Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer R5-471T-59DE 8 GB NX.G7WEL.009 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.G7WEL.009 35,6 cm (14") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 343,8 mm Đen 1,9 kg 2017-08-01
Giochi Preziosi UPW56410 Transformer OyuncakUPW56410 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Giochi Preziosi Không rõ Nhiều màu Không rõ 2017-08-01
Giochi Preziosi UPW56310 Transformer OyuncakUPW56310 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Giochi Preziosi Không rõ Nhiều màu Không rõ 2017-08-01
DELL DA200 470-ABRY Yanaşma Aygıtı470-ABRY Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ 2017-08-01
DELL 8920 8 GB FDCWVMXKB104SXPS Masaüstü PC & İş İstasyonuFDCWVMXKB104SXPS Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GT 730 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 2 GB GDDR3 DELL 180 mm Đen 10 kg 2017-08-01
DELL 8920 16 GB DDCWVMXKB244SXPS Masaüstü PC & İş İstasyonuDDCWVMXKB244SXPS Không rõ Không rõ 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 8 GB GDDR5 DELL 180 mm Đen 10 kg 2017-08-01
DELL 8920 16 GB DDCWVMXKB144SXPS Masaüstü PC & İş İstasyonuDDCWVMXKB144SXPS Không rõ Không rõ 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 8 GB GDDR5 DELL 180 mm Đen 10 kg 2017-08-01
DELL 8920 16 GB FDCWVMXOPT411S Masaüstü PC & İş İstasyonuFDCWVMXOPT411S Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 4 GB GDDR5 DELL 180 mm Đen 10 kg 2017-08-01
DELL 8920 16 GB CAX8920W10PS711P Masaüstü PC & İş İstasyonuCAX8920W10PS711P Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 4 GB GDDR5 DELL 180 mm Đen 10 kg 2017-08-01
Lenovo ThinkPad T570 16 GB 20H9A009CD Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20H9A009CD 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen 1,97 kg 2017-08-01
Giochi Preziosi UPW56210 Transformer OyuncakUPW56210 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Giochi Preziosi Không rõ Nhiều màu Không rõ 2017-08-01
Lenovo M910 8 GB 10MMA006SG Masaüstü PC & İş İstasyonu10MMA006SG Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GT 730 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Lenovo 165 mm Đen 7 kg 2017-08-01
Lenovo M710 8 GB 10M7A00VSG Masaüstü PC & İş İstasyonu10M7A00VSG Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 6 kg 2017-08-01
Lenovo M910 8 GB 10MKA00CSG Masaüstü PC & İş İstasyonu10MKA00CSG Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GT 730 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,4 kg 2017-08-01
Acer G3-710 16 GB DG.B1PEQ.093 Masaüstü PC & İş İstasyonuDG.B1PEQ.093 Không rõ Không rõ 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ 2 6 GB Không rõ Acer 180 mm Đen Không rõ 2017-08-01
Acer CB3-431-C1RS 4 GB NX.GC2EC.003 Chromebook Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GC2EC.003 35,6 cm (14") 1920 x 1080 pixel 32 GB 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 341 mm Bạc 1,68 kg 2017-08-01
Acer CB5-132T-C5RN 4 GB NX.G54EC.002 Chromebook Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.G54EC.002 29,5 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 64 GB 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 400 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 294 mm Bạc 1,25 kg 2017-08-01
Acer VN7-792G-73T2 16 GB NH.G6VEC.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNH.G6VEC.001 43,9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Acer Kapaklı / 423 mm Đen 3 kg 2017-08-01
Giochi Preziosi UPW56110 Transformer OyuncakUPW56110 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Giochi Preziosi Không rõ Nhiều màu Không rõ 2017-08-01
Giochi Preziosi REG00000 Oyuncak BebekREG00000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Giochi Preziosi Không rõ Nhiều màu Không rõ 2017-08-01
Acer V3-371-325A 4 GB NX.MPFEX.102 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MPFEX.102 33,8 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Linux Linpus Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 5500 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 327 mm Trắng 1,5 kg 2017-08-01
Acer V3-371-50MG 4 GB NX.MPFET.033 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.MPFET.033 33,8 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® Iris™ 6100 Grafikleri Không rõ 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 327 mm Trắng 1,5 kg 2017-08-01
Acer E5-575G-352N 8 GB NX.GL9EX.051 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GL9EX.051 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Linux Linpus NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có 1 Intel® HD Graphics 520 Không rõ 1 2 GB GDDR5 Acer Kapaklı / 381,6 mm Xám 2,2 kg 2017-08-01
Acer E5-575-30QD 6 GB NX.GE6ED.019 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNX.GE6ED.019 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 381,6 mm Đen 2,2 kg 2017-08-01
Acer Acer R5-471T-59DE 8 GB NX.G7WEL.009 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer R5-471T-59DE 8 GB NX.G7WEL.009 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-6200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL 8920 8 GB FDCWVMXKB104SXPS Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL 8920 8 GB FDCWVMXKB104SXPS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 730
DELL DELL 8920 16 GB DDCWVMXKB244SXPS Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL 8920 16 GB DDCWVMXKB244SXPS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700K
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1070
DELL DELL 8920 16 GB DDCWVMXKB144SXPS Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL 8920 16 GB DDCWVMXKB144SXPS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1070
DELL DELL 8920 16 GB FDCWVMXOPT411S Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL 8920 16 GB FDCWVMXOPT411S Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
DELL DELL 8920 16 GB CAX8920W10PS711P Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL 8920 16 GB CAX8920W10PS711P Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti
Lenovo Lenovo ThinkPad T570 16 GB 20H9A009CD Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad T570 16 GB 20H9A009CD Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo M910 8 GB 10MMA006SG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910 8 GB 10MMA006SG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 730
Lenovo Lenovo M710 8 GB 10M7A00VSG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M710 8 GB 10M7A00VSG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M910 8 GB 10MKA00CSG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910 8 GB 10MKA00CSG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 730
Acer Acer G3-710 16 GB DG.B1PEQ.093 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer G3-710 16 GB DG.B1PEQ.093 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-6400
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1060
Acer Acer CB3-431-C1RS 4 GB NX.GC2EC.003 Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer CB3-431-C1RS 4 GB NX.GC2EC.003 Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ChromeOS
Bộ xử lýN3160
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer CB5-132T-C5RN 4 GB NX.G54EC.002 Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer CB5-132T-C5RN 4 GB NX.G54EC.002 Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ChromeOS
Bộ xử lýN3160
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer VN7-792G-73T2 16 GB NH.G6VEC.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer VN7-792G-73T2 16 GB NH.G6VEC.001 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-6700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer V3-371-325A 4 GB NX.MPFEX.102 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer V3-371-325A 4 GB NX.MPFEX.102 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Linux Linpus
Bộ xử lýi3-5005U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
Acer Acer V3-371-50MG 4 GB NX.MPFET.033 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer V3-371-50MG 4 GB NX.MPFET.033 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-5257U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
Acer Acer E5-575G-352N 8 GB NX.GL9EX.051 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer E5-575G-352N 8 GB NX.GL9EX.051 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Linux Linpus
Bộ xử lýi3-6006U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer E5-575-30QD 6 GB NX.GE6ED.019 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer E5-575-30QD 6 GB NX.GE6ED.019 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-6100U
RAM6 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"