Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Chicco 8058664036554 Destekleyici koltuk Sandalye Güçlendirici8058664036554 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Chicco 400 mm Xám 3 kg 2017-08-19
Chicco Journey 8058664018284 Destekleyici koltuk Sandalye Güçlendirici8058664018284 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Chicco 400 mm Hồng 3 kg 2017-08-19
Chicco Journey 8058664017133 Destekleyici koltuk Sandalye Güçlendirici8058664017133 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Chicco 400 mm Xanh dương 3 kg 2017-08-19
Chicco Journey 04079023380000 Destekleyici koltuk Sandalye Güçlendirici04079023380000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Chicco 400 mm Đỏ 3 kg 2017-08-19
Chicco 05060980170000 Bebek/çocuk sandalyesi Çocuk Sandalyeleri05060980170000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Chicco 385 mm Hồng, Trắng 1,9 kg 2017-08-18
Chicco 8003670175636 Tekrar kullanılabilir Değişen Mat8003670175636 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Chicco Không rõ Vàng Không rõ 2017-08-18
Chicco 06079092800000 Yürüteç06079092800000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Chicco 660 mm Xanh dương 4,5 kg 2017-08-18
Chicco 8003670879510 Dresser Çocuk Depolama Kabinleri8003670879510 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Chicco Không rõ Trắng Không rõ 2017-08-18
Chicco 8003670879503 Sandık dolabı Çocuk Depolama Kabinleri8003670879503 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Chicco Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Lenovo P510 64 GB 30B5S0RS00 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30B5S0RS00 Không rõ Không rõ 1,25 TB Windows 10 Pro NVIDIA® Quadro® M4000 Không Không Không có sẵn 1 4 Lenovo 175 mm Đen 22,2 kg 2017-08-18
Fujitsu 38046092 8 GB DDR4 2133 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri38046092 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046061 Gövde tabanı Notebook Yedek Parça & Aksesuar38046061 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Gövde tabanı Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046053 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar38046053 Không rõ 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Ekran Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046043 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar38046043 Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Ekran Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046033 Anakart Notebook Yedek Parça & Aksesuar38046033 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38046032 Anakart Notebook Yedek Parça & Aksesuar38046032 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38045981 Anakart Notebook Yedek Parça & Aksesuar38045981 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Bo mạch chủ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38045970 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar38045970 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Ekran Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38045968 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar38045968 39,6 cm (15.6") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Ekran Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38045963 500 GB 2.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Hibrid-HDD Sabit Disk Sürücüleri38045963 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Hibrid-HDD Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38045941 8 TB 1.8 TB 10000 RPM 2.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri38045941 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu HDD Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38045869 900 GB 10000 RPM 2.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri38045869 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu HDD Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu 38045855 250 W Güç Kaynağı Güç Kaynağı Üniteleri38045855 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Fujitsu Intel Core i7-6700 4 GHz 38045846 4 Çekirdek LGA 1151 İşlemci38045846 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017-08-18
Lenovo Lenovo P510 64 GB 30B5S0RS00 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo P510 64 GB 30B5S0RS00 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýE5-1650V4
RAM64 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
GrafikNVIDIA® Quadro® M4000