Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
KYOCERA FK-7105 302NL93072 Fuser302NL93072 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KYOCERA Không rõ Không rõ Không rõ 2018-12-11
ATEN KN1116VA-AX-G KVM Switch DevresiKN1116VA-AX-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 22 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATEN 438,4 mm Đen 4,44 kg 2018-12-11
ATEN CS1144H-AT-X KVM Switch DevresiCS1144H-AT-X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATEN 163,9 mm Đen 2,11 kg 2018-12-11
ATEN CS1142H-AT-X KVM Switch DevresiCS1142H-AT-X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATEN 335 mm Đen 2,06 kg 2018-12-11
ATEN CS1142DP-AT-X KVM Switch DevresiCS1142DP-AT-X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATEN 335 mm Đen 2,13 kg 2018-12-11
KYOCERA DK-6720 302NJ93021 Yazıcı Tamburları302NJ93021 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KYOCERA Chính hãng Không rõ Không rõ 2018-12-11
Lenovo ZA390011GB Baş Monteli EkranZA390011GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Akıllı telefon esaslı tepeye monte ekran / 209,2 mm Đen 477 g 2018-12-11
AudioCodes ACTS ACTS24X7-SBC_S73/YR Garanti Uzatımı Servis PaketiACTS24X7-SBC_S73/YR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AudioCodes Không rõ Không rõ Không rõ 2018-12-11
DELL Vostro 5581 N3021VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarN3021VN5581EMEA01_1905 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 DELL Kapaklı / 361,1 mm Đen, Bạc 1,9 kg 2018-12-06
DELL Vostro 5581 N3061VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarN3061VN5581EMEA01_1905 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® MX130 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 DELL Kapaklı / 361,1 mm Đen, Bạc 1,9 kg 2018-12-06
DELL Vostro 5581 N3105VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarN3105VN5581EMEA01_1905 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® MX130 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 DELL Kapaklı / 361,1 mm Đen, Bạc 1,9 kg 2018-12-06
Acer Predator PH517-51-75S9 NH.Q3NET.012 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.Q3NET.012 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 2,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics Không rõ Acer Kapaklı / 428 mm Đen 4 kg 2018-12-04
Lindy 35328 Ses Kabloları35328 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Antrasit Không rõ 2018-08-29
Matrix Color Sync 7Cc+ 3474630727380 Saç Boyaları3474630727380 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix SOCOLOR.BEAUTY 3474630326828 Saç Boyaları3474630326828 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Total Results High Amplify 3474630740297 Saç Şampuanları3474630740297 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Chuyên nghiệp Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Total Results So Long Damage 3474630741218 Profesyonel saç kremi Saç Şekillendirici3474630741218 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Profesyonel saç kremi Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix SOCOLOR.BEAUTY 3474630326705 Saç Boyaları3474630326705 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Color Sync 4Rv+ 3474630729087 Saç Boyaları3474630729087 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Color Sync 6WN 3474630727755 Saç Boyaları3474630727755 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Total Results Mega Sleek 3474630740785 Profesyonel saç kremi Saç Şekillendirici3474630740785 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Profesyonel saç kremi Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix R.A.W. Nourish 884486285171 Saç Şampuanları884486285171 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Doğal Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix Color Sync 6Br 3474630728035 Saç Boyaları3474630728035 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Không rõ Không rõ Không rõ 2018-08-29
Matrix VolumeBloom 3474630620100 Profesyonel saç kremi Saç Şekillendirici3474630620100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Matrix Profesyonel saç kremi Không rõ Không rõ 2018-08-29
DELL DELL Vostro 5581 N3021VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL Vostro 5581 N3021VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8265U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 5581 N3061VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL Vostro 5581 N3061VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8265U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 5581 N3105VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL Vostro 5581 N3105VN5581EMEA01_1905 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8565U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Predator PH517-51-75S9 NH.Q3NET.012 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer Predator PH517-51-75S9 NH.Q3NET.012 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-8750H
RAM32 GB
Lưu trữ2,51 TB SSD
Ekran17.3"