Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI Gaming GF63 11UC-277AU LaptopGF63 11UC-277AU 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có Intel® UHD Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 1 Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Đen 1,86 kg 2022-05-02
GIGABYTE B660M AORUS PRO REV. 1.0 LGA1700 4x DDR5 Micro-ATX AnakartB660M AORUS PRO REV. 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 4 GIGABYTE 244 mm Không rõ Không rõ 2022-05-03
Yealink BH76 Teams USB-C 1208618 ANC Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu Kulaklık1208618 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yealink Không rõ Đen 213 g 2022-05-01
Yealink BH76 1208630 ANC Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu Kulaklık1208630 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yealink Không rõ Đen Không rõ 2022-05-01
Yealink BH76 1208627 ANC Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu Kulaklık1208627 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yealink Không rõ Xám nhạt 213 g 2022-05-01
Dynabook Z8 P1Z8LPBL LaptopP1Z8LPBL 39,6 cm (15.6") IGZO 1920 x 1080 pixel 544 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook 359 mm Không rõ 1,4 kg 2022-05-03
Yealink BH76 1208620 ANC Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu Kulaklık1208620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yealink Không rõ Xám nhạt 213 g 2022-05-01
Dynabook C7/P P1C7PPBW LaptopP1C7PPBW 39,6 cm (15.6") TFT 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Dynabook 361 mm Trắng 1,94 kg 2022-05-03
Dynabook T7 P2T7KPBW LaptopP2T7KPBW 39,6 cm (15.6") TFT 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Trắng 2,4 kg 2022-05-03
Yealink BH76 1208631 ANC Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu Kulaklık1208631 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yealink Không rõ Xám nhạt 213 g 2022-05-01
Yealink BH76 1208626 ANC Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu Kulaklık1208626 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Yealink Không rõ Đen 213 g 2022-05-01
APC GVL200K500DS UPSGVL200K500DS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ APC Dikey (Tower) / 850 mm Trắng 550 kg 2022-05-01
Lenovo IdeaPad Duet 3 Chrome 11Q727 82T6000QSP Chromebook Laptop82T6000QSP 27,8 cm (10.9") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno 618 Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 258 mm Xám 516,5 g 2022-05-02
APC BVX700LUI-MS UPSBVX700LUI-MS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 APC 98 mm Đen 4,2 kg 2022-05-01
Dynabook T4 P1T4KPBW LaptopP1T4KPBW 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 610 Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 Dynabook Kapaklı / 379 mm Trắng 2,4 kg 2022-05-03
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAP7 82SV0026SP Laptop82SV0026SP 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,4 mm Xám 1,37 kg 2022-05-02
Dynabook X7 P1X7MPBW LaptopP1X7MPBW 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Trắng 2,4 kg 2022-05-03
Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD004SMH Laptop20TD004SMH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen 1,7 kg 2022-05-01
Dynabook T4 P1T4LPBW LaptopP1T4LPBW 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 610 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Dynabook Kapaklı / 379 mm Trắng 2,4 kg 2022-05-03
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW005GPG Laptop20XW005GPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315 mm Đen 1,13 kg 2022-05-01
Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ARH7 82SN0052SP Laptop82SN0052SP 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có AMD Radeon 680M Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,95 kg 2022-05-02
Lenovo Yoga Creator 7 15IMH05 82DS001AIX Laptop82DS001AIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có Có Intel® UHD Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,6 mm Xanh lá 1,8 kg 2022-05-01
ASUS Zenbook UX325EA-EG041T 90NB0SL1-M05510 Laptop90NB0SL1-M05510 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 304,2 mm Xám 1,11 kg 2022-05-03
Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00EBGE Laptop82LN00EBGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,66 kg 2022-05-01
MSI MSI Gaming GF63 11UC-277AU Laptop
MSI Gaming GF63 11UC-277AU Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook Z8 P1Z8LPBL Laptop
Dynabook Z8 P1Z8LPBL Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8565U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook C7/P P1C7PPBW Laptop
Dynabook C7/P P1C7PPBW Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook T7 P2T7KPBW Laptop
Dynabook T7 P2T7KPBW Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8565U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Duet 3 Chrome 11Q727 82T6000QSP Chromebook Laptop
Lenovo IdeaPad Duet 3 Chrome 11Q727 82T6000QSP Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý7c
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran10.9"
Dynabook Dynabook T4 P1T4KPBW Laptop
Dynabook T4 P1T4KPBW Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý3867U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAP7 82SV0026SP Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Pro 14IAP7 82SV0026SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Dynabook Dynabook X7 P1X7MPBW Laptop
Dynabook X7 P1X7MPBW Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8565U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD004SMH Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 2 (Intel) 20TD004SMH Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook T4 P1T4LPBW Laptop
Dynabook T4 P1T4LPBW Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý4205U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW005GPG Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW005GPG Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ARH7 82SN0052SP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ARH7 82SN0052SP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý6800HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Yoga Creator 7 15IMH05 82DS001AIX Laptop
Lenovo Yoga Creator 7 15IMH05 82DS001AIX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-10750H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX325EA-EG041T 90NB0SL1-M05510 Laptop
ASUS Zenbook UX325EA-EG041T 90NB0SL1-M05510 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00EBGE Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00EBGE Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"