Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo IdeaPad Flex 5 Chrome 13ITL6 82M7003YSP Chromebook Laptop82M7003YSP 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 310 mm Xám 1,35 kg
Lenovo IdeaPad 1 14IJL7 82LV003PSP Laptop82LV003PSP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xám 1,32 kg
DELL OptiPlex 5000 N003O5000SFF_VP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuN003O5000SFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 1 4 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 92,6 mm Đen 3,84 kg
Lenovo Yoga 9 14IAP7 82LU004QSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82LU004QSP 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 318 mm Xám 1,4 kg
Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00VJSP Laptop82LN00VJSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,66 kg
ASUS TUF Gaming FX506HEB-HN1137W 90NR0703-M002B0 Laptop90NR0703-M002B0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 ASUS Kapaklı / 359 mm Đen, Xám 2,3 kg
DELL OptiPlex 5000 N006O5000SFF_VP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuN006O5000SFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 1 4 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 92,6 mm Đen 3,84 kg
OPPO A76 CPH2375 6932169305112 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon6932169305112 16,7 cm (6.56") LCD 1612 x 720 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75,7 mm Đen 189 g
Lenovo Yoga 9 14IAP7 82LU003QUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82LU003QUK 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 318 mm Xám 1,4 kg
DELL OptiPlex 5000 N004O5000SFF_VP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuN004O5000SFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 1 4 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 92,6 mm Đen 3,84 kg
Dynabook G7 P1G7JPBL LaptopP1G7JPBL 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 308,8 mm Xanh hải quân 859 g
Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00UYUK Laptop82LN00UYUK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xanh dương 1,66 kg
Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00UMSP Laptop82LM00UMSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,6 mm Xám 1,38 kg
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU01SVSP Laptop82KU01SVSP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xanh dương 1,65 kg
j5create JCD401-N Yanaşma AygıtıJCD401-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 51 mm Bạc 109 g
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ITL6 82L300NCSP Laptop82L300NCSP 35,6 cm (14") IPS 2880 x 1800 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,2 mm Xám 1,38 kg
Lenovo IdeaPad 3 14ALC6 82KT00VUSP Laptop82KT00VUSP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Xanh dương 1,41 kg
Lenovo IdeaPad 3 14ALC6 82KT00VNUK Laptop82KT00VNUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Xám 1,41 kg
j5create JCD391-N Yanaşma AygıtıJCD391-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 66,5 mm Bạc 74,8 g
Lenovo IdeaPad 5G 14Q8X05 82KF000XUK Laptop82KF000XUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno 680 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm Bạc 1,2 kg
DELL OptiPlex 5000 N001O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuN001O5000MFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 940 g
Lenovo V15 G2 ALC 82KD00EESP Dizüstü Bilgisayar82KD00EESP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg
DELL OptiPlex 5000 N002O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuN002O5000MFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 940 g
Lenovo IdeaPad 4G 14Q8C05 82KE0013UK Laptop82KE0013UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno 675 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm Bạc 1,2 kg
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 Chrome 13ITL6 82M7003YSP Chromebook Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 Chrome 13ITL6 82M7003YSP Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14IJL7 82LV003PSP Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14IJL7 82LV003PSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýN4500
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL OptiPlex 5000 N003O5000SFF_VP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 5000 N003O5000SFF_VP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo Yoga 9 14IAP7 82LU004QSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 14IAP7 82LU004QSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00VJSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00VJSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS TUF Gaming FX506HEB-HN1137W 90NR0703-M002B0 Laptop
ASUS TUF Gaming FX506HEB-HN1137W 90NR0703-M002B0 Laptop
Windows 11
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL OptiPlex 5000 N006O5000SFF_VP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 5000 N006O5000SFF_VP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo Yoga 9 14IAP7 82LU003QUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 9 14IAP7 82LU003QUK Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL OptiPlex 5000 N004O5000SFF_VP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 5000 N004O5000SFF_VP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Dynabook Dynabook G7 P1G7JPBL Laptop
Dynabook G7 P1G7JPBL Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00UYUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00UYUK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý5700U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00UMSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00UMSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU01SVSP Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU01SVSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ITL6 82L300NCSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ITL6 82L300NCSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 14ALC6 82KT00VUSP Laptop
Lenovo IdeaPad 3 14ALC6 82KT00VUSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 14ALC6 82KT00VNUK Laptop
Lenovo IdeaPad 3 14ALC6 82KT00VNUK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý5300U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5G 14Q8X05 82KF000XUK Laptop
Lenovo IdeaPad 5G 14Q8X05 82KF000XUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8CX
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL OptiPlex 5000 N001O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 5000 N001O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo V15 G2 ALC 82KD00EESP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ALC 82KD00EESP Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL OptiPlex 5000 N002O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 5000 N002O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo IdeaPad 4G 14Q8C05 82KE0013UK Laptop
Lenovo IdeaPad 4G 14Q8C05 82KE0013UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8c
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"