Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
j5create JITP100-N PDA KalemleriJITP100-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 9,5 mm Đen 21 g 2022-05-03
DELL OptiPlex 7000 3MRNN Masaüstü PC & İş İstasyonu3MRNN Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ 4 DELL 92,6 mm Đen 5,3 kg 2022-05-04
Lenovo V15 G2 ITL 82KB00EESP Dizüstü Bilgisayar82KB00EESP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,7 kg 2022-05-02
DELL OptiPlex 5000 N003O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuN003O5000MFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 940 g 2022-05-04
Lenovo Legion S7 15ACH6 82K800GMSP Laptop82K800GMSP 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 pixel 1 TB Không rõ Không Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics 6 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,9 kg 2022-05-02
DELL OptiPlex 5000 6CTWR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu6CTWR Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ 4 DELL 92,6 mm Đen 3,84 kg 2022-05-04
DELL OptiPlex 5000 N004O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuN004O5000MFF_VP Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 940 g 2022-05-04
DELL OptiPlex 7400 F4KWX 23.8 inç FHD i5-12500 8 GB RAM 256 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)F4KWX 60,5 cm (23.8") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB 2 Windows 10 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Bạc Không rõ 2022-05-04
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K1017CSP Laptop82K1017CSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Đen 2,25 kg 2022-05-02
j5create JCA365-N USB Grafik AdaptörleriJCA365-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 68 mm Bạc 84 g 2022-05-03
DELL Latitude 7530 N205L753015EMEA_VP LaptopN205L753015EMEA_VP 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,7 mm Đen 1,54 kg 2022-05-04
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K10163UE Laptop82K10163UE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Đen 2,25 kg 2022-05-02
Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00N8SP Laptop82JW00N8SP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có Có AMD Radeon Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg 2022-05-02
DELL Latitude 7530 N203L753015EMEA_VP LaptopN203L753015EMEA_VP 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,7 mm Đen 1,54 kg 2022-05-04
DELL Precision 3570 8RMG7 Mobil iş istasyonu Laptop8RMG7 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro 1 NVIDIA Quadro T550 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,59 kg 2022-05-04
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU017WSP Laptop82JU017WSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics 6 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg 2022-05-02
DELL Latitude 7530 N206L753015EMEA_VP LaptopN206L753015EMEA_VP 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,7 mm Đen 1,54 kg 2022-05-04
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU0174UK Laptop82JU0174UK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg 2022-05-02
j5create JCD397-N Yanaşma AygıtıJCD397-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 55 mm Xám 121,4 g 2022-05-03
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00YJSP Laptop82JQ00YJSP 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Không 1 NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có AMD Radeon Graphics 8 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 2,45 kg 2022-05-02
Dynabook G6 P1G6JPBW LaptopP1G6JPBW 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home 1 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Dynabook Kapaklı / 308,8 mm Trắng 799 g 2022-05-04
Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00KCUK Laptop82JH00KCUK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel® UHD Graphics 6 GB GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg 2022-05-02
Lenovo 300e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J90014SP Dizüstü Bilgisayar82J90014SP 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 32 GB 1 ChromeOS Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 289,6 mm Xám 1,33 kg 2022-05-02
j5create JCD393-N Yanaşma AygıtıJCD393-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 138 mm Xám 104 g 2022-05-03
DELL DELL OptiPlex 7000 3MRNN Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 7000 3MRNN Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo V15 G2 ITL 82KB00EESP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G2 ITL 82KB00EESP Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL OptiPlex 5000 N003O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 5000 N003O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo Legion S7 15ACH6 82K800GMSP Laptop
Lenovo Legion S7 15ACH6 82K800GMSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL OptiPlex 5000 6CTWR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 5000 6CTWR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-12500
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL OptiPlex 5000 N004O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 5000 N004O5000MFF_VP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K1017CSP Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K1017CSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11300H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7530 N205L753015EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7530 N205L753015EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K10163UE Laptop
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15IHU6 82K10163UE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11300H
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00N8SP Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00N8SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7530 N203L753015EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7530 N203L753015EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 3570 8RMG7 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3570 8RMG7 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU017WSP Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU017WSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7530 N206L753015EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7530 N206L753015EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU0174UK Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU0174UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00YJSP Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ACH6H 82JQ00YJSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Dynabook Dynabook G6 P1G6JPBW Laptop
Dynabook G6 P1G6JPBW Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00KCUK Laptop
Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00KCUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 300e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J90014SP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 300e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J90014SP Dizüstü Bilgisayar
ChromeOS
Bộ xử lý3015Ce
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"