Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Dynabook V8/U P1V8UPBB Hibrid (2'si 1 arada) LaptopP1V8UPBB 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Dönüştürülebilir (Klasör) / 303,9 mm Đen
MSI Gaming GF76 11UG-421CA Katana LaptopGF76 11UG-421CA 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB GDDR6 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen
DELL Precision 5770 2WRJD Mobil iş istasyonu Laptop2WRJD 43,2 cm (17") WVA 3840 x 2400 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 8 GB GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 374,5 mm Xám
Beko B3W5941IW 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriB3W5941IW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng
Dynabook V6/U P1V6UPBB Hibrid (2'si 1 arada) LaptopP1V6UPBB 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Dönüştürülebilir (Klasör) / 303,9 mm Đen
MSI Gaming GF76 11UG-412 Katana LaptopGF76 11UG-412 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB GDDR6 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen
MSI Gaming GF76 11UD-685PL Katana LaptopGF76 11UD-685PL 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen
Dynabook V4/U P1V4UPBB Hibrid (2'si 1 arada) LaptopP1V4UPBB 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Dönüştürülebilir (Klasör) / 303,9 mm Đen
MSI Gaming GF76 11UD-663 Katana LaptopGF76 11UD-663 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen
Dynabook GS5/U P1S5UPBL LaptopP1S5UPBL 33,8 cm (13.3") TFT 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 306 mm Xanh dương
DELL Precision 5770 D90N1 Mobil iş istasyonu LaptopD90N1 43,2 cm (17") WVA 3840 x 2400 pixel 1 TB Không rõ Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A3000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 12 GB GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 374,5 mm Xám
MSI Gaming GF76 11UC-698 Katana LaptopGF76 11UC-698 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen
Dynabook GS4/U P1S4UPBL LaptopP1S4UPBL 33,8 cm (13.3") TFT 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 306 mm Xanh dương
Beko B3W5941IG 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriB3W5941IG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Grafit
MSI Gaming GF76 11UC-610CA Katana LaptopGF76 11UC-610CA 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen
LG Gram 15Z90P-G.AA83P Laptop15Z90P-G.AA83P 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 356,9 mm Đen
Dynabook R9/V P1R9VPBL LaptopP1R9VPBL 35,6 cm (14") TFT 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 312,4 mm Xanh dương
DELL Precision 5570 JF6R0 Mobil iş istasyonu LaptopJF6R0 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 8 GB GDDR6 Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400 DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám
Dynabook R8/V P1R8VPBL LaptopP1R8VPBL 35,6 cm (14") TFT 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 312,4 mm Xanh dương
Dynabook R6/V P1R6VPBL LaptopP1R6VPBL 35,6 cm (14") TFT 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 312,4 mm Xanh dương
Beko B3W5841IG 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriB3W5841IG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Grafit
MSI Gaming GF66 12UE-456XFR Katana LaptopGF66 12UE-456XFR 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 FreeDOS NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 6 GB GDDR6 1 Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Đen
Dynabook X6/U P1X6UPEG LaptopP1X6UPEG 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Vàng
Dynabook X5/U P1X5UPEG LaptopP1X5UPEG 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Vàng
Dynabook Dynabook V8/U P1V8UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Dynabook V8/U P1V8UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GF76 11UG-421CA Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UG-421CA Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Precision 5770 2WRJD Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5770 2WRJD Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17"
Dynabook Dynabook V6/U P1V6UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Dynabook V6/U P1V6UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GF76 11UG-412 Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UG-412 Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GF76 11UD-685PL Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UD-685PL Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Dynabook Dynabook V4/U P1V4UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Dynabook V4/U P1V4UPBB Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GF76 11UD-663 Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UD-663 Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Dynabook Dynabook GS5/U P1S5UPBL Laptop
Dynabook GS5/U P1S5UPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Precision 5770 D90N1 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5770 D90N1 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17"
MSI MSI Gaming GF76 11UC-698 Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UC-698 Katana Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Dynabook Dynabook GS4/U P1S4UPBL Laptop
Dynabook GS4/U P1S4UPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GF76 11UC-610CA Katana Laptop
MSI Gaming GF76 11UC-610CA Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
LG LG Gram 15Z90P-G.AA83P Laptop
LG Gram 15Z90P-G.AA83P Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook R9/V P1R9VPBL Laptop
Dynabook R9/V P1R9VPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 5570 JF6R0 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 JF6R0 Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook R8/V P1R8VPBL Laptop
Dynabook R8/V P1R8VPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Dynabook Dynabook R6/V P1R6VPBL Laptop
Dynabook R6/V P1R6VPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Gaming GF66 12UE-456XFR Katana Laptop
MSI Gaming GF66 12UE-456XFR Katana Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-12500H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook X6/U P1X6UPEG Laptop
Dynabook X6/U P1X6UPEG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook X5/U P1X5UPEG Laptop
Dynabook X5/U P1X5UPEG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"