Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Dynabook G6 P1G6JPBW LaptopP1G6JPBW 33,8 cm (13.3") IGZO 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Dynabook Kapaklı / 308,8 mm Trắng 799 g
Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00KCUK Laptop82JH00KCUK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel® UHD Graphics 6 GB 1 GDDR6 Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg
Lenovo 300e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J90014SP Dizüstü Bilgisayar82J90014SP 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 32 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 289,6 mm Xám 1,33 kg
j5create JCD393-N Yanaşma AygıtıJCD393-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ j5create 138 mm Xám 104 g
Lenovo 100e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J70006SP Dizüstü Bilgisayar82J70006SP 29,5 cm (11.6") TN 1366 x 768 pixel 32 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 289,6 mm Xám 1,25 kg
DELL Precision 5570 5R12X Mobil iş istasyonu Laptop5R12X 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Intel Iris Xe Graphics 8 GB Không rõ GDDR6 High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
DELL Latitude 7430 N214L743014EMEA_VP LaptopN214L743014EMEA_VP 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 321,4 mm Đen 1,22 kg
Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00JMSP Laptop82JH00JMSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có Intel® UHD Graphics 8 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen 2,4 kg
j5create JCD392-N Yanaşma AygıtıJCD392-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ j5create 110 mm Xám 100 g
Lenovo 500w Gen 3 (Intel) 82J3000DSP Dizüstü Bilgisayar82J3000DSP 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Education Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 289,6 mm Xanh dương 1,33 kg
j5create JTS427-N Laptop ve tablet standı Dizüstü Bilgisayar StantlarıJTS427-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 226 mm Xám 1,16 kg
Lenovo 300w Gen 3 (AMD) 82J1001DSP Dizüstü Bilgisayar82J1001DSP 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Education Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 289,6 mm Xanh dương 1,33 kg
DELL Precision 5570 P0V6X Mobil iş istasyonu LaptopP0V6X 39,6 cm (15.6") WLED 3840 x 2400 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Intel Iris Xe Graphics 8 GB Không rõ GDDR6 High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Xám 2,1 kg
j5create JTS327-N Laptop standı Dizüstü Bilgisayar StantlarıJTS327-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create 226 mm Xám 1,31 kg
Lenovo 100w Gen 3 (AMD) 82HY000HSP Dizüstü Bilgisayar82HY000HSP 29,5 cm (11.6") TN 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Education Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 289,6 mm Xanh dương 1,25 kg
DELL Latitude 7430 2-in-1 N208L743014EMEA_VP Hibrid (2'si 1 arada) LaptopN208L743014EMEA_VP 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,4 mm Đen 1,35 kg
DELL Latitude 7530 N201L753015EMEA_VP LaptopN201L753015EMEA_VP 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,7 mm Đen 1,54 kg
Lenovo IdeaPad Flex 5 15ALC05 82HV0091SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HV0091SP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 357,6 mm Xám 1,8 kg
j5create JCD552-N Yanaşma AygıtıJCD552-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ j5create 80 mm Đen, Bạc 480,5 g
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ALC05 82HU0142SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HU0142SP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,5 mm Xanh dương 1,5 kg
DELL Precision 3570 HD2VP Mobil iş istasyonu LaptopHD2VP 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro NVIDIA Quadro T550 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 357,8 mm Xám 1,59 kg
DELL Latitude 7330 N206L733013EMEA_VP LaptopN206L733013EMEA_VP 33,8 cm (13.3") WVA 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 306,5 mm Đen 1,13 kg
Lenovo IdeaPad Flex 5 15ITL05 82HT00CHSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HT00CHSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 357,6 mm Xám 1,8 kg
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019ASP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82HS019ASP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 321,5 mm Xanh dương 1,5 kg
Dynabook Dynabook G6 P1G6JPBW Laptop
Dynabook G6 P1G6JPBW Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00KCUK Laptop
Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00KCUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 300e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J90014SP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 300e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J90014SP Dizüstü Bilgisayar
ChromeOS
Bộ xử lý3015Ce
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo 100e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J70006SP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 100e Chromebook Gen 3 (AMD) 82J70006SP Dizüstü Bilgisayar
ChromeOS
Bộ xử lý3015Ce
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
DELL DELL Precision 5570 5R12X Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 5R12X Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7430 N214L743014EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7430 N214L743014EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00JMSP Laptop
Lenovo Legion 5 15ITH6H 82JH00JMSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-11800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 500w Gen 3 (Intel) 82J3000DSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 500w Gen 3 (Intel) 82J3000DSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro Education
Bộ xử lýN5100
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo 300w Gen 3 (AMD) 82J1001DSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 300w Gen 3 (AMD) 82J1001DSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro Education
Bộ xử lý3015e
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
DELL DELL Precision 5570 P0V6X Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5570 P0V6X Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 100w Gen 3 (AMD) 82HY000HSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 100w Gen 3 (AMD) 82HY000HSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro Education
Bộ xử lý3015e
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
DELL DELL Latitude 7430 2-in-1 N208L743014EMEA_VP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL Latitude 7430 2-in-1 N208L743014EMEA_VP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 7530 N201L753015EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7530 N201L753015EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 15ALC05 82HV0091SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 15ALC05 82HV0091SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 14ALC05 82HU0142SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ALC05 82HU0142SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 3570 HD2VP Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 3570 HD2VP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1265U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 7330 N206L733013EMEA_VP Laptop
DELL Latitude 7330 N206L733013EMEA_VP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 15ITL05 82HT00CHSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 15ITL05 82HT00CHSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019ASP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ITL05 82HS019ASP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"