Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Gaming GF66 12UD-074IT Katana LaptopGF66 12UD-074IT 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 MSI Kapaklı / 359 mm Đen 2,25 kg
Dynabook X4/U P1X4UPEG LaptopP1X4UPEG 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Home Intel® UHD Graphics Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Vàng 2,4 kg
MSI Gaming GF66 12UC-276XFR Katana LaptopGF66 12UC-276XFR 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 FreeDOS Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 MSI Kapaklı / 359 mm Đen 2,25 kg
Dynabook T7/U P2T7UPBL LaptopP2T7UPBL 40,9 cm (16.1") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Intel Iris Xe Graphics Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Xanh dương 2,4 kg
DELL Vostro 3510 8T8JF Laptop8T8JF 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 DELL Kapaklı / 358,5 mm Đen 1,69 kg
MSI Gaming GF66 11UG-823FR Katana LaptopGF66 11UG-823FR 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 MSI Kapaklı / 359 mm Đen 2,25 kg
Dynabook T7/U P2T7UPBG LaptopP2T7UPBG 40,9 cm (16.1") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Intel Iris Xe Graphics Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Vàng 2,4 kg
MSI Gaming GF66 11UG-807CA Katana LaptopGF66 11UG-807CA 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 MSI Kapaklı / 359 mm Đen 2,25 kg
Dynabook T8/U P2T8UPBL LaptopP2T8UPBL 40,9 cm (16.1") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Intel Iris Xe Graphics Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Xanh dương 2,4 kg
MSI Gaming GF66 11UD-1222PL Katana LaptopGF66 11UD-1222PL 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 MSI Kapaklı / 359 mm Đen 2,25 kg
Dynabook T8/U P2T8UPBG LaptopP2T8UPBG 40,9 cm (16.1") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Intel Iris Xe Graphics Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Vàng 2,4 kg
Dynabook T9/V P2T9VPBS LaptopP2T9VPBS 39,6 cm (15.6") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Intel Iris Xe Graphics Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dynabook Kapaklı / 361 mm Bạc 1,98 kg
MSI Gaming GF66 12UG-490 Katana LaptopGF66 12UG-490 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 MSI Kapaklı / 359 mm Đen 2,25 kg
Dynabook T9/V P2T9VPBL LaptopP2T9VPBL 39,6 cm (15.6") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Intel Iris Xe Graphics Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Dynabook Kapaklı / 361 mm Xanh dương 1,98 kg
DELL Precision 3570 TVFFY Mobil iş istasyonu LaptopTVFFY 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ NVIDIA Quadro T550 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,59 kg
MSI Gaming GS75 9SG-479 Stealth LaptopGS75 9SG-479 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Pro Không rõ NVIDIA® GeForce RTX™ 2080 Max-Q Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 396,1 mm Đen 2,28 kg
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0396GB 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM Gri TabletZAAJ0396GB 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 ARM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0388ES 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM Gri TabletZAAJ0388ES 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 ARM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0381GB 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM Gri TabletZAAJ0381GB 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 ARM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0368ES 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM Gri TabletZAAJ0368ES 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 ARM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0358ES 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM Gri TabletZAAJ0358ES 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 12 ARM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
DELL Precision 3570 6N60M Mobil iş istasyonu Laptop6N60M 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ NVIDIA Quadro T550 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,59 kg
BOHLT TD10 Kickbike scooter Elektrikli ScooterTD10 Không rõ LED Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BOHLT Kickbike scooter / 1140 mm Đen 20 kg
Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0345ES 10.6 inç 64 GB 4 GB RAM Gri TabletZAAJ0345ES 26,9 cm (10.6") IPS 2000 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Android 12 ARM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 251,2 mm Xám 465 g
MSI MSI Gaming GF66 12UD-074IT Katana Laptop
MSI Gaming GF66 12UD-074IT Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook X4/U P1X4UPEG Laptop
Dynabook X4/U P1X4UPEG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý4205U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GF66 12UC-276XFR Katana Laptop
MSI Gaming GF66 12UC-276XFR Katana Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-12500H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook T7/U P2T7UPBL Laptop
Dynabook T7/U P2T7UPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16.1"
DELL DELL Vostro 3510 8T8JF Laptop
DELL Vostro 3510 8T8JF Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GF66 11UG-823FR Katana Laptop
MSI Gaming GF66 11UG-823FR Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook T7/U P2T7UPBG Laptop
Dynabook T7/U P2T7UPBG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16.1"
MSI MSI Gaming GF66 11UG-807CA Katana Laptop
MSI Gaming GF66 11UG-807CA Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook T8/U P2T8UPBL Laptop
Dynabook T8/U P2T8UPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16.1"
MSI MSI Gaming GF66 11UD-1222PL Katana Laptop
MSI Gaming GF66 11UD-1222PL Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook T8/U P2T8UPBG Laptop
Dynabook T8/U P2T8UPBG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16.1"
Dynabook Dynabook T9/V P2T9VPBS Laptop
Dynabook T9/V P2T9VPBS Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GF66 12UG-490 Katana Laptop
MSI Gaming GF66 12UG-490 Katana Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook T9/V P2T9VPBL Laptop
Dynabook T9/V P2T9VPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Precision 3570 TVFFY Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3570 TVFFY Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GS75 9SG-479 Stealth Laptop
MSI Gaming GS75 9SG-479 Stealth Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi9-9880H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0396GB 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0388ES 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0381GB 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0368ES 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0358ES 10.6 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
DELL DELL Precision 3570 6N60M Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3570 6N60M Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Tab M10 Plus (3rd Gen) ZAAJ0345ES 10.6 inç 64 GB 4 GB RAM Gri Tablet