DK000AGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Lenovo Kapaklı / 323 mm Xám
Lenovo V14 G3 IAP 82TS000HFR Dizüstü Bilgisayar82TS000HFR 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen
j5create JU354-N USB Grafik AdaptörleriJU354 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ000CGE Laptop21DJ000CGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám
Lenovo ThinkStation P620 30E000RWFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E000RWFR Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 165 mm Đen
ASUS ExpertBook B9400CBA-KC0125X 90NX04Z1-M004F0 Laptop90NX04Z1-M004F0 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 320 mm Đen
LG 55UP75006LF 8806091265760 55 inç 4K Ultra HD TV8806091265760 138,8 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 2 6,0 / WebOS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ LG Không rõ Xám
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL000BGE Laptop21DL000BGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám
ASUS TUF Gaming PX707ZM-HX071X 90NR09G1-M003P0 Laptop90NR09G1-M003P0 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 6 GB GDDR6 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 395 mm Xám
Lenovo ThinkStation P360 Ultra 30G1002TFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30G1002TFR Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 2 Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo 86 mm Đen
Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00BKUS Laptop82JW00BKUS 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen, Xanh dương
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0005GE Laptop21DL0005GE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00F9US Laptop82JQ00F9US 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ 8 GB GDDR6 Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám, Đen
Lenovo V15 G3 IAP 82TT007EFR Dizüstü Bilgisayar82TT007EFR 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen
ASUS ExpertBook B3000DQ1A-HT0046XA 90NX0531-M003K0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop90NX0531-M003K0 26,7 cm (10.5") LCD 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Academic Không có sẵn Không Có Không rõ Qualcomm Adreno 618 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) Đen
ASUS 60PC01270000G Ekran kapağı Notebook Yedek Parça & Aksesuar60PC01270000G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran kapağı Bạc
Lenovo Legion 5 Pro 16ARH7H 82RG0005US Laptop82RG0005US 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ 6 GB GDDR6 Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,9 mm Xám
ASUS 13NB0L61P01011 Ekran kapağı Notebook Yedek Parça & Aksesuar13NB0L61P01011 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran kapağı Không rõ
ASUS 13N1-7GA0B31 Ekran kapağı Notebook Yedek Parça & Aksesuar13N1-7GA0B31 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Ekran kapağı Không rõ
Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH000KGE Laptop21DH000KGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Lenovo Kapaklı / 323 mm Xám
ASUS W5000 Wireless Keyboard and Mouse Set 90XB0430-BKM220 Klavye & Seti90XB0430-BKM220 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng
Lenovo Legion 5 Pro 16IAH7H 82RF00DBUS Laptop82RF00DBUS 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 8 GB GDDR6 DisplayHDR 400, Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,9 mm Xám
Lenovo ThinkStation P348 30EQ021KFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30EQ021KFR Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel UHD Graphics 750 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Xám
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G4 ABA 21DK000AGE Laptop
Lenovo ThinkBook 14 G4 ABA 21DK000AGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V14 G3 IAP 82TS000HFR Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V14 G3 IAP 82TS000HFR Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ000CGE Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G4 IAP 21DJ000CGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P620 30E000RWFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P620 30E000RWFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5955WX
RAM64 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS ExpertBook B9400CBA-KC0125X 90NX04Z1-M004F0 Laptop
ASUS ExpertBook B9400CBA-KC0125X 90NX04Z1-M004F0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL000BGE Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL000BGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5825U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS TUF Gaming PX707ZM-HX071X 90NR09G1-M003P0 Laptop
ASUS TUF Gaming PX707ZM-HX071X 90NR09G1-M003P0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 Ultra 30G1002TFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 Ultra 30G1002TFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12600
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00BKUS Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00BKUS Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5600H
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0005GE Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0005GE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00F9US Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00F9US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo V15 G3 IAP 82TT007EFR Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G3 IAP 82TT007EFR Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ExpertBook B3000DQ1A-HT0046XA 90NX0531-M003K0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS ExpertBook B3000DQ1A-HT0046XA 90NX0531-M003K0 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro Academic
Bộ xử lý7c Gen 2
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran10.5"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ARH7H 82RG0005US Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ARH7H 82RG0005US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH000KGE Laptop
Lenovo ThinkBook 14 G4 IAP 21DH000KGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16IAH7H 82RF00DBUS Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16IAH7H 82RF00DBUS Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkStation P348 30EQ021KFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P348 30EQ021KFR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn