Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer F5-771G-71PJ 16 GB NX.GENEH.004 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GENEH.004 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 2,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 4 GB Có 1 Intel® HD Graphics 620 2 Không rõ Acer Kapaklı / 423,3 mm Đen 2,9 kg 2016-12-16
2-Power 2P-27R2473 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar2P-27R2473 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power Ekran / 210 mm Đen 424 g 2016-12-16
ACT RL3207 2x E-2000 (LSH) to LC (7 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloRL3207 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Vàng Không rõ 2016-12-16
Intellinet 314923 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (3 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları314923 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intellinet Không rõ Cam Không rõ 2016-12-16
2-Power 2P-0C00318 Ekran Notebook Yedek Parça & Aksesuar2P-0C00318 31,8 cm (12.5") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2-Power Ekran / 180 mm Nhiều màu 210 g 2016-12-16
ACT AK5146 Güç KablolarıAK5146 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
ACT FB8810 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (10 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıFB8810 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ACT Không rõ Hồng Không rõ 2016-12-16
Leitz 44610000 Not Defterleri & Defter44610000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz 239 mm Nhiều màu 590 g 2016-12-16
CyberPower TRA1A2 Güç Prizi AdaptörleriTRA1A2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CyberPower 60,5 mm Đen Không rõ 2016-12-16
HP 240 Tower 16 GB 1FM47USABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu1FM47USABA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không rõ Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 530 4 Intel® HD Graphics HP 170 mm Đen 8,6 kg 2016-12-16
HP 240 Tower 16 GB 1DD59UPABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu1DD59UPABA Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không rõ Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 530 4 Intel® HD Graphics HP 170 mm Đen 8,6 kg 2016-12-16
HP 240 Tower 16 GB 1DD57UPABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu1DD57UPABA Không rõ Không rõ Không rõ 4 TB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không rõ Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 530 4 Intel® HD Graphics HP 170 mm Đen 8,6 kg 2016-12-16
Lenovo Y27f 65BFGCC1US 27 inç Full HD Kavisli Monitör65BFGCC1US 68,6 cm (27") LCD / TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
Lenovo ideapad 100 (15") 4 GB 80QQ00L3US Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80QQ00L3US 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 5500 1 Intel® HD Graphics Lenovo Kapaklı / 378 mm Đen 2,3 kg 2016-12-16
Lenovo LI2264d 65C5KCC1US 21.5 inç Full HD IPS Monitör65C5KCC1US 54,6 cm (21.5") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
Lenovo LI2364d 65C8KCC1US 23 inç Full HD Monitör65C8KCC1US 58,4 cm (23") LCD / TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
Lenovo Y27g RE 65C1GCC1US 27 inç 144Hz Full HD Kavisli Oyuncu Monitörü65C1GCC1US 68,6 cm (27") LCD / TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
Lenovo LI2054 65BAACC1US 19.5 inç TN Monitör65BAACC1US 49,5 cm (19.5") LED / TN 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
Lenovo Y700 16 GB 80NV00VEUS Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar80NV00VEUS 39,6 cm (15.6") IPS 3840 x 2160 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 4 GB Có 1 Intel® HD Graphics 530 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 387 mm Đen 2,6 kg 2016-12-16
Lenovo Y27g 65BEGCC1US 27 inç Full HD Kavisli Monitör65BEGCC1US 68,6 cm (27") LCD / TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2016-12-16
Lenovo GX30L02675 4000 DPI Kablosuz Oyuncu FaresiGX30L02675 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo İki elini de kullanabilen / 125 mm Đen 125 g 2016-12-16
Lenovo GX40L16533 Sırt ÇantalarıGX40L16533 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 360 mm Không rõ 1,35 kg 2016-12-16
Lenovo GX30K79402 1000 DPI Kablosuz MouseGX30K79402 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo İki elini de kullanabilen / 56 mm Đen 56 g 2016-12-16
Lenovo GX20L29355 Şarj Aletleri & ÇeviriciGX20L29355 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 75 mm Đen 260 g 2016-12-16
Acer Acer F5-771G-71PJ 16 GB NX.GENEH.004 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer F5-771G-71PJ 16 GB NX.GENEH.004 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7500U
RAM16 GB
Lưu trữ2,51 TB SSD
Ekran17.3"
HP HP 240 Tower 16 GB 1FM47USABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 240 Tower 16 GB 1FM47USABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-6700K
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP 240 Tower 16 GB 1DD59UPABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 240 Tower 16 GB 1DD59UPABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-6700
RAM16 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP 240 Tower 16 GB 1DD57UPABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 240 Tower 16 GB 1DD57UPABA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-6700
RAM16 GB
Lưu trữ4 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ideapad 100 (15") 4 GB 80QQ00L3US Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ideapad 100 (15") 4 GB 80QQ00L3US Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-5005U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Y700 16 GB 80NV00VEUS Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Y700 16 GB 80NV00VEUS Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-6700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"