Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD00HAPG Laptop20TD00HAPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen
Lenovo ThinkVision P40w-20 62C1GAR6UK 39.7 inç 75Hz IPS Kavisli Monitör62C1GAR6UK 100,8 cm (39.7") LED / IPS 5120 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen
Tefal J5707002 Fırın KağıdıJ5707002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal 380 mm Đen
Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD00GLPG Laptop20TD00GLPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen
DELL PowerEdge R650xs PHXVP+ WIN SERVER 2022 STANDARDPHXVP+ WIN SERVER 2022 STANDARD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Standard 2 Không có sẵn 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
Acer Veriton N4680GT I56516 Pro DT.VUSEH.00M Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.VUSEH.00M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro 1 Intel UHD Graphics 730 2 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Acer 192 mm Đen
DELL G5 5511 077WH Laptop077WH 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Intel® UHD Graphics 2 NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Xám
Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD00GJPG Laptop20TD00GJPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Intel Iris Xe Graphics 1 NVIDIA GeForce MX450 Có 2 GB Có GDDR5 Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen
HP G9 5Z1N3ES Hibrid (2'si 1 arada) Laptop5Z1N3ES 29,5 cm / 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel Không rõ 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 297 mm Đen
Tefal J5701553 Fırın KağıdıJ5701553 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal 240 mm Đen
Acer Aspire A315-34-C7X5 NX.HE3EH.00Z LaptopNX.HE3EH.00Z 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Acer Kapaklı / 363,4 mm Đen
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALSGPH2C+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Essentials 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL G5 5511 X069M LaptopX069M 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Intel® UHD Graphics 2 NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có GDDR6 Không rõ DELL Kapaklı / 357,3 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TA00HKPG Laptop20TA00HKPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen
DELL Inspiron 3511 5JMP6 Laptop5JMP6 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1,25 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 NVIDIA GeForce MX350 Có 2 GB Có GDDR5 Không rõ DELL Kapaklı / 358,5 mm Xanh dương
DELL PowerEdge R450 XDK46634BYKR634BYKP ServerXDK46634BYKR634BYKP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Standard 2 Không có sẵn 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
Acer Veriton N4680GT I74616 Pro DT.VUSEH.00N Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.VUSEH.00N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro 1 Intel UHD Graphics 750 2 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Acer 192 mm Đen
DELL PowerEdge R450 X95FFBYKRBYLB ServerX95FFBYKRBYLB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Standard 2 Không có sẵn 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TA0079IX Laptop20TA0079IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Home 1 Intel® UHD Graphics 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen
DELL PowerEdge R450 X95FF634BYKR634BYKP ServerX95FF634BYKR634BYKP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Standard 2 Không có sẵn 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
Tefal Cook4me XA606011 Set Yiyecek Saklama KaplarıXA606011 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal Yuvarlak / Set Transparan
LG 22XE1J Sinyal Ekranları22XE1J 54,6 cm (21.5") AH-IPS 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 WebOS 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen
DELL Inspiron 3511 JTCCH LaptopJTCCH 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1,25 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 NVIDIA GeForce MX350 Có 2 GB Có GDDR5 Không rõ DELL Kapaklı / 358,5 mm Bạc
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYLC ServerXDK46634-BYLC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Datacenter 2 Không có sẵn 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD00HAPG Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD00HAPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD00GLPG Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD00GLPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL PowerEdge R650xs PHXVP+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R650xs PHXVP+ WIN SERVER 2022 STANDARD
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lý4310
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Acer Acer Veriton N4680GT I56516 Pro DT.VUSEH.00M Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton N4680GT I56516 Pro DT.VUSEH.00M Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-11400T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL G5 5511 077WH Laptop
DELL G5 5511 077WH Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD00GJPG Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD00GJPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP G9 5Z1N3ES Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP G9 5Z1N3ES Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN6000
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer Aspire A315-34-C7X5 NX.HE3EH.00Z Laptop
Acer Aspire A315-34-C7X5 NX.HE3EH.00Z Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN4120
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R450 GPH2C+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
Windows Server 2022 Essentials
Bộ xử lý4309Y
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
DELL DELL G5 5511 X069M Laptop
DELL G5 5511 X069M Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11260H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TA00HKPG Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TA00HKPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Inspiron 3511 5JMP6 Laptop
DELL Inspiron 3511 5JMP6 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL PowerEdge R450 XDK46634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634BYKR634BYKP Server
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lý4310
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Acer Acer Veriton N4680GT I74616 Pro DT.VUSEH.00N Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton N4680GT I74616 Pro DT.VUSEH.00N Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-11700T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R450 X95FFBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R450 X95FFBYKRBYLB Server
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lý4309Y
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TA0079IX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TA0079IX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL PowerEdge R450 X95FF634BYKR634BYKP Server
DELL PowerEdge R450 X95FF634BYKR634BYKP Server
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lý4309Y
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
LG LG 22XE1J Sinyal Ekranları
LG 22XE1J Sinyal Ekranları
WebOS
RAM16 GB
Ekran21.5"
DELL DELL Inspiron 3511 JTCCH Laptop
DELL Inspiron 3511 JTCCH Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYLC Server
DELL PowerEdge R450 XDK46634-BYLC Server
Windows Server 2022 Datacenter
Bộ xử lý4310
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn