Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003JSP Laptop82SH003JSP 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,2 mm Xám 1,42 kg 2022-05-02
Dynabook P1C8UPBL LaptopP1C8UPBL 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 361 mm Xanh dương 1,84 kg 2022-05-02
Acer Aspire A515-45-R0MB NX.AUTEH.002 LaptopNX.AUTEH.002 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm Đen 1,76 kg 2022-05-03
Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00AWMB Laptop82LN00AWMB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,66 kg 2022-05-01
Lenovo IdeaPad 5 15IAL7 82SF001QUE Laptop82SF001QUE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce MX550 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 2 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xanh dương 1,85 kg 2022-05-02
Dynabook P1C8UPBG LaptopP1C8UPBG 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 361 mm Vàng 1,84 kg 2022-05-02
Dynabook M7/S P1M7SPBW LaptopP1M7SPBW 35,6 cm (14") TFT 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 323,6 mm Trắng 1,47 kg 2022-05-03
Dynabook P1C7UPBL LaptopP1C7UPBL 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 361 mm Xanh dương 1,94 kg 2022-05-02
Lenovo IdeaPad 5 14ABA7 82SE005BSP Laptop82SE005BSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm Xám 1,39 kg 2022-05-02
Dynabook P1C7UPBW LaptopP1C7UPBW 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 361 mm Trắng 1,94 kg 2022-05-02
Dynabook M7/S P1M7SPBL LaptopP1M7SPBL 35,6 cm (14") TFT 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 323,6 mm Xanh dương 1,47 kg 2022-05-03
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD004NSP Laptop82SD004NSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm Xám 1,44 kg 2022-05-02
Dynabook P1C7UPBG LaptopP1C7UPBG 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 361 mm Vàng 1,94 kg 2022-05-02
Dynabook P1C6UPEL LaptopP1C6UPEL 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 361 mm Xanh dương 1,84 kg 2022-05-02
Lenovo 5CB1H43559 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1H43559 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Xanh dương, Nhiều màu Không rõ 2022-05-01
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0028UE Laptop82SD0028UE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm Xanh dương 1,42 kg 2022-05-02
Acer NITRO N50-640 DG.E2VEX.001 Masaüstü PC & İş İstasyonuDG.E2VEX.001 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Có Không 1 Không có sẵn 6 GB GDDR6 4 Không rõ Acer 175 mm Đen Không rõ 2022-05-01
Lenovo 5CB1J08819 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1J08819 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Xám, Nhiều màu Không rõ 2022-05-01
Lenovo 5CB1J04571 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1J04571 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Xám, Nhiều màu Không rõ 2022-05-01
Lenovo 5CB1H92879 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1H92879 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Xám, Nhiều màu Không rõ 2022-05-01
Lenovo 5CB1H81058 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1H81058 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Xám, Nhiều màu Không rõ 2022-05-01
Dynabook P1C6UPEG LaptopP1C6UPEG 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dynabook Kapaklı / 361 mm Vàng 1,84 kg 2022-05-02
Lenovo 5CB1H92111 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1H92111 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Nhiều màu, Cát Không rõ 2022-05-01
Lenovo 5CB1H80914 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1H80914 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Xám, Nhiều màu Không rõ 2022-05-01
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003JSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14IAP7 82SH003JSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Dynabook Dynabook P1C8UPBL Laptop
Dynabook P1C8UPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire A515-45-R0MB NX.AUTEH.002 Laptop
Acer Aspire A515-45-R0MB NX.AUTEH.002 Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý5300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00AWMB Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ALC05 82LN00AWMB Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý5500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15IAL7 82SF001QUE Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15IAL7 82SF001QUE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook P1C8UPBG Laptop
Dynabook P1C8UPBG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook M7/S P1M7SPBW Laptop
Dynabook M7/S P1M7SPBW Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Dynabook Dynabook P1C7UPBL Laptop
Dynabook P1C7UPBL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ABA7 82SE005BSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ABA7 82SE005BSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5625U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Dynabook Dynabook P1C7UPBW Laptop
Dynabook P1C7UPBW Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook M7/S P1M7SPBL Laptop
Dynabook M7/S P1M7SPBL Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD004NSP Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD004NSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Dynabook Dynabook P1C7UPBG Laptop
Dynabook P1C7UPBG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1195G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Dynabook Dynabook P1C6UPEL Laptop
Dynabook P1C6UPEL Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0028UE Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD0028UE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer NITRO N50-640 DG.E2VEX.001 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer NITRO N50-640 DG.E2VEX.001 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12400F
RAM12 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
Dynabook Dynabook P1C6UPEG Laptop
Dynabook P1C6UPEG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"