Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (AMD) 21BB0054AU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21BB0054AU 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Đen 1,31 kg 2022-05-07
Polti PAEU0396 Bez altlıklar Buharlı Temizleyici AksesuarlarıPAEU0396 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Polti Bez altlıklar Xanh dương Không rõ 2022-05-09
Celly GHOSTMAGBK Aktif tutucu TutacaklarıGHOSTMAGBK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Celly Aktif tutucu / 100 mm Đen 95 g 2022-05-07
Lenovo ThinkPad X12 Detachable 20UW005UPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop20UW005UPG 31,2 cm (12.3") IPS 1920 x 1280 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 283,3 mm Đen 1,1 kg 2022-05-09
Lenovo V14 G2 ITL 82KA00P5PB Dizüstü Bilgisayar82KA00P5PB 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Đen 1,6 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002VAU Laptop21C7002VAU 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg 2022-05-07
Polti PAEU0401 Fırça seti Buharlı Temizleyici AksesuarlarıPAEU0401 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Polti Fırça seti Đen, Xanh dương Không rõ 2022-05-09
LG Gram 14Z90P-G.AR62P Laptop14Z90P-G.AR62P 30,2 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 313,4 mm Xám 999 g 2022-05-09
Polti PAEU0400 Bez altlıklar Buharlı Temizleyici AksesuarlarıPAEU0400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Polti Bez altlıklar Đen, Trắng Không rõ 2022-05-09
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK002JPB Laptop20XK002JPB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,55 kg 2022-05-07
Polti PAEU0395 Bez altlıklar Buharlı Temizleyici AksesuarlarıPAEU0395 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Polti Bez altlıklar Xanh dương, Trắng Không rõ 2022-05-09
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004JAU Laptop21B9004JAU 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305 mm Đen 1,25 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (AMD) 20UF000HPG Laptop20UF000HPG 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 311,9 mm Đen 1,29 kg 2022-05-09
Polti PAEU0399 Fırça seti Buharlı Temizleyici AksesuarlarıPAEU0399 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Polti Fırça seti Đen Không rõ 2022-05-09
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (AMD) 20UD003RPG Laptop20UD003RPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,55 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (AMD) 21BB0053AU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21BB0053AU 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Đen 1,31 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (AMD) 20UD001AIX Laptop20UD001AIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,55 kg 2022-05-09
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB000SAU Laptop21CB000SAU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-05-07
Alienware m15 R7 NAWM15R706SC LaptopNAWM15R706SC 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ 6 GB GDDR6 Không rõ Alienware Kapaklı / 356,2 mm Xám 2,69 kg 2022-05-08
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50038AU Laptop21C50038AU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 2 (Intel) 20W8003VMH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop20W8003VMH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Đen 1,2 kg 2022-05-07
ASUS 0C012-00140200 WLAN kartı Notebook Yedek Parça & Aksesuar0C012-00140200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS WLAN kartı Không rõ Không rõ 2022-05-07
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002TAU Laptop21C7002TAU 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg 2022-05-07
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 5 20UB0002PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop20UB0002PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Xám 1,36 kg 2022-05-09
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (AMD) 21BB0054AU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (AMD) 21BB0054AU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X12 Detachable 20UW005UPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X12 Detachable 20UW005UPG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1130G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran12.3"
Lenovo Lenovo V14 G2 ITL 82KA00P5PB Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V14 G2 ITL 82KA00P5PB Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002VAU Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002VAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
LG LG Gram 14Z90P-G.AR62P Laptop
LG Gram 14Z90P-G.AR62P Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK002JPB Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (AMD) 20XK002JPB Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý5650U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004JAU Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Gen 3 (AMD) 21B9004JAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (AMD) 20UF000HPG Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 1 (AMD) 20UF000HPG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý4650U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (AMD) 20UD003RPG Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (AMD) 20UD003RPG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý4750U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (AMD) 21BB0053AU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (AMD) 21BB0053AU Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (AMD) 20UD001AIX Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 1 (AMD) 20UD001AIX Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lý4750U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB000SAU Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB000SAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Alienware Alienware m15 R7 NAWM15R706SC Laptop
Alienware m15 R7 NAWM15R706SC Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50038AU Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50038AU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 2 (Intel) 20W8003VMH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 2 (Intel) 20W8003VMH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002TAU Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002TAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 5 20UB0002PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 5 20UB0002PG Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-10210U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"