Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo 7ZB7A05208 Klavye7ZB7A05208 Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7ZB7A05207 Klavye7ZB7A05207 Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7ZB7A05206 Klavye7ZB7A05206 Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7Y37A01093 Arayüz Kartları/Adaptörleri7Y37A01093 Lenovo Không rõ Đen, Xanh dương, Xanh lá 18 g 2017-07-20
Lenovo 7Y37A01084 Disk Kontrolörleri7Y37A01084 Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7XB7A05925 6 TB Gen3 Soğutuculu 1.6 TB NVMe SSD Dahili SSD'7XB7A05925 Lenovo 168 mm Đen, Xanh dương 220 g 2017-07-20
Lenovo PX04PMB 800 GB 7XB7A05923 2.5" Gen3 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'7XB7A05923 Lenovo 70 mm Đen 150 g 2017-07-20
Lenovo 7XB7A00060 10 TB 7200 RPM 3.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri7XB7A00060 Lenovo HDD Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7XB7A00059 8 TB 7200 RPM 3.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri7XB7A00059 Lenovo HDD Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7XB7A00058 6 TB 7200 RPM 3.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri7XB7A00058 Lenovo HDD Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7XB7A00057 4 TB 7200 RPM 3.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri7XB7A00057 Lenovo HDD Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7XB7A00056 2 TB 7200 RPM 3.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri7XB7A00056 Lenovo HDD Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7XB7A00055 1 TB 7200 RPM 3.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri7XB7A00055 Lenovo HDD Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7X77A01305 64 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri7X77A01305 Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7X77A01302 16 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri7X77A01302 Lenovo 133,3 mm Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7X77A01301 8 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri7X77A01301 Lenovo 133,3 mm Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7N67A00884 750 W 80 PLUS Titanium Güç Kaynağı Güç Kaynağı Üniteleri7N67A00884 Lenovo Không rõ Đen, Metalik Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7N67A00882 550 W 80 PLUS Platinum Güç Kaynağı Güç Kaynağı Üniteleri7N67A00882 Lenovo Không rõ Đen, Thép không gỉ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 7N47A00101 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'7N47A00101 Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo PX04PMC 92 TB 7N47A00097 Gen3 Soğutuculu 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'7N47A00097 Lenovo 168 mm Đen 220 g 2017-07-20
Lenovo PX04PMB 92 TB 7N47A00096 2.5" Gen3 Soğutuculu 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'7N47A00096 Lenovo 70 mm Đen 150 g 2017-07-20
Lenovo 7M27A05699 Kablo yönetim paneli Raf Aksesuarları7M27A05699 Lenovo Kablo yönetim paneli Đen Không rõ 2017-07-20
Lenovo 4XB7A08540 10 TB 7200 RPM 3.5 inç Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri4XB7A08540 Lenovo HDD Không rõ Không rõ 2017-07-20
Lenovo 4L67A08366 Güç Kabloları4L67A08366 Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2017-07-20
Lenovo Lenovo 7N47A00101 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'